「ずぼら」で心を休める話 (Chuyện để tâm hồn nghỉ ngơi bằng cách "lười một chút")

阿部あべ: どーも!鈴木すずきさん、今日きょうは何だかリラックスしてるね。 ♬
Chào cậu! Suzuki nầy, hôm nay trông cậu có vẻ thư thái nhỉ.
鈴木すずき: うん。今日きょうから始はじまった「ずぼら週間しゅうかん」をやってるんだ。 ♬
Ừ. Tớ đang thực hiện "Tuần lễ lười biếng" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
阿部あべ: ずぼら?家事かじをサボってもいいっていう、あのニュース? ♬
Lười á? Có phải cái tin tức bảo là mình có thể bỏ bê việc nhà cũng được không?
鈴木すずき: そう。無理むりに頑張がんばらないで、心こころを休やすめるスキルを習ならったんだよ。 ♬
Đúng rồi. Tớ đã học kỹ năng nghỉ ngơi cho tâm hồn, không cần phải cố gắng quá sức nữa.
阿部あべ: へぇー。でも、何なにもしないのはちょっと不安ふあんじゃない? ♬
Hể. Nhưng mà không làm gì cả chẳng phải là hơi lo lắng sao?
鈴木すずき: 大丈夫だいじょうぶ。少すこし手てを抜ぬくだけで、仕事しごとの疲つかれがけっこう取とれるよ。 ♬
Không sao đâu. Chỉ cần buông lơi đôi chút là sự mệt mỏi trong công việc sẽ vơi đi kha khá đấy.
阿部あべ: そうなんだ。私わたし、いつも「ちゃんと」しなきゃと思おもってちょっと疲つかれるわ。 ♬
Ra là vậy. Tớ thì lúc nào cũng nghĩ là "phải làm cho đàng hoàng" nên hơi mệt.
鈴木すずき: 自分じぶんのために休やすむのも大切たいせつだよ。阿部あべさんも今日きょうからやってみて。 ♬
Nghỉ ngơi vì chính mình cũng quan trọng lắm. Abe cũng thử làm từ hôm nay đi.
阿部あべ: そうね。私わたしも今日きょうは晩ばんご飯はんをササッと済すませて、早はやく寝ねるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định hôm nay sẽ làm bữa tối vèo cái cho xong rồi đi ngủ sớm đây.
鈴木すずき: おう。たまには「頑張がんばらない」のが、一番いちばんの薬くすりだよ。 ♬
Ừ. Thi thoảng "không cố gắng" chính là liều thuốc tốt nhất đấy.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・ずぼら: Sự lười biếng (nhưng mang nghĩa tích cực là cho phép mình nghỉ ngơi).
・サボる: Trốn việc / Bỏ bê (N3).
・手てを抜ぬく: Làm đại khái / Buông lơi (N2).
・不安フアン: Lo lắng / Bất an (N4).
・薬クスリ: Thuốc (N5/N4).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~っていうニュース: Tin tức nói là... (N4).
・V-ないで: Mà không làm V / Đừng làm V (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-なきゃ: Phải làm... (Dạng rút gọn của shinakereba naranai - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て 済ませるすませる: Làm cho xong (N4).
・V-るのが: Việc làm V thì... (N4).

 

 

 AIの猫で心を「癒やす」話 (Chuyện "chữa lành" tâm hồn bằng mèo AI)

山口やまぐち: どーも!森もりさん、最近さいきんよく休憩室きゅうけいしつに行いってるね。 ♬
Chào cậu! Mori nầy, dạo nầy thấy cậu hay ghé phòng nghỉ ngơi thế.
森もり: ああ、今日きょうから始はじまった「AI猫ねこ」と遊あそんでるんだ。 ♬
À, tớ đang chơi với "Mèo AI" vừa mới được đặt ở đó từ hôm nay đấy.
山口やまぐち: AI猫ねこ?仕事しごとに何なにかいいことがあるの? ♬
Mèo AI á? Nó có giúp ích gì cho công việc không?
森もり: うん。触さわるだけで心こころが「癒いやし」を感かんじて、疲つかれが取とれるんだよ。 ♬
Có chứ. Chỉ cần chạm vào là tâm hồn thấy được "chữa lành", mệt mỏi cũng tan biến luôn.
山口やまぐち: へぇー。でも、私わたしは機械きかいだとちょっと恥はずかしいわ。 ♬
Hể. Nhưng mà tớ thì thấy đối mặt với máy móc hơi ngại một chút.
森もり: 大丈夫だいじょうぶ。本物ほんものみたいに鳴なくから、けっこう可愛かわいいよ。 ♬
Không sao đâu. Nó kêu như thật nên kha khá dễ thương đó.
山口やまぐち: そうなんだ。私わたし、最近仕事さいきんしごとが忙いそがしくてちょっと疲つかれてるの。 ♬
Thế à. Dạo nầy tớ cũng bận việc quá nên thấy hơi mệt mỏi.
森もり: じゃあ、後あとでちゃんと癒いやされに行いってみて。 ♬
Thế thì lát nữa cậu cũng thử đi "chữa lành" cẩn thận một chút xem sao.
山口やまぐち: そうね。私わたしも後あとでササッと行いってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định tí nữa thử ghé qua vèo cái xem sao.
森もり: おう。リラックスすると、午後ごごの仕事しごとも楽たのしくなるよ。 ♬
Ừ. Cứ thư giãn một chút là việc buổi chiều cũng thấy vui vẻ ngay ấy mà.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・休憩室キュウケイシツ: Phòng nghỉ ngơi (N4).
・癒いやし: Sự chữa lành / Cảm giác an yên (N2).
・疲つかれが取とれる: Hết mệt mỏi.
・鳴なく: Kêu / Hót (tiếng kêu động vật) (N4).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-るだけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・~みたいに: Giống như là... (N4).
・V-て くれる: (Ở đây dùng V-te kureru ẩn) Làm gì đó giúp mình (N4).
・V-(ら)れるに: Đi để được (bị) làm gì đó (Bị động + ni mục đích - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・~く なる: Trở nên... (N4).
・V-ると: Hễ mà làm V thì... (N4).

