Trao danh thiếp bằng hai tay (名刺を両手で渡す基本)
健太: 蓮さん、さっき仕事の人に名刺を片手で出しました。 ♬
Việt: Anh Ren ơi, lúc nãy gặp đối tác em lỡ đưa danh thiếp bằng một tay rồi ạ.
蓮: 健太さん、それはダメだよ。必ず両手で渡すルールなんだ . ♬
Việt: Kenta ơi, không được đâu. Danh thiếp bắt buộc phải đưa bằng hai tay đó.
健太: 片手 death も気持ちは同じなのに、失礼になりますか。 ♬
Việt: Đưa một tay thì thành ý vẫn thế, vậy mà vẫn bị coi là thất lễ sao anh?
蓮: 相手を大切にする気持ちを形にするのが礼儀だよ. ♬
Việt: Việc thể hiện lòng trân trọng đối phương thành hành động chính là lễ nghi đó.
健太: 知らなかったら、次のときも間違えてしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là lần tới em cũng lại làm sai mất rồi.
蓮: これからは名前を指で隠さないように渡そう。 ♬
Việt: Từ giờ trở đi, khi đưa chú ý đừng để ngón tay che mất tên nha.
健太: はい。今日からは出すときも両手にする決まりにします。 ♬
Việt: Vâng ạ. Từ hôm nay em quyết định lúc lấy ra cũng sẽ dùng hai tay.
蓮: うん。良いマナーがあると、仕事がうまくいくよ。 ♬
Việt: Ừ. Có quy tắc ứng xử tốt thì công việc sẽ suôn sẻ hơn nhiều đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・名刺: Danh thiếp
・両手: Hai tay
・礼儀: Lễ nghi
・隠す: Che khuất, giấu
・指: Ngón tay
・両手: Hai tay
・礼儀: Lễ nghi
・隠す: Che khuất, giấu
・指: Ngón tay
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・必ず + Khẳng định: Nhất định phải...
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・~ないように: Chú ý để không...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・~ないように: Chú ý để không...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
Tiếng húp mì xùm xoạp (ラーメンを音を出して食べる)
拓也: 翔太さん、あのラーメン屋の人たち、大きな音を出して食べています。 ♬
Việt: Anh Shota ơi, mấy người ở tiệm mì ramen kia đang ăn phát ra tiếng to kìa anh.
翔太: ああ、あれは「美味しい」と伝えるための良い音だよ。 ♬
Việt: À, cái đó là âm thanh tốt để báo "ngon quá" tới nhà hàng đó em.
拓也: え?静かに食べるのが共通のルールじゃないんですか。 ♬
Việt: Ủa? Ăn uống im lặng chẳng phải là quy tắc chung sao anh?
翔太: 日本の文化では、音を出すほうが美味しくなるんだよ。 ♬
Việt: Trong văn hóa ăn mì của Nhật, húp phát ra tiếng sẽ làm mì ngon hơn đó.
拓也: 知らなかったら、悪いマナーだと思って怒るところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là nghĩ họ lịch sự kém rồi đâm ra bực mình rồi.
翔太: ははは、拓也さんも今度音を出して食べてみたら? ♬
Việt: Ha ha ha. Hay là lần tới Takuya cũng thử ăn phát ra tiếng xem sao?
拓也: 少し恥かしいですが、次からはやってみることにします。 ♬
Việt: Hơi ngượng một chút cơ mà từ lần tới em quyết định sẽ làm thử ạ.
翔太: うん。古い文化を楽しむのも良い生き方だね。 ♬
Việt: Ừ. Việc tận hưởng nét văn hóa lâu đời cũng là một cách sống hay đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・吸う / 食べる: Ăn
・麺 / ラーメン: Mì ramen
・音: Âm thanh
・恥かしい: Xấu hổ, ngượng
・文化: Văn hóa
・麺 / ラーメン: Mì ramen
・音: Âm thanh
・恥かしい: Xấu hổ, ngượng
・文化: Văn hóa
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ための: Để phục vụ cho mục đích làm gì.
・~ほうが美味しくなる: Làm cái này thì sẽ trở nên ngon hơn.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-てみたら?: Thử làm việc này xem sao?
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~ほうが美味しくなる: Làm cái này thì sẽ trở nên ngon hơn.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-てみたら?: Thử làm việc này xem sao?
