Sự im lặng trong cuộc họp (会議の沈黙)

田中たなか: リンさん、日本人にほんじんは会議かいぎでよく黙だまっているけど、どう思おもう? ♬
Linh ơi, người Nhật hay im lặng (đang trong trạng thái im lặng) trong cuộc họp, em thấy thế nào?
リン: 私わたしの国くにでは「興味きょうみがない」と思おもわれるから、少すこし心配しんぱいになります。 ♬
Ở nước em, vì bị cho là (thể bị động) "không có hứng thú" nên em hơi lo ạ.
田中たなか: 日本にほんでは「相手あいての意見いけんをよく考かんがえている」という良い意味よいいみなんですよ。 ♬
Ở Nhật thì nó mang nghĩa tốt là (giải thích nghĩa) "đang suy nghĩ kỹ về ý kiến của đối phương" đấy.
リン: そうなんですか!「空気くうきを読よむ」のは、難むずかしいですね。 ♬
Vậy ạ! Việc "đọc vị tình huống" khó thật đấy ạ.
田中たなか: 言葉ことばを使つかわない文化ぶんかもあるから、焦あせらなくていいですよ。 ♬
Cũng có văn hóa không dùng lời nói, nên em không cần phải vội (không cần làm gì cũng được) đâu.
リン: はい。AIの解説かいせつを読よんで、みんなの気持きもちが分わかりました。 ♬
Vâng. Đọc giải thích của AI xong em đã hiểu cảm xúc của mọi người rồi.
田中たなか: 違ちがう文化ぶんかを知しれば、もっといいチームになれると思おもます。 ♬
Anh nghĩ nếu hiểu (thể điều kiện) các văn hóa khác nhau, chúng ta sẽ trở thành một đội tốt hơn.
リン: ありがとうございます!次つぎは私わたしの国くにの文化ぶんかも教おしえますね。 ♬
Em cảm ơn anh! Lần tới em cũng sẽ chỉ cho anh về văn hóa nước em nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 会議かいぎ: Cuộc họp (N4).
* 沈黙ちんもく: Sự im lặng (N2).
* 興味きょうみ: Hứng thú / Quan tâm (N4).
* 空気くうきを読よむ: Đọc vị tình huống / Hiểu ý qua bầu không khí.
* 解説かいせつ: Giải thích (N3).
* チーム: Đội / Nhóm (Team).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-て いる: Đang trong trạng thái... (N5/N4).
・V-れる (Bị động): Bị cho là... / Được nghĩ là... (N4).
・~という意味いみ: Mang nghĩa là... / Gọi là... (N4).
・V-なくて いい: Không cần làm gì đó cũng được (N4).
・V-れば: Nếu... (Biến đổi điều kiện - N4).

 

 

Tự do làm đẹp (自由なメイク)

A: 最近さいきん、仕事しごとで「必かならずメイクをする」というルールがなくなったそうですよ。 ♬
Nghe nói là (dẫn lại tin tức) dạo nầy quy tắc rằng là "nhất định phải trang điểm" khi đi làm đã mất rồi đấy.
B: いいですね。肌はだを休やすめる時間じかんも大切たいせつですから。 ♬
Thế thì tốt quá. Vì thời gian để cho làn da nghỉ ngơi cũng rất quan trọng.
A: 「肌はだが白しろければ良よい」という考かんがえ方かたも、最近さいきんは変かわってきました。 ♬
Cách suy nghĩ "cứ da trắng là đẹp" dạo gần đây cũng đã và đang trở nên thay đổi (diễn tả xu hướng).
B: 自分じぶんの肌はだの色いろを大切たいせつにするのは、素晴すばらしいことだと思おもいます。 ♬
Tôi nghĩ việc trân trọng màu da của chính mình là một điều tuyệt vời.
A: 男性だんせいのメイクやネイルも、最近さいきんは普通ふつうになってきましたね。 ♬
Việc nam giới trang điểm hay làm móng dạo nầy cũng đã và đang trở nên bình thường rồi nhỉ.
B: 性別せいべつに関係かんけいなく、好すきなスタイルを楽たのしめるのは素敵すてきです。 ♬
Không phân biệt (không liên quan đến) giới tính, có thể tận hưởng phong cách mình thích thì thật tuyệt.
A: でも、派手はですぎると注意ちゅういされるから、バランスが難むずかしいですね。 ♬
Nhưng loè loẹt (nổi bật quá mức) quá thì bị nhắc nhở nên cân bằng cũng khó nhỉ.
B: そうですね。自分じぶんらしさを大切たいせつにしながら、生活せいかつしましょう! ♬
Đúng vậy. Vừa trân trọng nét riêng của bản thân vừa sinh hoạt nhé!

