Quy tắc đi bên trái đường khi đi bộ (歩くときは左側)
健太: 蓮さん、this 狭い道、みんな左側をきれいに歩いていますね。 ♬
Anh Ren ơi, con đường hẹp này thấy ai cũng đi bộ gọn gàng bên vế trái nhỉ.
蓮: うん。日本では、歩くときも左側を進むルールなんだよ。 ♬
Ừ. Ở Nhật thì khi đi bộ cũng có quy tắc là tiến về phía bên trái đó em.
健太: え?車だけじゃなくて、人も左側なんですか。 ♬
Ủa? Không chỉ xe hơi thôi mà người cũng đi bên trái luôn hả anh?
蓮: そうそう。右側を歩くと、向こうから来る人とぶつかるからね. ♬
Đúng rồi. Vì nếu đi bên phải thì sẽ đụng trúng người đi từ phía ngược lại á.
健太: 看板がないのに、みんなが同じ動きをするのはすごいです。 ♬
Chẳng thấy có biển báo nào thế mà ai cũng tự giác đi giống nhau, đỉnh thật.
蓮: これが「安全に生活するためのマナー」なんだよ. ♬
Cái này gọi là "quy tắc ứng xử để cuộc sống được an toàn" đó em.
健太: 知らなかったら、並んで歩いてしまうところでした。 ♬
Em mà không biết, suýt nữa là dàn hàng ngang đi bộ rồi.
蓮: うん。次からは、前の人の後ろに一列になって歩こう。 ♬
Ừ. Từ lần tới, tụi mình cứ đi xếp thành một hàng dọc sau lưng người phía trước nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・左側: Phía bên trái
・進む: Tiến lên, đi thẳng
・看板: Biển hiệu, biển báo
・一列: Một hàng, hàng dọc
・狭い: Hẹp, chật hẹp
・進む: Tiến lên, đi thẳng
・看板: Biển hiệu, biển báo
・一列: Một hàng, hàng dọc
・狭い: Hẹp, chật hẹp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ると: Hễ... thì
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・~ために: Phục vụ cho mục đích làm gì.
・V-てしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・~ために: Phục vụ cho mục đích làm gì.
・V-てしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
Chú ý tắt chuông điện thoại trên tàu (電車内でのマナーモード)
拓也: 翔太さん、電車の席に座ったら、急に音楽が鳴ってしまいました。 ♬
Anh Shota ơi, em vừa ngồi vào ghế trên tàu là tự dưng tiếng nhạc điện thoại rú oang oang lên mất rồi.
翔太: 拓浅さん、早く音を消して。みんなが見ているよ. ♬
Takuya ơi, tắt âm thanh nhanh lên em. Mọi người đang dòm kìa.
拓也: すみません、カバンのボタンを間違えて押しました。 ♬
Em xin lỗi, em lỡ tay bấm nhầm cái nút ở trong cặp ạ.
翔太: 日本の乗り物では、音を消すマナーモードにする決まりなんだ。 ♬
Trên các phương tiện giao thông ở Nhật, quy định là phải để chế độ im lặng tắt âm á.
拓也: はい。周りの人に迷惑をかけるからですね. ♬
Vâng ạ. Tại vì làm vậy sẽ gây phiền hà cho mọi người xung quanh anh nhỉ.
翔太: そうそう。電話をかけるのも禁止されているからね。 ♬
Chuẩn luôn. Cả việc gọi điện thoại tám chuyện cũng bị cấm luôn đó nha.
拓也: これからは、駅に入る前に必ず画面を確認することにします。 ♬
Từ giờ trở đi, trước khi vào nhà ga em quyết định sẽ luôn kiểm tra màn hình trước.
翔太: うん。みんなが静かに過ごせるように気をつけよう。 ♬
Ừ. Tựu mình cùng lưu ý giữ gìn để mọi người đều được sinh hoạt yên tĩnh dễ chịu nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・鳴る: Reo, kêu chuông
・迷惑: Làm phiền, phiền hà
・禁止: Cấm, cấm đoán
・必ず: Chắc chắn, luôn luôn
・静か: Yên tĩnh
・迷惑: Làm phiền, phiền hà
・禁止: Cấm, cấm đoán
・必ず: Chắc chắn, luôn luôn
・静か: Yên tĩnh
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-たら / 座ったら: Sau khi làm hành động gì đó...