 

 

本音を書いて心を軽くする話 (Chuyện viết ra cảm xúc thật để nhẹ lòng)

阿部あべ: どーも!鈴木すずきさん、さっきより顔かおが明あかるくなったね。 ♬
Chào cậu! Suzuki nầy, trông mặt cậu có vẻ tươi tỉnh hơn nãy rồi đấy.
鈴木すずき: うん。今日きょうから始はじまった「吐はき出だしノート」っていうアプリを使つかったんだ。 ♬
Ừ. Tớ vừa dùng cái ứng dụng "Ghi chép trút bỏ" vừa bắt đầu rộ lên từ hôm nay đấy.
阿部あべ: 吐はき出だし?秘密ひみつとかを書かくの? ♬
Trút bỏ á? Là viết mấy chuyện bí mật nầy nọ hả?
鈴木すずき: そう。会社かいしゃでは言いえない「本音ほんね」を、そこに書かくスキルだよ。 ♬
Đúng rồi. Đó là kỹ năng viết những "cảm xúc thật" không thể nói ở công ty vào đó đấy.
阿部あべ: でも、ネットに残のこるのがちょっと怖こわいじゃない? ♬
Nhưng mà, để lại trên mạng chẳng phải là hơi đáng sợ sao?
鈴木すずき: 大丈夫だいじょうぶ。二十四時間にじゅうよじかんで消きえるから、安心あんしんして書かけるよ。 ♬
Không sao đâu. Vì nó sẽ biến mất sau 24 giờ nên có thể yên tâm mà viết.
阿部あべ: そうなんだ。私わたし、いつも我慢がまんするからちょっと疲つかれるわ。 ♬
Ra là vậy. Tớ thì lúc nào cũng chịu đựng nên hơi mệt mỏi.
鈴木すずき: 出だすのは大切たいせつだよ。阿部あべさんも後あとでちゃんとやってみて。 ♬
Nói ra được là quan trọng lắm đấy. Abe cũng thử làm cẩn thận xem sao.
阿部あべ: そうね。私わたしも後あとでアプリをササッと探さがしてみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định tí nữa thử tìm ứng dụng vèo cái xem sao.
鈴木すずき: おう。気持きもちがスッキリして、明日あしたも頑張がんばれるよ。 ♬
Ừ. Tâm trạng thoải mái rồi thì ngày mai lại có thể cố gắng tiếp thôi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・吐はき出だし: Sự trút bỏ / Nói ra hết bực bội.
・本音ホンネ: Cảm xúc thật / Ý nghĩ thực sự (N1/N2).
・秘密ヒミツ: Bí mật (N3).
・安心アンシン: Yên tâm (N4).
・我慢ガマンする: Chịu đựng / Nhẫn nhịn (N3).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~っていうアプリ: Ứng dụng có tên là... (N4).
・~になった: Đã trở nên... (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Thể khả năng: Kakeru, Ganbareru - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).