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* メイク: Trang điểm (Makeup).
* 肌はだを休やすめる: Cho da nghỉ ngơi (N3).
* 考かんがえ方かた: Cách suy nghĩ (N4).
* 性別せいべつ: Giới tính (N3).
* 派手はで: Loè loẹt / Nổi bật quá mức (N4).
* 自分じぶんらしさ: Nét riêng của bản thân (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-る + という: Rằng là... / Gọi là... (Định nghĩa nội dung - N4).
・~そうですよ: Nghe nói là... (Dẫn lại thông tin khách quan - N4).
・V-て きました: Đã và đang trở nên... (Diễn tả sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại - N4).
・~に関係かんけいなく: Không liên quan đến... / Không phân biệt... (N3/N4).
・V-ながら: Vừa... vừa... (Thực hiện song song hai hành động - N4).

Làm đẹp truyền thống (伝統的な美容法)

A: 最近さいきん、お米こめのとぎ汁じるや茶葉ちゃばで顔かおを洗あらう人ひとが増ふえているそうですよ。 ♬
Nghe nói là (dẫn lại tin tức) dạo nầy số người rửa mặt bằng nước vo gạo hoặc lá trà đang tăng lên đấy.
B: へぇー。昔むかしのやり方かたの美容法びようほうが、また流行はやり始はじめたんですね。 ♬
Hề. Vậy là phương pháp làm đẹp kiểu ngày xưa lại bắt đầu thịnh hành (xu hướng) rồi nhỉ.
A: ええ。和食わしょくのような健康けんこうにいい食事しょくじも、肌はだをきれいにしますしね。 ♬
Vâng. Những bữa ăn tốt cho sức khỏe như món Nhật cũng làm da đẹp hơn nữa (liệt kê lý do).
B: 確たしかに。最近さいきんはサプリよりも、自然しぜんな物ものを大切たいせつにする人ひとが多おおいみたいです。 ♬
Chí lý. Có vẻ dạo nầy nhiều người trân trọng đồ tự nhiên hơn là thực phẩm chức năng.
A: 伝統的でんとうてきな方法ほうほうは安やすいですし、家いえで簡単かんたんにできるのがいいですね。 ♬
Cách truyền thống vừa rẻ, lại có thể làm đơn giản tại nhà (danh từ hóa việc làm) nên hay thật đấy.
B: はい。私わたしも昨日きのうから、抹茶まっちゃを飲のみ始はじめました。 ♬
Vâng. Tôi cũng đã bắt đầu uống Matcha từ ngày hôm qua rồi.
A: いいですね!体からだの内側うちがわからきれいになるのは、大切たいせつなことです。 ♬
Hay quá! Việc trở nên đẹp từ bên trong cơ thể là một điều rất quan trọng.
B: そうですね。無理むりをしないで、毎日続まいにちつづけてみようと思おもいます。 ♬
Đúng vậy. Tôi định thử sẽ cố gắng duy trì mỗi ngày mà không quá sức xem sao.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* とぎ汁じる: Nước vo gạo.
* 流行はやり: Sự thịnh hành / Xu hướng (N3).
* 和食わしょく: Ẩm thực Nhật Bản (N4).
* 自然しぜんな物もの: Đồ tự nhiên (N4).
* 内側うちがわ: Bên trong (N3).
* 美容法びようほう: Phương pháp làm đẹp.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~そうですよ: Nghe nói là... (Dẫn lại tin tức khách quan - N4).
・V-始めました: Bắt đầu làm việc gì đó (N4).
・~し: Liệt kê lý do, tính chất (N4).
・V-る + のは: Việc làm gì đó (Danh từ hóa hành động - N4).
・V-て みようと思います: Định thử làm việc gì đó (Dự định mang tính trải nghiệm - N4).