・V-てしまった: Diễn tả hành động ngoài ý muốn
・~にする / マナーモードにする: Chọn/Cài đặt làm cho trở nên...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・~過ごせるように(V-る + ように): Cấu trúc chỉ mục đích.
・V-てしまった: Diễn tả hành động ngoài ý muốn
・~にする / マナーモードにする: Chọn/Cài đặt làm cho trở nên...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・~過ごせるように(V-る + ように): Cấu trúc chỉ mục đích.
Quy tắc đổ rác theo lịch của thị trấn (ゴミを出す曜日のルール)
大輔: 翼さん、this アパートのゴミ箱、今日はプラスチックを捨てる日ですか。 ♬
Anh Tsubasa ơi, cái thùng rác của chung cư mình, hôm nay có phải ngày vứt đồ nhựa không anh?
翼: いいえ、プラスチックは水曜日だから、今日は出せないよ. ♬
Không phải đâu, đồ nhựa là ngày thứ Tư, nên hôm nay không mang ra đổ được đâu em.
大輔: え?ゴミは毎日いつでも捨てていいんじゃないですか。 ♬
Ủa? Rác thì ngày nào lúc nào mình vứt chẳng được hay sao ạ?
翼: ダメだよ。曜日によって分けるのが、this 町の厳しいルールなんだ。 ♬
Không được đâu nha. Phân loại chia theo từng thứ trong tuần là quy định nghiêm ngặt của thị trấn này đó.
大輔: 初めから、違う曜日に出して怒られるところでした。 ♬
Em mà không biết, suýt nữa là đem đổ sai ngày rồi bị mắng rồi.
翼: うん。カレンダーをよく見てから箱に入れるほうが安全だよ. ♬
Ừ. Nên ngó kỹ tờ lịch trước khi bỏ vào thùng rác thì an toàn hơn em ạ.
大輔: わかりました。今日から部屋できれいに分けることにします。 ♬
Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ phân loại rác thật sạch sẽ ngay tại phòng luôn.
翼: うん。町を美しく守るために、大切な気遣いだね。 ♬
Ừ. Để giữ gìn thị trấn sạch đẹp, sự tinh tế ý thức đó là quan trọng lắm nè.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・曜日: Thứ, ngày trong tuần
・分ける: Phân loại, chia ra
・厳しい: Nghiêm ngặt, khắt khe
・カレンダー: Tờ lịch
・気遣い: Sự tinh tế, quan tâm
・分ける: Phân loại, chia ra
・厳しい: Nghiêm ngặt, khắt khe
・カレンダー: Tờ lịch
・気遣い: Sự tinh tế, quan tâm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~によって: Tùy vào, theo như...
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-てから: Sau khi làm xong việc này mới làm việc kia.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-てから: Sau khi làm xong việc này mới làm việc kia.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Không mở khui đồ ăn trước khi trả tiền (レジの前の買い物)
真司: お腹が空いたから、this お菓子を今すぐ食べたいです。 ♬
Anh Daiki ơi, bụng em đói quá nên em muốn khui cái bánh này ăn ngay bây giờ quá anh.
大輝: 真司さん、ダメだよ。レジでお金を払う前に開けてはいけないよ. ♬
Shinji ơi, không được đâu nha. Trước khi trả tiền ở quầy tính tiền là tuyệt đối không được mở ra đâu đó.
真司: え?あとで必ずお金を払うのに、ダメなんですか。 ♬
Ủa? Lát nữa em chắc chắn sẽ trả tiền mà, thế cũng không được luôn hả anh?
大輝: うん。買う前のお店の商品は、自分の物じゃないからね. ♬
Ừ. Vì sản phẩm của cửa hàng khi chưa mua thì chưa phải là đồ của mình mà em.