 

 

バーチャル桜で心を癒やす話 (Chuyện chữa lành tâm hồn bằng hoa anh đào ảo)

佐野さの: どーも!中島なかじまさん、タブレットで何なにを見みてるの? ♬
Chào cậu! Nakajima nầy, cậu đang xem gì trên máy tính bảng thế?
中島なかじま: ああ、今日きょうから始はじまった「バーチャル桜さくら」のアプリだよ。 ♬
À, tớ đang xem ứng dụng "Hoa anh đào ảo" vừa ra mắt hôm nay đấy.
佐野さの: バーチャル桜さくら?会社かいしゃで花見はなみができるの? ♬
Hoa anh đào ảo á? Ngồi ở công ty mà cũng ngắm hoa được hả?
中島なかじま: そう。ARで花はなが散ちるから、けっこう癒いやされるよ。 ♬
Đúng rồi. Vì hoa rơi bằng công nghệ AR nên thấy được chữa lành kha khá đấy.
佐野さノ: へぇー。画面がめんで見みても、ちょっと感動かんどうするかな? ♬
Hể. Chỉ nhìn qua màn hình thôi mà cũng thấy hơi xao xuyến sao?
中島なかじま: うん。すぐ消きえちゃう感かんじが、逆ぎゃくにいいんだよ。 ♬
Ừ. Cái cảm giác hoa tan biến nhanh chóng đó, ngược lại lại thấy rất hay.
佐野さの: そうなんだ。私わたし、最近忙さいきんいそがしくてちょっと疲つかれてるの。 ♬
Thế à. Tớ thì dạo nầy bận quá nên cũng thấy hơi mệt mỏi.
中島なかじま: じゃあ、後あとでちゃんとアプリをチェックしてみて。 ♬
Thế thì lát nữa cậu thử kiểm tra ứng dụng cẩn thận xem sao.
佐野さの: そうね。私わたしもササッと入いれて、やってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định sẽ cài vèo cái rồi thử làm xem sao.
中島なかじま: おう。たまには花はなを見みて、のんびりしようよ。 ♬
Ừ. Thi thoảng cũng nên ngắm hoa rồi thảnh thơi một chút đi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・バーチャル: Ảo (Virtual).
・花見ハナミ: Ngắm hoa (N4).
・散ちる: (Hoa) rơi / rụng / tan biến (N3).
・癒いやされる: Được chữa lành / Thấy bình yên (N2).
・画面ガメン: Màn hình (N3).
・のんびりする: Thảnh thơi / Thư giãn (N3).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-(ら)れる: Được/Bị... (Thể bị động: Iyasareru - N4).
・V-ても: Ngay cả khi... / Dù cho... (N4).
・~かな?: Không biết là... nhỉ? (Tự vấn - N4).
・V-ちゃう: Tan biến mất tiêu (Dạng rút gọn của ~te shimau - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-mashou + よ: Cùng làm... nào! (Rủ rê - N4).

 

 

森の音で不安をなくす話 (Chuyện xóa tan lo âu bằng âm thanh của rừng)

阿部あべ: どーも!鈴木すずきさん、休憩中きゅうけいちゅうにずっとイヤホンしてるね。 ♬
Chào cậu! Suzuki nầy, trong giờ nghỉ mà cậu cứ đeo tai nghe suốt nhỉ.
鈴木すずき: うん。今日きょうから始はじまった「自然しぜんの音おと」を聴きいてるんだ。 ♬
Ừ. Tớ đang nghe "Âm thanh thiên nhiên" vừa mới ra mắt hôm nay đấy.
阿部あべ: 自然しぜんの音おと?森もりとか川かわの音おとのこと? ♬
Âm thanh thiên nhiên á? Là tiếng rừng cây hay tiếng suối chảy hả?
鈴木すずき: そう。聴きくだけで不安ふあんがなくなるっていうニュースを見みたんだよ。 ♬
Đúng rồi. Tớ xem tin tức thấy bảo là chỉ cần nghe thôi là nỗi lo âu sẽ tan biến đấy.
阿部あべ: へぇー。イヤホンでも「癒いやし」があるの? ♬
Hể. Chỉ qua tai nghe thôi mà cũng thấy được "chữa lành" sao?
鈴木すずき: うん。本物ほんものみたいで、けっこうリラックスできるよ。 ♬
Ừ. Cảm giác như thật ấy nên có thể thư giãn được kha khá đấy.
阿部あべ: いいわね。私わたし、最近さいきんストレスでちょっと眠ねむれないの。 ♬
Hay nhỉ. Tớ dạo nầy vì stress nên hơi khó ngủ một chút.
鈴木すずき: じゃあ、寝ねる前まえにちゃんと試ためしてみて。 ♬
Thế thì trước khi đi ngủ cậu hãy thử làm cẩn thận xem sao.
阿部あべ: そうね。私わたしも今夜こんやササッとやってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định tối nầy sẽ thử làm vèo cái xem sao.
鈴木すずき: おう。ぐっすり寝ねて、明日あしたも元気げんきに会あおう! ♬
Ừ. Ngủ cho thật ngon rồi mai lại gặp nhau thật khỏe khoắn nhé!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・自然シゼンの音おと: Âm thanh tự nhiên (N4).
・不安フアン: Lo âu / Bất an (N4).
・癒いやし: Sự chữa lành / Cảm giác an yên (N2).
・本物ホンモノ: Đồ thật / Cảm giác thật (N4).
・ぐっすり寝ねる: Ngủ say / Ngủ ngon giấc (N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~っていうニュース: Cái tin tức nói là... (N4).
・V-るだけで: Chỉ bằng việc làm V... (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Thể khả năng: Dekiru - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-mashou + う: Cùng làm... nào! (Ý định / Rủ rê - N4).

