HIRAGANA
Trong bài này ta tiếp tục học 3 chữ cuối わ、を、ん
Chú ý cách đọc chữ ん: um
Nhìn vào hàng cột để xem cách đọc
Bấm vào ô màu xanh để nghe âm thanh
Bấm vào ✒️ để xem cách viết của chữ đó
| Hiragana | a | i | u | e | o |
|---|---|---|---|---|---|
|
a |
あ |
い |
う |
え |
お |
|
k |
か |
き |
く |
け |
こ |
|
s |
さ |
し |
す |
せ |
そ |
|
t |
た |
ち |
つ |
て |
と |
|
n |
な |
に |
ぬ |
ね |
の |
|
h |
は |
ひ |
ふ |
へ |
ほ |
|
m |
ま |
み |
む |
め |
も |
|
y |
や |
ゆ |
よ |
||
|
r |
ら |
り |
る |
れ |
ろ |
|
w |
わ |
を |
|||
|
ん |
Tiếp theo ta quan sát ví dụ cách ghép âm các chữ đã học
|
Hira - Kata |
Ý nghĩa |
|---|---|
|
わ ♬
|
Cái vòng |
|
あわ ♬
|
Bọt khí |
|
いわ ♬
|
Tảng đá |
|
かわ ♬
|
Con sông |
|
しわ ♬
|
Nếp nhăn |
|
なわ ♬
|
Sợi dây thừng |
|
にわ ♬
|
Sân vườn |
|
わき ♬
|
Nách |
|
わく ♬
|
Cái khung |
|
わな ♬
|
Cái bẫy |
|
わに ♬
|
Con cá sấu |
|
こわい ♬
|
Đáng sợ |
|
わかい ♬
|
Trẻ trung |
|
わるい ♬
|
Xấu xa |
|
にわとり ♬
|
Con gà |
Câu 1:
し
Câu 2:
わ
Câu 3:
を
Câu 4:
み
Câu 5:
に
Câu 6:
な
Câu 7:
と
Câu 8:
こ
Câu 9:
は
Câu 10:
ま
Câu 11:
ぬ
Câu 12:
お
Câu 13:
れ
Câu 14:
う
Câu 15:
さ
Câu 16:
つ
Câu 17:
か
Câu 18:
よ
Câu 19:
ふ
Câu 20:
た
Câu 21:
り
Câu 22:
へ
Câu 23:
ゆ
Câu 24:
や
Câu 25:
す
Câu 26:
け
Câu 27:
る
Câu 28:
ね
Câu 29:
ろ
Câu 30:
ら
Câu 31:
え
Câu 32:
い
Câu 33:
ん
Câu 34:
せ
Câu 35:
の
Câu 36:
ほ
Câu 37:
あ
Câu 38:
む
Câu 39:
き
Câu 40:
も
Câu 41:
く
Câu 42:
ち
Câu 43:
ひ
Câu 44:
て
Câu 45:
め
Câu 46:
そ
Số câu đúng : 0/46
Tổng điểm : 0