真司: そうなんですか。外国では食べてから払う国もあると聞きました。 ♬
Thế ạ? Em nghe người ta kể là ở nước ngoài cũng có quốc gia ăn xong rồi mới trả tiền á anh.
大輝: 日本のルールは違うからね。カバンに入れて静かに並ぼう. ♬
Quy tắc của Nhật thì khác nha em. Bỏ vào cặp rồi im lặng xếp hàng đi nào.
真司: わかりました。これからはレジが終わるまで待つことにします。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Từ giờ trở đi em quyết định sẽ đợi cho đến khi tính tiền xong xuôi.
大輝: うん。それがお店とみんなの安全を守る方法だよ。 ♬
Ừ. Đó là cách để bảo vệ quyền lợi an toàn cho cửa hàng và mọi người đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・商品: Sản phẩm, hàng hóa
・外国 / 国: Quốc gia, đất nước
・お腹が空く: Đói bụng
・並ぶ: Xếp hàng
・方法: Phương pháp, cách thức
・外国 / 国: Quốc gia, đất nước
・お腹が空く: Đói bụng
・並ぶ: Xếp hàng
・方法: Phương pháp, cách thức
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-てはいけない: Tuyệt đối không được làm gì...
・~前に: Trước khi làm việc gì đó
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・~と聞きました: Nghe nói là... / Nghe kể rằng...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・~前に: Trước khi làm việc gì đó
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・~と聞きました: Nghe nói là... / Nghe kể rằng...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
Không vừa đi bộ vừa bấm điện thoại (歩きスマホの禁止)
海斗: 航太さん、こんにちは。スマホの画面を見ながら歩いていますね。 ♬
Em chào anh Kota. Anh vừa ngó màn hình điện thoại vừa đi bộ kìa anh nha.
航太: ああ、地図をチェックしていたんだ。危ないよね. ♬
À, anh đang xem qua bản đồ chút ý mà. Nguy hiểm thật em nhỉ.
海斗: はい。人とぶつかって怪我をしたら大変ですよ。 ♬
Vâng ạ. Nhỡ đâm trúng người khác rồi bị thương thì mệt mỏi vất vả lắm luôn á.
航太: うん。駅や道では「歩きスマホをしない」のが日本の大切なルールだね. ♬
Ừ. Ở nhà ga hay ngoài đường thì quy tắc quan trọng của Nhật là "không vừa đi vừa bấm điện thoại" mà lị.
海斗: 確かに。周りの人が困るから、自分もやらないようにしています。 ♬
Công nhận anh ạ. Làm vậy khiến mọi người xung quanh bị phiền hà nên em cũng luôn cố gắng không làm.
航太: 海斗さん、えらいね。急ぎのときは一度止まって見るほうが安全だよ。 ♬
Kaito ngoan ghê cơ. Những lúc đang vội tốt nhất mình nên dừng chân lại một chỗ rồi xem thì an toàn hơn em ạ.
海斗: はい。今日からはカバンに片付けてから歩くことにします。 ♬
Vâng ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ cất điện thoại vào cặp rồi mới bước đi tiếp.
航太: うん。お互いの安全のために、きをつけて過ごそう。 ♬
Ừ. Vì sự an toàn của đôi bên, tụi mình cùng chú ý lưu ý sinh hoạt nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・怪我: Vết thương, bị thương
・一度: Một lần, một chút
・片付ける: Cất gọn, dọn dẹp
・急ぎ: Khẩn cấp, vội
・周り: Xung quanh
・一度: Một lần, một chút
・片付ける: Cất gọn, dọn dẹp
・急ぎ: Khẩn cấp, vội
・周り: Xung quanh
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ながら: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・~ようにしています: Cố gắng duy trì một thói quen hành động.
・V-てから: Sau khi làm xong việc này mới làm việc kia.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・~ようにしています: Cố gắng duy trì một thói quen hành động.
・V-てから: Sau khi làm xong việc này mới làm việc kia.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Quy tắc nhường lối đi cho người xuống xe trước (降りる人が先)
駿: 琉生さん、電車が来ましたよ。早く内に入りましょう。 ♬
Anh Rui ơi, tàu đến rồi kìa. Tui mình nhanh chân bước vào trong đi anh.