 

 

Bảo mật thông tin và thói quen (プライバシーと習慣)

A: リンさん、ゴミを捨すてる前まえに名前なまえや住所じゅうしょを消けしていますか? ♬
Linh ơi, trước khi vứt rác (cấu trúc thời điểm) em có xóa tên với địa chỉ không?
B: はい。情報じょうほうを守まもるために、専用せんようのスタンプを使つかっています。 ♬
Vâng. Để bảo vệ thông tin (mục đích), em đang dùng loại con dấu chuyên dụng (để che thông tin) ạ.
A: それは大切たいせつですね。最近さいきんはゴミから名前なまえが漏もれるのも怖こわいですから。 ♬
Cái đó quan trọng đấy. Vì dạo nầy việc bị lộ (rò rỉ) tên từ rác cũng đáng sợ mà.
B: ええ。あと、部屋へやをきれいにすると気持きもちも明あかるくなりますね。 ♬
Vâng. Với lại, hễ dọn phòng sạch sẽ (kết quả hiển nhiên) thì tâm trạng cũng vui vẻ hơn ạ.
A: 整理整頓せいりせいとんをすると、仕事しごとも早はやく終おわるようになりますよ。 ♬
Sắp xếp ngăn nắp thì công việc cũng sẽ trở nên xong sớm hơn đấy (diễn tả sự thay đổi).
B: 確たしかに。部屋へやがきれいいだと、夜よるのお風呂ふろもゆっくり楽たのしめます。 ♬
Chí lý ạ. Phòng mà sạch thì buổi tối tắm bồn cũng thấy thư giãn hơn.
A: 一日いちにちの疲つかれを取とるために、お風呂ふろの時間じかんは大切たいせつにしたいですね。 ♬
Để xua tan (rũ bỏ) mệt mỏi cả ngày, mình nên trân trọng thời gian tắm bồn nhỉ.
B: はい。まずは机つくえを片付かたづけてから、ゆっくりお風呂ふろに入はいります! ♬
Vâng. Trước hết em dọn bàn xong rồi mới đi tắm ạ (trình tự hành động)!

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 住所じゅうしょ: Địa chỉ (N4).
* 情報じょうほうを守まもる: Bảo vệ thông tin (N3).
* スタンプ: Con dấu (dùng che thông tin cá nhân trên hóa đơn).
* 漏もれる: Lộ ra / Rò rỉ (N2).
* 整理整頓せいりせいとん: Sắp xếp ngăn nắp (N1/Business).
* 疲つかれを取とる: Xua tan mệt mỏi / Hồi phục sức lực.
* 片付かたづける: Dọn dẹp (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-る 前に: Trước khi làm gì đó (N5/N4).
・V-る ために: Để làm gì đó (Chỉ mục đích rõ ràng - N4).
・V-る と: Hễ... thì (Kết quả tất yếu hoặc quy luật - N4).
・V-る ように なります: Trở nên... (Diễn tả sự thay đổi trạng thái/khả năng - N4).
・V-て から: Sau khi làm A thì làm B (Nhấn mạnh trình tự - N4).

 

 

Quán ăn trẻ em và gia đình (こども食堂と家族)

A: 最近さいきん、この町まちに「こども食堂しょくどう」が増ふえましたね。 ♬
Dạo gần đây, ở thị trấn nầy các "quán ăn cho trẻ em" tăng lên rồi nhỉ.
B: 親おやが忙いそがしい時ときに、子供こどもがご飯はんを食たべられる場所ばしょだそうですよ。 ♬
Nghe nói là (dẫn lại thông tin) đó là nơi trẻ em có thể ăn cơm (thể khả năng) khi cha mẹ bận rộn đấy.
A: 一人ひとりで食たべるのは寂(さび)しいですから、大切たいせつな場所ばしょですね。 ♬
Vì việc ăn cơm một mình (danh từ hóa hành động) thì buồn (cô đơn) lắm nên đó là một nơi quan trọng nhỉ.
B: 私わたしが子供こどもの時ときは、夜よるまで塾じゅくに行いくのが普通ふつうでした。 ♬
Hồi tôi còn nhỏ, việc đi học thêm đến đêm là chuyện bình thường.
A: 最近さいきんは、家族かぞくで過すごす時間じかんを大切たいせつにする人ひとが多おおいです。 ♬
Dạo gần đây, nhiều người trân trọng thời gian bên gia đình.
B: 昔むかしと今いまでは、家族かぞくの考かんがえ方かたが変かわってきましたね。 ♬
So với ngày xưa thì cách suy nghĩ về gia đình đã và đang thay đổi rồi (diễn tả sự biến đổi).
A: はい。みんなで楽たのしく食たべるのは、本当ほんとうに良よいことです。 ♬
Vâng. Mọi người cùng nhau ăn uống vui vẻ là một điều thực sự tốt.
B: 私わたしも今日きょうは早はやく帰かえって、家族かぞくとご飯はんを食たべようと思おもいます! ♬
Tôi cũng định là (dự định) hôm nay sẽ về sớm để ăn cơm cùng gia đình!