 

 

「二次会ゼロ」で心を休める話 (Chuyện nghỉ ngơi tâm hồn nhờ "Không đi tăng hai")

阿部あべ: どーも!鈴木すずきさん、今日きょうは飲のみ会かいに行いかないで帰かえるの? ♬
Chào cậu! Suzuki nầy, hôm nay cậu không đi nhậu mà về luôn à?
鈴木すずき: うん。今日きょうから始はじまった「二次会にじかいゼロ」っていうニュースを見みて、断ことわったんだ。 ♬
Ừ. Tớ xem cái tin tức "Không đi tăng hai" vừa bắt đầu từ hôm nay nên đã từ chối rồi.
阿部あべ: 二次会にじかいに行いかないの?みんなに何なにも言いわれない? ♬
Không đi tăng hai á? Mọi người không nói gì cậu sao?
鈴木すずき: 大丈夫だいじょうぶ。無理むりに参加さんかしないで、自分じぶんの時間じかんを守まもるスキルなんだよ。 ♬
Không sao đâu. Đây là kỹ năng bảo vệ thời gian của mình, không cần ép bản thân phải tham gia đâu.
阿部あべ: いいわね。私わたし、いつも空気くうきを読よみすぎて、ちょっと疲つかれちゃうの。 ♬
Hay nhỉ. Tớ thì lúc nào cũng quá để ý bầu không khí nên hơi mệt.
鈴木すずき: そういう「手抜てぬき」も大切たいせつだよ。けっこう心こころが楽らくになるよ。 ♬
Việc "giảm bớt nỗ lực" như thế cũng quan trọng lắm. Tâm hồn sẽ thấy thoải mái kha khá đấy.
阿部あべ: でも、断ことわる時ときはちょっと勇気ゆうきがいるわね。 ♬
Nhưng mà lúc từ chối thì cũng cần hơi dũng cảm một chút nhỉ.
鈴木すずき: 自分じぶんのためにちゃんと断ことわれば、みんな分わかってくれるよ。 ♬
Nếu cậu từ chối một cách đàng hoàng vì chính mình thì mọi người sẽ hiểu cho cậu thôi.
阿部あべ: そうね。私わたしも今日きょうはササッと帰かえって、家いえでゆっくりするわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định hôm nay sẽ về vèo cái rồi ở nhà nghỉ ngơi thảnh thơi đây.
鈴木すずき: おう。一人ひとりの時間じかんを楽たのしんで、明日あしたも元気げんきに会あおうよ。 ♬
Ừ. Hãy tận hưởng thời gian một mình rồi mai lại gặp nhau thật khỏe khoắn nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・二次会ニジカイ: Tăng hai (N4).
・断ことわる: Từ chối (N3).
・空気クウキを読よむ: Đọc vị bầu không khí / Nhìn sắc mặt người khác (N2).
・手抜てぬき: Cắt bớt công đoạn / Giảm bớt nỗ lực xã giao (N2).
・勇気ユウキ: Dũng cảm (N3).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~っていうニュース: Cái tin tức nói là... (N4).
・V-ないで帰かえる: Về mà không làm V (N4).
・~言いわれない: Không bị nói / Không bị mắng (Bị động - N4).
・V-すぎ: Làm gì đó quá mức (N4).
・V-ちゃう: Lỡ... mất rồi (Từ ~te shimau - N4).
・V-ば: Nếu (Thể điều kiện - N4).
・V-て くれる: (Mọi người) làm gì đó cho mình (N4).
・V-mashou + よ: Cùng làm... nào! (Ý định / Rủ rê - N4).

 

 

ロボットに褒められて元気になる話 (Chuyện khỏe khoắn hơn nhờ được robot khen ngợi)