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Khẽ cúi đầu chào khi vào phòng (入室するときの会釈)
大輔: 翼さん、部屋に入るとき、みんな一度ドアの前で頭を下げますね。 ♬
Việt: Anh Tsubasa ơi, lúc bước vào phòng thấy ai cũng cúi đầu chào trước cửa một lượt nhỉ.
翼: ええ。「失礼します」という気持ちを伝える挨拶なんだよ。 ♬
Việt: Ừa. Đây là kiểu chào hỏi nhẹ nhàng để xin phép vào phòng đó em.
大輔: あ、止まらないで、すぐ中に入るのはダメなんですか。 ♬
Việt: Ơ, thế không cần dừng lại mà cứ thế đi thẳng vào trong luôn là không được hả anh?
翼: 中にいる人を驚かせないための大切なマナーんだ。 ♬
Việt: Đó là quy tắc quan trọng nhằm mục đích không làm cho người ở trong bị giật mình.
大輔: 知らなかったら、自分は急いでそのまま入ってしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là vì vội nên em cứ thế lao thẳng vào trong rồi.
翼: うん。一秒だけで終わるから、次からは気を付けてね。 ♬
Việt: Ừ. Chỉ tốn có một giây thôi hà, nên từ lần tới em lưu ý nhé.
大輔: はい。今日からはドアを開けたら一度止まることにします。 ♬
Việt: Vâng ạ. Từ hôm nay em quyết định hễ mở cửa ra là sẽ dừng lại một nhịp.
翼: うん。そのほうが中にいる人も安心できるからね。 ♬
Việt: Ừ. Làm vậy người ở bên trong họ cũng thấy yên tâm hơn đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・一度: Một lần
・挨拶: Chào hỏi
・驚させる: Làm cho giật mình
・部屋: Căn phòng
・安心: Yên tâm
・挨拶: Chào hỏi
・驚させる: Làm cho giật mình
・部屋: Căn phòng
・安心: Yên tâm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・con đường という: Gọi là/Mang ý nghĩa là...
・~ための: Để phục vụ cho mục đích làm gì.
・V-てしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~ための: Để phục vụ cho mục đích làm gì.
・V-てしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Không để chạm miệng chai khi rót rượu (お酒を注ぐときの隙間)
真司: 大輝さん、お酒を注ぐとき、ボトルの口をグラスにつけてしまいました。 ♬
Việt: Anh Daiki ơi, lúc rót rượu em lỡ tay để miệng chai chạm vào cái ly mất rồi ạ.
大輝: 真司さん、それは良くないよ。少し間を空けて注ぐルールなんだ。 ♬
Việt: Shinji ơi, làm thế không tốt đâu. Quy tắc là phải giữ khoảng cách nhỏ rồi mới rót.
真司: え?くっつけるほうが、お酒が落ちないで安全なのに。 ♬
Việt: Ủa? Áp sát vào nhau thì rượu không bị rơi rớt ra ngoài, an toàn thế mà lị.
大輝: 音を立てないで綺麗に注ぐのが、大切な礼儀なんだよ。 ♬
Việt: Việc rót thật đẹp mắt mà không phát ra tiếng động mới là lễ nghi quan trọng đó em.
真司: 知らなかったら、次のお祭りのときもやってしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là đến buổi tiệc lần tới em cũng lại làm thế mất.
大輝: 手元をよく見て、ゆっくり入れると簡単にできるよ。 ♬
Việt: Cứ nhìn kỹ tay mình rồi thong thả rót vào là làm được dễ dàng hà.
真司: わかりました。今日からはグラスから離して入れることにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ để cách xa cái ly ra rồi mới rót.
大輝: うん。みんなのために大切な気遣いだね。 ♬
Việt: Ừ. Để giữ gìn không gian vui vẻ, sự tinh tế đó là quan trọng lắm nè.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・注ぐ: Rót nước, rót rượu
・グラス: Cái ly
・手元: Tay mình, vị trí tay
・離す: Để xa ra, tách ra
・気遣い: Sự tinh tế, quan tâm
・グラス: Cái ly
・手元: Tay mình, vị trí tay
・離す: Để xa ra, tách ra
・気遣い: Sự tinh tế, quan tâm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-てしまいました: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Đặt tiền lên khay khi thanh toán (お金をトレイで受け取る)
海斗: このお店, お金を直接手で触らないでトレイに置きますね. ♬
Việt: Anh Kota ơi, cái tiệm này người ta không nhận tiền trực tiếp bằng tay, mà đặt lên khay nhỉ.