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* こども食堂しょくどう: Quán ăn (tình thương) dành cho trẻ em.
* 寂さびしい: Buồn / Cô đơn (N4).
* 塾じゅく: Chỗ học thêm / Lò luyện thi (N3).
* 普通ふつう: Bình thường (N4).
* 考かんがえ方かた: Cách suy nghĩ (N4).
* 大切たいせつ: Quan trọng (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~だそうですよ: Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin - N4).
・V-れる: Có thể... (Thể khả năng - N4).
・V-る + のは: Việc làm gì đó (Danh từ hóa hành động - N4).
・V-て きました: Đã và đang trở nên... (Diễn tả sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại - N4).
・V-よう と思います: Định làm gì đó (Diễn tả dự định của bản thân - N4).

 

 

Tận hưởng cuộc sống một mình (一人を楽しむ生活)

A: 最近さいきん、一人ひとりで旅行りょこうや外食がいしょくをする人ひとが増ふえていますね。 ♬
Dạo gần đây, số người đi du lịch hay đi ăn ngoài một mình tăng lên nhỉ.
B: ええ。「ソロ活かつ」と言いって、一人ひとりで自由じゆうに過すごすのが人気にんきですよ。 ♬
Vâng. Gọi là "Solo-katsu" (giải thích tên gọi), việc tự do dành thời gian một mình đang rất được ưa chuộng (hot) đấy.
A: 家族かぞくがいなくても、ペットを大切たいせつにする人ひとも多おおいです。 ♬
Dù không có gia đình, nhiều người cũng trân trọng thú cưng của mình.
B: 確たしかに。でも、親おやの介護かいごが必要ひつようになった時ときは少すこし心配しんぱいですね。 ♬
Đúng thật. Nhưng khi (hễ) cần đến việc chăm sóc người già thì cũng hơi lo nhỉ.
A: そうですね。だから、助たすけ合あえる場所ばしょがあるのは大切たいせつです。 ♬
Đúng vậy. Thế nên có những nơi để có thể giúp đỡ lẫn nhau là rất quan trọng.
B: 昔むかしに比くらべて、家族かぞくの形かたちがいよいよになりましたね。 ♬
So với ngày xưa, hình mẫu gia đình đã trở nên đa dạng rồi.
A: どんな生いき方かたでも、自分じぶんが幸しあわせなのが一番いちばんですよ。 ♬
Dù là cách sống nào, việc bản thân thấy hạnh phúc (danh từ hóa) là điều quan trọng nhất.
B: 同感どうかんです。私わたしも自分じぶんらしい生活せいかつを楽たのしもうと思おもいます! ♬
Chuẩn luôn. Tôi cũng định là (dự định) sẽ tận hưởng cuộc sống đúng với cá tính riêng của mình!

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ソロ活かつ: Hoạt động một mình (Solo-katsu).
* ペット: Thú cưng (Pet).
* 介護かいご: Chăm sóc người già / người bệnh (N3).
* 助たすけ合あう: Giúp đỡ lẫn nhau (N3).
* 幸しあわせ: Hạnh phúc (N4).
* 自分じぶんらしい: Đúng với cá tính / bản chất của mình (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~と言いって: Gọi là... (Dùng để giới thiệu hoặc giải thích tên gọi - N4).
・V-る + のは: Việc làm gì đó (Danh từ hóa hành động để làm chủ ngữ - N4).
・V-る + と: Hễ... / Nếu... thì (Diễn tả kết quả hoặc tình huống sẽ xảy ra - N4).
・~に比くらべて: So với... (Cấu trúc so sánh đối chiếu - N3/N4).
・V-よう と思います: Định làm gì đó (Dự định của người nói - N4).