阿部あべ: どーも!鈴木すずきさん、今日きょうは何だか嬉うれしそうだね。 ♬
Chào cậu! Suzuki nầy, hôm nay trông cậu có vẻ vui thế.
鈴木すずき: うん。駅えきにある「褒ほめるロボット」を試ためしてみたんだ。 ♬
Ừ. Tớ vừa thử cái "Robot khen ngợi" ở nhà ga đấy.
阿部あべ: 褒ほめるロボット?ロボットが褒ほめてくれるの? ♬
Robot khen ngợi á? Robot nó khen mình hả?
鈴木すずき: そう。今日頑張きょうがんばったことを言いうと、ちゃんと褒ほめてくれるスキルだよ。 ♬
Đúng rồi. Đó là kỹ năng mà hễ mình nói ra việc mình đã cố gắng là nó sẽ khen ngợi đàng hoàng đấy.
阿部あべ: へぇー。でも、知しらない場所ばしょで話はなすのはちょっと恥はずかしくない? ♬
Hể. Nhưng mà nói chuyện ở chỗ lạ lẫm chẳng phải là hơi xấu hổ sao?
鈴木すずき: 全然ぜんぜん。誰だれかに「すごいね」って言いわれると、けっこう嬉うれしいよ。 ♬
Không hề. Được ai đó nói "Giỏi quá nhỉ" là thấy vui kha khá luôn đấy.
阿部あべ: そうなんだ。私わたし、いつも自分じぶんに厳きびしいから、ちょっと疲つかれるわ。 ♬
Thế à. Tớ thì lúc nào cũng khắt khe với bản thân nên cũng hơi mệt mỏi.
鈴木すずき: 自分じぶんを認みとめるのも大切たいせつだよ。阿部あべさんも後あとでやってみて。 ♬
Công nhận bản thân cũng quan trọng lắm. Abe cũng thử làm sau nhé.
阿部あべ: そうね。私わたしも仕事しごとの帰かえりにササッと寄よってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định lúc đi làm về sẽ ghé qua vèo cái xem sao.
鈴木すずき: おう。笑顔えがおで一日いちにちを始はじめると、仕事しごとも上手うまくいくよ。 ♬
Ừ. Bắt đầu ngày mới bằng nụ cười thì công việc cũng suôn sẻ thôi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・褒ほめる: Khen ngợi (N4).
・認みとめる: Công nhận / Thừa nhận (N3).
・自分じぶんに厳きびしい: Khắt khe với bản thân (N3).
・恥はずかしい: Xấu hổ / Ngại ngùng (N4).
・上手うまくいく: Suôn sẻ / Tốt đẹp (N3).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-て くれる: Làm gì đó cho mình (N4).
・~言いわれる: Được nói... (Thể bị động - N4).
・~恥はずかしくない?: Chẳng phải là xấu hổ sao? (N4).
・V-るのは: Việc làm V thì... (Danh từ hóa - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-ると: Hễ mà... thì... (N4).

 

 

市のシステムで「遠慮」をなくす話 (Chuyện bớt ngại nhờ hệ thống của thành phố)

佐藤さとう: どーも!田中たなかさん、そのスマホのアプリ、何なに? ♬
Chào cậu! Tanaka nầy, ứng dụng gì trên điện thoại thế?
田中たなか: 今日きょうから始はじまった市しの「助たすけ合あいシステム」だよ。 ♬
Cái "Hệ thống tương trợ" của thành phố vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
佐藤さとう: 助たすけ合あい?どうやって使つかうの? ♬
Tương trợ á? Dùng như thế nào cơ?
田中たなか: 電球でんきゅうの交換こうかんとか重おもい荷物運にもつはこびを、近ちかくの人ひとに頼たのめるんだ。 ♬
Cậu có thể nhờ người ở gần giúp mấy việc như thay bóng đèn hay khênh đồ nặng.
佐藤さとう: へぇー。でも、迷惑めいわくじゃないかちょっと気きになるわ。 ♬
Hể. Nhưng mà tớ hơi lo là không biết có làm phiền người ta không.
田中たなか: 大丈夫だいじょうぶ。市しが管理かんりしてて、助たすけたい人ひとが登録とうろくしてるんだよ。 ♬
Không sao đâu. Thành phố quản lý, và những người muốn giúp đỡ mới đăng ký mà.
佐藤さとう: そうなんだ。それならちゃんと頼たのめそうね。 ♬
Ra là vậy. Thế thì có vẻ là mình có thể nhờ vả đàng hoàng được nhỉ.
田中たなか: そうそう。けっこう気軽きがるに使つかえるから、便利べんりだよ。 ♬
Đúng thế. Vì dùng kha khá thoải mái nên tiện lắm.
佐藤さとう: いいわね。私わたしも後あとでササッと登録とうろくしてみるわ。 ♬
Hay quá. Tớ cũng định tí nữa sẽ đăng ký vèo cái xem sao.
田中たなか: おう。困こまった時ときはお互たがい様さまで、楽らくにいこうよ! ♬
Ừ. Lúc khó khăn thì giúp qua giúp lại, cứ thoải mái mà sống thôi!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・助たすけ合あいシステム: Hệ thống tương trợ (Mutual Aid System).
・電球デンキュウの交換コウカン: Thay bóng đèn (N4).
・荷物運ニモツはこび: Khênh vác đồ đạc (N4).
・迷惑メイワク: Phiền phức / Quấy rầy (N3).
・気軽キガル: Thoải mái / Không giữ kẽ (N2).
・お互たがい様さま: Đôi bên như nhau / Giúp đỡ lẫn nhau (N2).
・ちょっと: Một chút / Hơi hơi (N5/N4).
・ちゃんと: Cẩn thận / Đàng hoàng (N4).
・けっこう: Kha khá / Tương đối (N4).
・ササッと: Nhanh chóng / Vèo cái (Từ mô phỏng).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Thể khả năng: Tanomeru, Tsukaeru - N4).
・~じゃないか: Chẳng phải là... sao / Liệu có... không (N4).
・~そうね: Có vẻ là... (Dự đoán - N4).
・~てるんだよ: Đang... đấy (Giải thích tình hình - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-mashou + よ: Cùng làm... nào! (Rủ rê - N4).