航太: ええ。お金を確認して、間違えないためのルールなんだよ. ♬
Việt: Ừa. Đó là quy tắc giúp kiểm tra tiền nong chuẩn và không bị nhầm lẫn đó em.
海斗: え?手から手へ渡すほうが、早くて楽じゃないですか. ♬
Việt: Ủa? Trao tận tay nhau không phải là nhanh gọn và khỏe hơn sao anh?
航太: いいえ。落としたり汚したりしないための仕組みなんだ. ♬
Việt: Không đâu. Đây là hệ thống tinh tế để không làm rơi rớt hay lấm bẩn tiền của khách.
海斗: 知らなかったら、自分は店員さんの手に渡してしまうところでした. ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em cứ dúi tiền thẳng vào tay nhân viên rồi.
航太: これからはトレイの上に静かに置くのが良いマナーだよ. ♬
Việt: Từ giờ trở đi, việc nhẹ nhàng đặt lên khay mới là ứng xử đúng chuẩn đó em.
海斗: わかりました。今日からはお店のルールを見て出すことにします. ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ ngó kỹ quy định của tiệm rồi mới đưa.
航太: うん。お互いの安心のために大切な礼儀だね. ♬
Việt: Ừ. Vì sự yên tâm của đôi bên, đó là lễ nghi quan trọng trong công việc mà.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・直接: Trực tiếp
・トレイ: Cái khay nhỏ
・確認: Kiểm tra
・仕組み: Hệ thống, cơ chế
・礼儀 / マナー: Quy tắc ứng xử
・トレイ: Cái khay nhỏ
・確認: Kiểm tra
・仕組み: Hệ thống, cơ chế
・礼儀 / マナー: Quy tắc ứng xử
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ないde: Mà không...
・~ための: Để phục vụ cho mục đích làm gì.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-る + の加: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~ための: Để phục vụ cho mục đích làm gì.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-る + の加: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Câu nói xin phép khi vào nhà (玄関での「お邪魔します」)
駿: 友達の家に入るとき、みんな大きな声で何か言っています。 ♬
Việt: Anh Rui ơi, lúc bước vào nhà bạn chơi, thấy ai cũng cất tiếng nói câu gì đó to lắm.
琉生: ああ、あれは「お邪魔します」と言って、家の人への礼儀なんだよ. ♬
Việt: À, cái đó là họ nói câu "Ojamashimasu", một nét lễ nghi dành cho chủ nhà đó em.
駿: え?何mo言わないで、笑顔で中に入るのはダメなんですか. ♬
Việt: Ủa? Không cần nói gì mà cứ mỉm cười bước vào trong luôn là không được hả anh?
琉生: 先に「部屋に入ります」と伝える優しさなんだよ. ♬
Việt: Không cấm, cơ mà đó là sự tinh tế để báo trước là xin phép bước vào phòng á.
駿: 知らなかったら、自分は静かに通って終わってしまうところでした. ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em cứ lặng lẽ đi vào rồi thôi mất rồi.
琉生: ドアを開けたら、必ず顔を見てから言うルールなんだよ. ♬
Việt: Quy tắc là hễ mở cửa ra, nhất định phải nhìn mặt chủ nhà rồi mới nói cơ.
駿: わかりました。今日からは大きな声で言うことにします. ♬
Việt: Em hiểu rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ cất lời nói thật to rõ ràng.
琉生: うん。良い言葉があると、お互いに楽しい時間が始まるよ. ♬
Việt: Ừ. Có lời nói hay đẹp thì đôi bên sẽ bắt đầu khoảng thời gian rất vui vẻ đó.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お邪魔します: Xin phép làm phiền
・笑顔: Nụ cười
・玄関: Lối ra vào nhà
・言葉: Lời nói
・大声 / 声: Giọng nói, tiếng
・笑顔: Nụ cười
・玄関: Lối ra vào nhà
・言葉: Lời nói
・大声 / 声: Giọng nói, tiếng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・と言って: Được gọi là/Nói là...