 

 

Hoạt động buổi sáng và nâng cấp bản thân (自分磨きと朝活)

田中たなか: 佐藤さとうさん、最近さいきん「朝活あさかつ」を始はじめる人ひとが増ふえているそうですよ。 ♬
Sato ơi, nghe nói là (dẫn lại tin tức) dạo nầy số người bắt đầu "Asakatsu" (hoạt động buổi sáng) đang tăng lên đấy.
佐藤さとう: ええ。朝あさの時間じかんを自分じぶんのために使つかうのが、人気にんきですね。 ♬
Vâng. Việc dùng thời gian buổi sáng cho bản thân đang rất được ưa chuộng.
田中たなか: 素晴すばらしいですね。佐藤さとうさんは、何なにか新あたらしく始はじめましたか? ♬
Tuyệt thật đấy. Sato có bắt đầu làm điều gì mới mẻ không?
佐藤さとう: 私わたしは先週せんしゅうから、毎朝少まいあさすこしだけ走はしるようにしています。 ♬
Tôi thì từ tuần trước đã đang cố gắng tạo thói quen (quy tắc bản thân) chạy bộ một chút mỗi sáng.
田中たなか: いいですね。体からだを動うごかすと、仕事しごとも頑張がんばれそうです。 ♬
Hay quá. Hễ vận động cơ thể thì có vẻ cũng sẽ làm việc tốt hơn nhỉ.
佐藤さとう: はい。新あたらしい自分じぶんになれる気きがして、毎日楽まいにちたのしいですよ。 ♬
Vâng. Tôi thấy vui vì cảm giác mình có thể trở thành (thể khả năng) một phiên bản mới.
田中たなか: 私わたしも、仕事しごとの後あとに勉強べんきょうを始はじめてみようかな。 ♬
Hay là tôi cũng thử bắt đầu học bài (tự hỏi/gợi ý nhẹ nhàng) sau khi làm việc xong nhỉ.
佐藤さとう: いいですね!自分磨じぶんみがきをするのは、本当ほんとうに大切たいせつなことだと思おもいます。 ♬
Ý hay đấy! Tôi nghĩ việc nâng cấp (mài giũa) bản thân (danh từ hóa) là một điều thực sự quan trọng.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自分磨じぶんみがき: Nâng cấp / Mài giũa bản thân (N3).
* 朝活あさかつ: Hoạt động buổi sáng (Asakatsu).
* 新あたらしく: Mới / Một cách mới mẻ (N4).
* 走はしる: Chạy (N4).
* 体からだを動うごかす: Vận động cơ thể (N4).
* 大切たいせつ: Quan trọng (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~そうですよ: Nghe nói là... (Dẫn lại tin tức - N4).
・V-る ように しています: Đang cố gắng thực hiện một thói quen (N4).
・V-れる: Có thể... (Thể khả năng - N4).
・V-て みようかな: Hay là thử... nhỉ (Tự hỏi hoặc gợi ý nhẹ nhàng - N4).
・V-る + のは: Việc làm gì đó (Danh từ hóa hành động - N4).

 

 

Quà tặng giữa năm và gia đình (お中元と家族)

田中たなか: もうすぐ「お中元ちゅうげん」の季節きせつですが、何なにか送おくるりますか? ♬
Sắp đến mùa gửi quà Ochugen rồi (mở đầu câu chuyện), anh có gửi gì không?
佐藤さとう: いいえ。最近さいきんは親戚しんせきとも「無理むりをしない」ことにしています。 ♬
Không ạ. Dạo nầy tôi với họ hàng quyết định duy trì quy tắc là "không làm gì quá sức" rồi.
田中たなか: そうですか。昔むかしに比くらべて、プレゼントの仕方しかたも変かわりましたね。 ♬
Vậy à. So với ngày xưa, cách tặng quà cũng thay đổi rồi nhỉ.
佐藤さとう: はい。高たかい物ものを送おくるより、家族かぞくで話はなすほうが喜(よろこ)ばれますよ。 ♬
Vâng. Thay vì gửi đồ đắt tiền thì việc cả nhà nói chuyện với nhau được yêu thích (thể bị động) hơn đấy.
田中たなか: 確たしかに。お盆ぼんに帰かえる時ときも、簡単かんたんなプレゼントで十分じゅうぶんですね。 ♬
Đúng thật. Lúc về quê dịp lễ Obon, quà đơn giản là đủ (đầy đủ) rồi nhỉ.
佐藤さとう: 形かたちよりも、みんなで会あう時間じかんが一番大切いちばんたいせつですから。 ♬
Vì so với hình thức, thời gian mọi người gặp nhau là quan trọng nhất mà.
田中たなか: いいですね。私わたしも今年ことしの夏なつは、家族かぞくとゆっくり過すごします。 ♬
Hay đấy. Tôi cũng sẽ dành thời gian thong thả bên gia đình vào hè năm nay.
佐藤さとう: ええ。家族かぞくのつながりを大切たいせつにして、楽たのしみましょう! ♬
Vâng. Hãy trân trọng sự gắn kết gia đình và cùng tận hưởng nhé!