 

 

「スマホなしコーヒー」で目を休める話 (Chuyện thưởng thức cà phê không điện thoại)

阿部あべ: どーも!鈴木すずきさん、スマホを箱はこに入いれてるの?珍めずらしいね。 ♬
Chào cậu! Suzuki nầy, cậu bỏ điện thoại vào hộp đấy à? Lạ nha.
鈴木すずき: 今日きょうから始はじまった「デジタル休憩きゅうけい」だよ。箱はこに預あずけるとコーヒーが安やすくなるんだ。 ♬
Đây là "Nghỉ ngơi kỹ thuật số" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy. Gửi điện thoại vào hộp là cà phê được giảm giá.
阿部あべ: ニュースで見みたわ。でも、連絡れんらくが来こないと意外いがいと不安ふあんじゃない? ♬
Tớ thấy trên tin tức rồi. Nhưng mà không có liên lạc đến thì chẳng phải là không ngờ lại thấy bất an sao?
鈴木すずき: 最初さいしょはね。でもかなり集中しゅうちゅうできるから、頭あたまがスッキリするよ。 ♬
Lúc đầu thì thế. Nhưng vì có thể tập trung khá là tốt nên đầu óc tỉnh táo hẳn ra.
阿部あべ: そうなんだ。私わたし、いつも通知つうちを気きにしちゃうから相当疲そうとうつかれてるわ。 ♬
Thế à. Tớ thì lúc nào cũng để ý thông báo nên đáng kể là thấy mệt mỏi đấy.
鈴木すずき: じゃあ、今度こんどサクッと十分じゅっぷんだけ試ためしてみて。 ♬
Thế thì lần tới cậu thử làm nhanh gọn trong 10 phút xem sao.
阿部あべ: そうね。私わたしも早はやめに連絡れんらくを済すませて、やってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng sẽ kết thúc liên lạc sớm một chút rồi thử làm xem sao.
鈴木すずき: うん。しっかり目めを休やすめると、気持きもちがいいよ。 ♬
Ừ. Nghỉ mắt một cách kỹ càng thì tâm trạng sẽ tốt lắm đấy.
阿部あべ: いいわね。今日きょうは私わたしものんびりコーヒーを味わあじわうわ。 ♬
Hay nhỉ. Hôm nay tớ cũng sẽ thảnh thơi thưởng thức cà phê.
鈴木すずき: おう。たまには画面がめんを見みないで、ゆっくり過すごそうよ。 ♬
Ừ. Thi thoảng không nhìn vào màn hình mà cứ thong thả tận hưởng thôi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・デジタル休憩キュウケイ: Nghỉ ngơi kỹ thuật số (Digital Break).
・預あずける: Gửi / Ký gửi (N4).
・意外イガイと: Không ngờ / Ngờ đâu (N3).
・かなり: Khá là / Tương đối (N4).
・相当ソウトウ: Đáng kể / Khá nhiều (N3).
・サクッと: Nhanh gọn / Một cách giòn giã (Từ mô phỏng).
・しっかり: Kỹ càng / Chắc chắn (N4).
・のんびり: Thảnh thơi / Thong thả (N3).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-ると: Hễ mà làm V thì... (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-ちゃう: Lỡ... mất tiêu (N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-済すませて: (Sumasete) Làm cho xong (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-ないで: Mà không làm V / Đừng làm V (N4).

 

 

匿名アプリで「本当の気持ち」を出す話 (Chuyện nói ra "cảm xúc thật" qua ứng dụng ẩn danh)