・V-てしまう: Kết quả ngoài ý muốn.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-てから: Sau khi làm xong việc này mới làm việc kia.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-てしまう: Kết quả ngoài ý muốn.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-てから: Sau khi làm xong việc này mới làm việc kia.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Không truyền thức ăn từ đũa sang đũa (箸から箸へ渡さない)
悠太: 蒼空さん、このお肉、美味しいから箸で直接あげるよ。 ♬
Việt: Miếng thịt này ngon lắm nên để em gắp đũa đưa thẳng cho anh nha.
蒼空: 悠太さん、待って!箸から箸へ食べ物を渡してはいけないよ。 ♬
Việt: Yuta, khoan đã! Tuyệt đối không được truyền thức ăn từ đũa này sang đũa khác đâu đó.
悠太: え?落とさないで上手に渡せるのに、危ないですか。 ♬
Việt: Ủa? Em khéo léo đưa không làm rơi mà, nguy hiểm lắm sao anh?
蒼空: 古いお葬式の動きと同じだから、やってはいけないんだ。 ♬
Việt: Không phải nguy hiểm, mà vì nó trùng với hành động trong đám tang ngày xưa nên cấm đó.
悠太: 知らなかったら、お祝いのときもやってしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là đến lúc tiệc vui em cũng lỡ làm thế mất rồi.
蒼空: 一度お皿の上に置いてから、相手が取るのが正しいマナーだよ。 ♬
Việt: Từ giờ trở đi, quy tắc đúng chuẩn là phải đặt lên đĩa trước rồi đối phương mới gắp lấy nha.
悠太: はい。今日からは必ず自分のお皿を使うことにします。 ♬
Việt: Vâng ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ luôn đặt vào đĩa của mình trước.
蒼空: うん。日本のルールが分かると、安心に食えられるよ。 ♬
Việt: Ừ. Hiểu dần mấy quy tắc của Nhật là em có thể yên tâm ăn uống cùng mọi người rồi.
Từ vựng cần chú ý
箸: Đôi đũa.
お葬式: Đám tang.
正しい: Đúng đắn, chính xác.
お皿: Cái đĩa.
直接: Trực tiếp.
お葬式: Đám tang.
正しい: Đúng đắn, chính xác.
お皿: Cái đĩa.
直接: Trực tiếp.
Ngữ pháp cần chú ý
V-てはいけない: Tuyệt đối không được làm gì...
~のに: Mặc dù, thế mà...
V-るところだった: Suýt nữa thì...
V-てから: Sau khi làm xong việc này mới làm việc kia.
V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
~のに: Mặc dù, thế mà...
V-るところだった: Suýt nữa thì...
V-てから: Sau khi làm xong việc này mới làm việc kia.
V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Không cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm (ご飯に箸を立てない)
駿: このご飯の真ん中に箸をまっすぐ立てたら綺麗ですね。 ♬
Việt: Anh Rui ơi, bát cơm này mình cắm đôi đũa thẳng đứng vào chính giữa nhìn đẹp mắt ghê.
琉生: 駿さん、早く直して!それは絶対にやってはいけないよ。 ♬
Việt: Shun ơi, mau lo sửa lại đi em! Cái đó là tuyệt đối không được làm đâu đó nha.
駿: え?ただ置いておくだけなのに、悪いルールですか。 ♬
Việt: Ủa? Chỉ là cắm để sẵn đó thôi thế mà cũng là quy định tồi sao anh?
琉生: お葬式のときのご飯と同じだから、みんな嫌な気持ちになるんだ。 ♬
Việt: Vì nó giống bát cơm cúng trong đám tang, nên ai nhìn vào cũng thấy rất khó chịu á.
駿: 知らなかったら、毎日家でもやってしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là ngày nào ở nhà em cũng lỡ làm thế mất rồi.
琉生: 箸は必ず横の箸置きに置くのが正しい文化だよ。 ♬
Việt: Đũa là bắt buộc phải đặt lên cái gác đũa nằm ở bên hông, đó mới là chuẩn văn hóa.
駿: わかりました。今日からは箸置きをよく見て置くことにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ ngó kỹ cái gác đũa để đặt lên đàng hoàng.
琉生: うん。綺麗なマナーを守ると、ご飯がもっと美味しくなるよ。 ♬
Việt: Ừ. Tuân thủ đúng quy tắc ứng xử đẹp thì bữa cơm sẽ thấy ngon miệng hơn nhiều đó.