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (QUÀ CÁP & GIA ĐÌNH):
* お中元ちゅうげん: Quà tặng giữa năm (tháng 7-8) để cảm ơn người giúp đỡ mình.
* 親戚しんせき: Họ hàng (N3).
* 仕方しかた: Cách làm / Phương thức (N4).
* お盆ぼん: Lễ Obon (tháng 8), dịp người Nhật về thăm quê và tổ tiên.
* つながり: Sự gắn kết / Mối liên hệ (N3).
* 十分じゅうぶん: Đầy đủ / Đủ rồi (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~ですが: ...nhưng mà (Dùng để mở đầu hoặc kết nối câu chuyện - N4).
・V-る ことにしています: Quyết định duy trì một thói quen hoặc quy tắc bản thân (N4).
・~に比くらべて: So với... (Cấu trúc so sánh đối chiếu - N3).
・V-れる (Bị động): Được yêu thích / Được vui vẻ (N4).
・~より ~ほうがいい: So với... thì cái nầy tốt hơn (So sánh lựa chọn - N5/N4).

 

 

Cắm trại một mình và xông hơi (ソロキャンプとサウナ)

田中たなか: 佐藤さとうさん、今度こんどの休やすみに一人ひとりでキャンプに行いくそうですね。 ♬
Sato ơi, nghe nói là (xác nhận tin tức) kỳ nghỉ tới anh đi cắm trại một mình nhỉ.
佐藤さとう: はい。「ソロキャンプ」と言いって、一人ひとりで楽たのしむのが人気にんきですよ。 ♬
Vâng. Gọi là "Solo-camping", việc tận hưởng một mình đang rất hot đấy.
田中たなか: いいですね。自然しぜんの中なかでゆっくりするのは、最高さいこうだと思おもます。 ♬
Hay thật đấy. Tôi nghĩ việc thong thả (danh từ hóa hành động) giữa thiên nhiên là tuyệt nhất (đỉnh nhất).
佐藤さとう: ええ。最近さいきんのキャンプ場じょうはサウナもあって、リラックスできますよ。 ♬
Vâng. Khu cắm trại dạo nầy có cả xông hơi nên có thể thư giãn (thể khả năng) lắm.
田中たなか: サウナですか!最近流行さいきんはやっている「ととのう」ですね。 ♬
Xông hơi à! Là cái kiểu "cảm giác sảng khoái cực độ" đang hot gần đây nhỉ.
佐藤さとう: そうです。疲つかれが取とれて、気持きもちがすごく明あかるくなりますよ。 ♬
Đúng thế. Nó giúp xua tan mệt mỏi, tâm trạng cũng vui vẻ hơn nhiều.
田中たなか: 私わたしも自分磨じぶんみがきのために、新あたらしい趣味しゅみを始はじめてみたいです。 ♬
Tôi cũng muốn thử bắt đầu (mong muốn trải nghiệm) sở thích mới để nâng cấp bản thân mình.
佐藤さとう: いいですね!まずは近ちかくのサウナから、一緒いっしょに行いきませんか。 ♬
Hay quá! Hay là trước hết, anh cùng tôi đi xông hơi ở gần đây không (lời mời)?

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (CẮM TRẠI & THƯ GIÃN):
* ソロキャンプ: Cắm trại một mình (Solo-camping).
* キャンプ場じょう: Khu cắm trại (N4).
* 最高さいこう: Tuyệt vời / Đỉnh nhất (N4).
* サウナ: Xông hơi (Sauna).
* リラックス: Thư giãn (Relax).
* ととのう: Cảm giác sảng khoái cực độ sau khi xông hơi kết hợp tắm lạnh (Từ lóng thịnh hành).
* 趣味しゅみ: Sở thích (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~そうですね: Nghe nói là... nhỉ (Dùng để xác nhận lại thông tin đã nghe được - N4).
・V-る + のは: Việc làm gì đó (Danh từ hóa hành động để làm chủ ngữ - N4).
・V-れる: Có thể... (Thể khả năng của động từ - N4).
・V-て みたい: Muốn làm thử việc gì đó (Diễn tả nguyện vọng trải nghiệm - N4).
・V-に 行きませんか: Cùng đi làm việc gì đó không? (Mẫu câu mời mọc - N4).