佐藤さとう: どーも!田中たなかさん、スマホを見みて集中しゅうちゅうしてるね。 ♬
Chào cậu! Tanaka nầy, cậu đang tập trung xem điện thoại thế.
田中たなか: これ?今日きょうから始はじまった「匿名とくめいサークル」っていうアプリだよ。 ♬
Cái nầy á? Là ứng dụng "Vòng kết nối ẩn danh" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
佐藤さとう: 匿名とくめい?名前なまえを出ださないで、誰だれかと話はなすの? ♬
Ẩn danh á? Là nói chuyện với ai đó mà không để lộ tên hả?
田中たなか: そう。会社かいしゃでの疲つかれとか、言いえない気持きもちを吐はき出だすスキルなんだ。 ♬
Đúng rồi. Đó là kỹ năng trút bỏ những cảm xúc không thể nói ra hay những mệt mỏi ở công ty đấy.
佐藤さとう: へぇー。でも、知しらない人ひとだと意外いがいと不安ふあんじゃない? ♬
Hể. Nhưng mà với người lạ thì chẳng phải là không ngờ lại thấy bất an sao?
田中たなか: 大丈夫だいじょうぶ。AIが守まもってくれるし、かなり安心あんしんだよ。 ♬
Không sao đâu. Vì có AI bảo vệ nên khá là yên tâm đấy.
佐藤さとう: そうなんだ。私わたし、いつも空気くうきを読よみすぎて相当疲そうとうつかれてるわ。 ♬
Thế à. Tớ thì lúc nào cũng quá để ý bầu không khí nên thấy mệt mỏi đáng kể luôn.
田中たなか: じゃあ、後あとでサクッと使つかってみて。心こころがだいぶ軽かるくなるよ。 ♬
Thế thì lát nữa cậu thử dùng nhanh gọn xem sao. Tâm hồn sẽ thấy nhẹ nhõm hơn hẳn đấy.
佐藤さとう: いいわね。私わたしも早はやめに仕事しごとを終おわらせて、やってみるわ。 ♬
Hay nhỉ. Tớ cũng sẽ kết thúc công việc sớm một chút rồi làm thử xem sao.
田中たなか: おう。自分じぶんの時間じかんをしっかり作つくって、明日あしたも頑張がんばろう! ♬
Ừ. Hãy tạo cho mình một khoảng thời gian thật kỹ càng rồi mai lại cố gắng tiếp nhé!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế):
・匿名トクメイ: Ẩn danh (N2).
・サークル: Vòng kết nối / Câu lạc bộ (Circle).
・吐はき出だす: Trút bỏ / Nói ra hết kìm nén (N3).
・空気クウキを読よむ: Đọc vị tình huống (N2).
・不安フアン: Lo lắng / Bất an (N4).
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 mở rộng):
・意外イガイと: Không ngờ là / Khá là... (Kết quả khác với ý nghĩ).
・かなり: Khá là / Đáng kể (Mức độ cao).
・相当ソウトウ: Tương đối / Đáng kể (Nhấn mạnh trạng thái).
・サクッと: Nhanh gọn / Nhẹ nhàng (Từ mô phỏng).
・だいぶ: Hơn hẳn / Đáng kể (Thay đổi rõ rệt).
・早はやめに: Sớm một chút.
・しっかり: Kỹ càng / Chắc chắn / Đầy đủ.
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-ないで: Mà không làm V (N4).
・V-すぎ: Làm gì đó quá mức (N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-mashou + う: Cùng làm... nào! (Ý định / Rủ rê - N4).

 

 

デジタルお守りで心を「癒やす」話 (Chuyện chữa lành tâm hồn bằng bùa hộ mệnh kỹ thuật số)

阿部あべ: どーも!鈴木すずきさん、スマホで神社じんじゃのお守まもりを見みてるの? ♬
Chào cậu! Suzuki nầy, cậu đang xem bùa hộ mệnh của đền trên điện thoại đấy à?
鈴木すずき: これ?今日きょうから始はじまった「デジタルお守まもり」っていうアプリだよ。 ♬
Cái nầy á? Là ứng dụng "Bùa hộ mệnh kỹ thuật số" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
阿部あべ: デジタル?画面がめんを見みるだけでいいことがあるの? ♬
Kỹ thuật số á? Chỉ nhìn màn hình thôi mà cũng có điều tốt lành sao?
鈴木すずき: うん。今いまの気持きもちを打うつと、心こころを「癒いやす」メッセージが届とどくんだ。 ♬
Ừ. Cứ nhập cảm xúc hiện tại vào là sẽ nhận được những tin nhắn "chữa lành" tâm hồn đấy.
阿部あべ: へぇー。私わたし、最近仕事さいきんしごとで相当疲そうとうつかれてるから、気きになるわ。 ♬
Hể. Tớ thì dạo nầy công việc đáng kể là mệt mỏi nên cũng thấy tò mò đấy.
鈴木すずき: 毎日続まいにちつづけると、だいぶ気持きもちが前向まえむきになるよ。 ♬
Cứ duy trì mỗi ngày là tâm trạng sẽ trở nên tích cực hơn hẳn luôn.
阿部あべ: 確たしかに。神社じんじゃに行いくよりサクッとできていいわね。 ♬
Chắc chắn rồi. Thay vì đi đến đền thì làm cái nầy nhanh gọn hơn nên được đấy nhỉ.
鈴木すずき: そうそう。早はやめにチェックして、心こころをしっかり休やすめようよ。 ♬
Đúng thế. Hãy kiểm tra sớm một chút rồi để tâm hồn được nghỉ ngơi kỹ càng đi.
阿部あべ: そうね。私わたしも後あとで登録とうろくして、やってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng định tí nữa sẽ đăng ký rồi làm thử xem sao.
鈴木すずき: おう。自分じぶんのペースで、リラックスして過すごそう! ♬
Ừ. Cứ thong thả theo nhịp của mình rồi sống thật thư giãn thôi!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế):
・デジタルお守まもり: Bùa hộ mệnh kỹ thuật số.
・癒いやす: Chữa lành (N2).
・前向まえむき: Tích cực / Hướng về phía trước (N2).
・リラックス: Thư giãn (N3).
・登録とうろくする: Đăng ký (N3).
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 mở rộng):
・相当ソウトウ: Tương đối / Đáng kể (Nhấn mạnh mức độ cao).
・だいぶ: Hơn hẳn / Đáng kể (Chỉ sự thay đổi rõ rệt).
・サクッと: Nhanh gọn / Nhẹ nhàng (Từ mô phỏng).
・早はやめに: Sớm một chút.
・しっかり: Kỹ càng / Chắc chắn / Đầy đủ.
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-るだけで: Chỉ bằng việc làm V... (N4).
・V-と: Hễ mà... thì... (N4).
・V-るメッセージ: Tin nhắn để làm gì đó (N4).
・V-よう: Hãy cùng làm... (Thể ý định / Rủ rê - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).