Từ vựng cần chú ý
真ん中: Chính giữa.
箸置き: Cái gác đũa.
嫌: Khó chịu, ghét.
毎日: Mỗi ngày.
文化: Văn hóa.
箸置き: Cái gác đũa.
嫌: Khó chịu, ghét.
毎日: Mỗi ngày.
文化: Văn hóa.
Ngữ pháp cần chú ý
V-たら: Sau khi/Nếu...
V-てはいけない: Tuyệt đối không được làm gì...
~のに: Thế mà, mặc dù...
V-るところだった: Suýt nữa thì...
V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
V-てはいけない: Tuyệt đối không được làm gì...
~のに: Thế mà, mặc dù...
V-るところだった: Suýt nữa thì...
V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Không giẫm chân lên bậc cửa gỗ (敷居を踏まないマナー)
和馬: 颯太さん、和室に入るとき、床の木の線を踏まないで歩いていますね。 ♬
Việt: Anh Sota ơi, lúc bước vào phòng tatami, em thấy anh toàn đi né tránh không giẫm lên vạch gỗ trên sàn.
颯太: ああ、これは「敷居」と言って、踏んではいけないルールなんだよ。 ♬
Việt: À, cái đó gọi là "Shikii" (bậc cửa), quy tắc là tuyệt đối không được giẫm lên đâu đó em.
和馬: え?ただのドアの下の木なのに、ダメなんですか。 ♬
Việt: Ủa? Chỉ là cái thanh gỗ ở phía dưới cửa thôi thế mà cũng không được luôn hả anh?
颯太: うん。家を大切にする気持ちの表れで、壊れやすくなるからね。 ♬
Việt: Ừ. Đó là biểu hiện của lòng trân trọng ngôi nhà, với lại giẫm vào thì nó cũng dễ bị hỏng nữa.
和馬: 知らなかったら、自分は真ん中をたくさん踏んでしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em cứ đi vào chính giữa rồi giẫm lên mất rồi.
颯太: 足元をよく見て、少し広くまたいで進mほうが安全だよ。 ♬
Việt: Hãy nhìn kỹ dưới chân, sải bước rộng ra một chút rồi tiến lên thì tốt hơn em ạ.
和馬: わかりました。今日からは線を確認して歩くことにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ nhìn vạch kẻ thật kỹ rồi mới bước đi.
颯太: うん。古いルールを大切にするのは素晴らしい生き方だね。 ♬
Việt: Ừ. Biết trân trọng mấy quy tắc lâu đời là một phong cách sống tuyệt vời lắm đó em.
Từ vựng cần chú ý
敷居: Bậc cửa, rãnh trượt cửa.
木 / 床: Sàn nhà.
表れ: Biểu hiện, thể hiện.
確認: Kiểm tra, xác nhận.
歩く: Đi bộ.
木 / 床: Sàn nhà.
表れ: Biểu hiện, thể hiện.
確認: Kiểm tra, xác nhận.
歩く: Đi bộ.
Ngữ pháp cần chú ý
V-ないde: Mà không...
V-てはいけない: Tuyệt đối không được làm gì...
V-ます + やすくなる: Trở nên dễ bị làm sao đó.
V-るところだった: Suýt nữa thì...
V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
V-てはいけない: Tuyệt đối không được làm gì...
V-ます + やすくなる: Trở nên dễ bị làm sao đó.
V-るところだった: Suýt nữa thì...
V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Tư thế ngồi quỳ Seiza (正座の座り方の基本)
大樹: 畳の上で足を後ろに曲げて座るの、大変じゃないですか。 ♬
Việt: Anh Ren ơi, việc gập chân ra phía sau rồi ngồi quỳ trên chiếu thế này không thấy vất vả sao anh?
蓮: これね、「正座」と言って、お祝いの正しい座り方なんだ。 ♬
Việt: Cái này hả, gọi là tư thế ngồi quỳ "Seiza", cách ngồi đúng chuẩn trong các buổi lễ nghi đó em.
大樹: ええ!10分だけで足が痛くなって動けなくなります。 ♬
Việt: Ôi chu choa! Ngồi có 10 phút thôi là chân em đau rần rần rồi không di chuyển nổi luôn á.