 

 

Sở thích chữa lành (癒やしの趣味)

田中たなか: 佐藤さとうさん、最近さいきんは「ただ火ひを見みる動画どうが」が人気にんきだそうですよ。 ♬
Sato nầy, nghe nói là (dẫn lại tin tức) dạo nầy "video chỉ nhìn lửa cháy" đang hot lắm đấy.
佐藤さとう: 私わたしも疲つかれた時ときによく見みます。心こころが静しずかになりますよ。 ♬
Lúc mệt tôi cũng hay xem. Nó làm tâm hồn (trái tim) mình trở nên bình yên (yên tĩnh) lắm.
田中たなか: いいですね。頑張がんばりすぎない趣味しゅみも、大切たいせつだと思おもます。 ♬
Hay thật đấy. Tôi nghĩ những sở thích không làm quá sức (không quá cố gắng) cũng rất quan trọng.
佐藤さとう: はい。でも、ガチャのようにお金かねがかかる趣味しゅみは少すこし心配しんぱいです。 ♬
Vâng. Nhưng những sở thích tốn tiền giống như là (ví dụ) chơi Gacha thì hơi lo nhỉ.
田中たなか: 確たしかに。最近さいきんは、将棋しょうぎを始はじめる若わかい人ひとも増ふえていますよ。 ♬
Chí lý. Gần đây, số người trẻ bắt đầu chơi cờ Shogi cũng đang tăng lên đấy.
佐藤さとう: いいですね。おじいさんと子供こどもが一緒いっしょに遊あそべるのは素敵すてきです。 ♬
Tuyệt nhỉ. Việc ông và cháu có thể chơi cùng nhau (thể khả năng) thật là tốt.
田中たなか: 趣味しゅみを通とおして、いろいろな人ひとと交流こうりゅうできますね。 ♬
Thông qua sở thích, mình có thể giao lưu với nhiều người nhỉ (thể khả năng).
佐藤さとう: はい。私わたしも自分じぶんに合あった楽たのしい趣味しゅみをもっと探さがしたいです! ♬
Vâng. Tôi cũng muốn tìm (nguyện vọng) thêm nhiều sở thích vui vẻ và hợp với bản thân mình!

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (SỞ THÍCH CHỮA LÀNH):
* 癒いやし: Sự chữa lành / Thư giãn tâm hồn (N2).
* 静しずか: Yên tĩnh / Bình yên (N5/N4).
* お金かねがかかる: Tốn tiền (N4).
* 将棋しょうぎ: Cờ Shogi (Cờ tướng Nhật Bản).
* 交流こうりゅう: Giao lưu (N3).
* 自分じぶんに合あった: Hợp với bản thân / Phù hợp (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~だそうですよ: Nghe nói là... (Truyền đạt lại tin tức - N4).
・V-すぎない: Không làm gì đó quá mức (Thể phủ định của すぎる - N4).
・~のように: Giống như là... (Dùng để đưa ra ví dụ so sánh - N4).
・V-れる: Có thể... (Thể khả năng của động từ - N4).
・V-たい です: Muốn làm gì đó (Diễn tả nguyện vọng của bản thân - N5/N4).

 

 

Tiền bạc và cuộc sống (お金と生活)

田中たなか: 佐藤さとうさん、円安えんやすで物価ぶっかが高たかくなって大変たいへんですね。 ♬
Sato nầy, vì đồng Yên rẻ (nguyên nhân) nên giá cả tăng cao, vất vả nhỉ.
佐藤さとう: はい。だから「ふるさと納税のうぜい」で特産品とくさんひんをもらう人ひとが多おおいですよ。 ♬
Vâng. Thế nên nhiều người chọn đóng "Thuế quê hương" để nhận đặc sản đấy ạ.
田中たなか: 税金ぜいきんも安やすくなるし、賢かしこい方法ほうほうですよね。 ♬
Thuế cũng được rẻ hơn nữa (liệt kê), đúng là một cách thông minh nhỉ.
佐藤さとう: ええ。将来しょうらいの「老後ろうご」のために、投資とうしを始はじめる人ひとも増ふえています。 ♬
Vâng. Để chuẩn bị cho tuổi già sau nầy (mục đích), người bắt đầu đầu tư cũng đang tăng lên ạ.
田中たなか: 老後ろうごのお金かねの話はなしを聞きくと、少すこし心配しんぱいになります。 ♬
Nghe chuyện tiền nong lúc về già, tôi cũng thấy hơi lo.
佐藤さとう: 早はやく準備じゅんびをすれば、将来しょうらいも安心あんしんできると思おもいますよ。 ♬
Nếu chuẩn bị (thể điều kiện) sớm, tôi nghĩ tương lai mình có thể yên tâm ạ.
田中たなか: 私わたしもまずは、無駄遣むだづかいを減へらすことから始はじめたいです。 ♬
Tôi cũng muốn trước hết bắt đầu (nguyện vọng) từ việc giảm chi tiêu lãng phí.
佐藤さとう: いいですね。将来しょうらいのために、少すこしずつ頑張がんばりましょう! ♬
Hay đấy ạ. Vì tương lai, chúng ta hãy cùng nhau cố gắng từng chút một nhé!