 

 

失敗を話して心を楽にする話 (Chuyện kể về thất bại để thấy nhẹ lòng)

斉藤さいとう: どーも!前田まえださん、さっきの会議かいぎで笑わらってたね。何なにかあったの? ♬
Chào nha! Maeda nầy, lúc nãy trong cuộc họp thấy cậu cười tươi thế. Có chuyện gì à?
前田まえだ: 今日きょうから始はじまった「失敗しっぱいシェア」で、昔むかしのミスを話はなしたんだ。 ♬
Tớ vừa kể lại mấy cái lỗi ngày xưa trong mục "Chia sẻ thất bại" bắt đầu từ hôm nay đấy.
斉藤さいとう: 失敗しっぱい?恥はずかしくないの? ♬
Thất bại á? Không thấy ngại hả cậu?
前田まえだ: ううん。皆みんなで笑わらい飛とばすと、意外いがいとスッキリするよ。 ♬
Không hề. Cả hội cùng cười xòa một trận, thế mà lại thấy nhẹ cả người đấy.
斉藤さいとう: そうなんだ。私わたし、ミスすると相当落そうとうおち込こむから、いいかもね。 ♬
Thế à. Tớ mà làm sai cái gì là cứ bị xuống tinh thần kinh khủng luôn, chắc là cũng hay đấy nhỉ.
前田まえだ: うん。一度話いちどはなせば、気持きもちがだいぶ変かわるよ。 ♬
Ừ. Cứ nói ra một lần là tâm trạng sẽ thay đổi rõ rệt luôn.
斉藤さいとう: いいわね。私わたしも次つぎはサクッと話はなしてみるわ。 ♬
Được đấy nhỉ. Lần tới tớ cũng sẽ thử kể xoẹt cái xem sao.
前田まえだ: おう。早はやめに出だしちゃえば、明日あしたからしっかり集中しゅうちゅうできるよ。 ♬
Ừ. Cứ trút ra sớm một chút cho xong đi, là từ mai có thể tập trung cho ra trò ngay.
斉藤さいとう: そうね。私わたしも次つぎはちゃんと参加さんかしてみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Lần tới tớ cũng sẽ tham gia tới nơi tới chốn luôn.
前田まえだ: お互たがい笑わらって、楽たのしく仕事しごとをしようよ! ♬
Hai đứa mình cứ cười lên rồi làm việc cho nó vui thôi!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế):
・失敗シッパイシェア: Chia sẻ thất bại.
・笑わらい飛とばす: Cười xòa cho qua chuyện (N1).
・落おち込こむ: Buồn bã / Suy sụp (N3).
・ミスする: Làm sai / Mắc lỗi.
・スッキリする: Thấy nhẹ nhõm / Sảng khoái (N3).
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・意外イガイと: Thế mà lại / Tưởng vậy mà... (N3).
・相当ソウトウ: Kinh khủng / Dã man (Nhấn mạnh mức độ - N3).
・だいぶ: Rõ rệt luôn / Hẳn luôn (N4).
・サクッと: Xoẹt cái / Loáng cái (Từ mô phỏng).
・早はやめに: Sớm một chút / Sớm cho rảnh nợ.
・しっかり: Cho ra trò / Tới nơi tới chốn (N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Thể khả năng: Hanaseru, Shuuchuu dekiru - N4).
・V-ば: Nếu (Điều kiện - N4).
・V-ちゃえば: Nếu làm cho xong luôn (V-teshimau + ba - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).
・V-mashou + よ: Cùng làm... nào! (Rủ rê - N4).