蓮: ははは、最初sân はみんなそうだ。少し親指を重ねると楽になるよ。 ♬
Việt: Ha ha ha, hồi đầu ai cũng bị vậy hết á. Em thử xếp hai ngón chân cái chồng lên nhau chút là đỡ liền.
大樹: 知らなかったら、自分はすぐ足を崩してしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em lỡ buông xuôi xoay chân sang một bên ngồi đại rồi.
蓮: 無理をしないで、時々体を動かすほうが安全だよ。 ♬
Việt: Đừng gượng ép quá, thi thoảng khẽ nhúc nhích cơ thể một chút thì tốt hơn em ạ.
大樹: わかりました。今日からは親指を重ねて座ることにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ chú ý tư thế ngón chân rồi mới ngồi.
蓮: うん。綺麗な姿勢を守るのは、体にも良くて素敵なことだね。 ♬
Việt: Ừ. Giữ gìn được tư thế ngay ngắn vừa tốt cho cơ thể mà lại là điều tuyệt vời lắm đó em.
Từ vựng cần chú ý
正座: Tư thế ngồi quỳ kiểu Nhật.
親指: Ngón chân cái.
重ねる: Chồng lên, xếp lên nhau.
姿勢: Tư thế.
最初: Hồi đầu, đầu tiên.
親指: Ngón chân cái.
重ねる: Chồng lên, xếp lên nhau.
姿勢: Tư thế.
最初: Hồi đầu, đầu tiên.
Ngữ pháp cần chú ý
Với ý nghĩa là と言って: Được gọi là/Nói là...
~痛くなって: Trở nên đau đớn.
~動けなくなる: Trở nên không thể di chuyển.
V-るところだった: Suýt nữa thì...
V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
~痛くなって: Trở nên đau đớn.
~動けなくなる: Trở nên không thể di chuyển.
V-るところだった: Suýt nữa thì...
V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Gõ cửa 3 tiếng trước khi vào nhà vệ sinh (トイレのドアの叩き方)
陸: 陽太さん、会社のトイレを使うとき、みんなドアを3回叩きます。 ♬
Việt: Anh Yota ơi, lúc đi vệ sinh ở công ty, em thấy ai cũng gõ cửa đúng 3 lần luôn á anh.
陽太: ええ。中に人がいるかどうか確認する礼儀なんだよ。 ♬
Việt: Ừa. Đó là lễ nghi lịch sự để kiểm tra xem bên trong có người hay là không đó em.
陸: え?2回じゃダメなんですか。早いほうが楽なのに。 ♬
Việt: Ủa? Gõ 2 lần không được hả anh? Làm nhanh gọn không phải khỏe hơn thế mà lị.
陽太: 2回は部屋のチェックで、3回が人の確認sân のルールなんだよ。 ♬
Việt: Ở Nhật, gõ 2 lần là để kiểm tra phòng ốc, còn gõ 3 lần mới là quy tắc để kiểm tra có người á.
陸: 知らなかったら、自分は1回だけ強く叩いてしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em lỡ tay đấm mạnh vào cửa đúng một phát rồi.
陽太: ははは、それだと中にいる人が驚いて困るからね。 ♬
Việt: Ha ha ha, làm vậy người ở bên trong họ bị giật mình rồi bế tắc khó chịu lắm đó nha.
陸: わかりました。今日からは必ず3回叩くことにします。 ♬
Việt: Em hiểu rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ luôn luôn gõ nhẹ nhàng đúng 3 tiếng.
陽太: うん。小さな音の気遣いで、毎日を気持ちよく過ごそう。 ♬
Việt: Ừ. Chỉ bằng sự tinh tế qua tiếng động nhỏ nhặt thôi là tụi mình có thể sinh hoạt thoải mái mỗi ngày rồi.
Từ vựng cần chú ý
叩く: Gõ, đập.
回 / 3回: 3 lần.
確認: Kiểm tra.
部屋: Căn phòng.
驚く: Giật mình.
回 / 3回: 3 lần.
確認: Kiểm tra.
部屋: Căn phòng.
驚く: Giật mình.
Ngữ pháp cần chú ý
~かどうか: Liệu có hay là không...
~のに: Thế mà, mặc dù...
V-てしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
V-るところだった: Suýt nữa thì...
V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
~のに: Thế mà, mặc dù...
V-てしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
V-るところだった: Suýt nữa thì...
V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.