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 円安えんやす: Yên rẻ / Yên giảm giá (N2).
* 物価ぶっか: Giá cả / Vật giá (N3).
* ふるさと納税のうぜい: Thuế quê hương (Một hệ thống đóng thuế để nhận đặc sản ở Nhật).
* 老後ろうご: Tuổi già / Sau khi nghỉ hưu (N3).
* 投資とうし: Đầu tư (N3).
* 無駄遣むだづかい: Tiêu xài lãng phí (N3).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~で: Vì... (Diễn tả nguyên nhân, lý do - N4).
・~し: ...vừa... (Liệt kê các tính chất hoặc lý do - N4).
・V-る ために: Để làm gì đó (Chỉ mục đích rõ ràng - N4).
・V-ば: Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・V-たい です: Muốn làm gì đó (Nguyện vọng - N5/N4).

 

 

Kỹ năng và học tập suốt đời (スキルと勉強)

田中たなか: 佐藤さとうさん、今いまは大学だいがくの名前なまえより「何なにができるか」が大切たいせつだそうですよ。 ♬
Sato nầy, nghe nói là (dẫn lại tin tức) bây giờ việc "làm được gì" quan trọng hơn so với (so sánh) tên trường đại học đấy ạ.
佐藤さとう: ええ。最近さいきんは「スキル」を大切たいせつにする会社かいしゃが増ふえていますね。 ♬
Vâng. Gần đây những công ty coi trọng "kỹ năng" đang tăng lên nhỉ.
田中たなか: だから、大人おとなになっても勉強べんきょうを続つづける人ひとが多おおいんですね。 ♬
Thế nên ngay cả khi đã là người lớn, nhiều người vẫn tiếp tục học tập nhỉ.
佐藤さとう: はい。退職たいしょくした後あとに、もう一度大学いちどだいがくへ行いく人ひともいますよ。 ♬
Vâng. Có cả những người sau khi nghỉ việc (nghỉ hưu) lại đi học đại học một lần nữa đấy ạ.
田中たなか: 新あたらしいことを学まなぶのは、社会しゃかいとつながるために大切たいせつですね。 ♬
Việc học điều mới (danh từ hóa) rất quan trọng để (mục đích) kết nối với xã hội nhỉ.
佐藤さとう: ええ。今いまは一つの仕事しごとだけではなく、いろいろな技術ぎじゅつが必要ひつようです。 ♬
Vâng. Bây giờ không chỉ một công việc mà còn cần nhiều kỹ thuật (công nghệ) khác nhau nữa ạ.
田中たなか: 私わたしも今いまの仕事しごとだけではなく、新あたらしいことを学まないたいです。 ♬
Tôi cũng không chỉ làm việc hiện tại mà còn muốn học thêm điều mới.
佐藤さとう: いいですね。一生勉強いっしょうべんきょうすれば、人生じんせいがもっと楽たのしくなりますよ! ♬
Hay quá ạ. Nếu học tập suốt đời (thể điều kiện), cuộc đời sẽ trở nên thú vị hơn đấy ạ!

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (KỸ NĂNG & HỌC TẬP):
* スキル: Kỹ năng (Skill).
* 退職たいしょく: Nghỉ việc / Nghỉ hưu (N3).
* もう一度いちど: Một lần nữa (N5).
* 技術ぎじゅつ: Kỹ thuật / Công nghệ (N3).
* つながる: Kết nối / Liên kết (N3).
* 一生いっしょう: Suốt đời / Cả đời (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~より: So với... (Dùng trong cấu trúc so sánh - N5/N4).
・V-る + のは: Việc làm gì đó (Danh từ hóa hành động để làm chủ ngữ - N4).
・V-る ために: Để làm gì đó (Chỉ mục đích rõ ràng - N4).
・V-ば: Nếu... (Thể điều kiện của động từ - N4).
・~だけではなく: Không chỉ... (mà còn...) (Cấu trúc mở rộng phạm vi - N4).