琉生: 駿さん、待って。内から人が降りるまで動かないでね. ♬
Shun ơi, khoan đã. Chờ cho đến khi người bên trong bước xuống hết đã rồi hẵng di chuyển nha em.
駿: え?ドアが開いたらすぐ乗るんじゃないですか。 ♬
Ủa? Cửa mở ra một cái là mình leo lên tàu liền luôn chứ không phải vậy sao anh?
琉生: いいえ。「降りる人が先で、乗る人は後」なのが電車の絶対のルールなんだ. ♬
Không đâu nha. Quy tắc bất di bất dịch của tàu điện là "người xuống trước, người lên sau" đó em.
駿: 初めから、前の人を押して入ってしまうところでした。 ♬
Em mà không biết, suýt nữa là xô đẩy người phía trước để lao vào trong rồi.
琉生: ドアの横にきれいに並んで待つと、みんなが困らないからね. ♬
Mình cứ đứng xếp hàng ngay ngắn ở hai bên hông cửa chờ thì mọi người sẽ không bị vướng rắc rối phiền hà.
駿: わかりました。今日からは静かに横で待つことにします。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ im lặng đứng đợi ở bên hông cửa.
琉生: うん。みんなが良いマナーを守ると、乗り降りが楽くなるよ。 ♬
Ừ. Mọi người cùng tuân thủ đúng quy tắc ứng xử tốt là việc lên xuống xe tàu sẽ nhẹ nhàng khỏe khoắn hẳn ra.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・先 / 後: Trước / Sau
・絶対: Tuyệt đối, bất di bất dịch
・静か: Yên tĩnh, im lặng
・楽: Nhẹ nhàng, thoải mái
・横: Bên cạnh, hông cửa
・絶対: Tuyệt đối, bất di bất dịch
・静か: Yên tĩnh, im lặng
・楽: Nhẹ nhàng, thoải mái
・横: Bên cạnh, hông cửa
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~まで / 降りるまで(動詞 + まで): Cho đến tận khi...
・V-ないでね: Xin đừng... nha
・V-てしまう: Diễn tả hành động ngoài ý muốn
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-ないでね: Xin đừng... nha
・V-てしまう: Diễn tả hành động ngoài ý muốn
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Chú ý không cắm ô chúc đầu nhọn ra phía sau khi đi bộ (傘の持ち方の危険)
悠太: 蒼空さん、前の人が傘を後ろに長く持っていて、少し怖いです。 ♬
Anh Sora ơi, cái người đi phía trước cứ cầm cây dù chĩa ngang dài ra phía sau, nhìn hơi bị rén sợ quá anh.
蒼空: ああ、あの持ち方は後ろを歩く子供の目に当たると危ないからね。 ♬
À, kiểu cầm đó nhỡ đâm trúng vào mắt mấy đứa nhỏ đi bộ phía sau là nguy hiểm lắm đó em.
悠太: 確かに。まっすぐ下に下ろすして持つのが正しいルールですか。 ♬
Công nhận anh ạ. Quy tắc đúng chuẩn là phải chúc đầu dù thẳng xuống dưới đất rồi cầm đúng không anh?
蒼空: そうそう。カバンの横にかけるか、手で静かに下に持つんだよ。 ♬
Chuẩn luôn. Một là treo vào bên hông cặp, hai là lấy tay xách nhẹ nhàng chúc xuống dưới nha.
悠太: 自分も知らないで、横に振って歩いてしまうところでした。 ♬
Em mà không biết, suýt nữa là lỡ vừa đi vừa vung vẩy cây dù sang hai bên rồi.
蒼空: 悠太さん、周りの人の安全に気を使うのは大切なことだよ。 ♬
Yuta này, việc biết để tâm bận tâm đến sự an toàn của mọi người xung quanh là điều quan trọng lắm nè.
悠太: はい。これからは必ずまっすぐ下に持つことにします。 ♬
Vâng ạ. Từ giờ trở đi em quyết định sẽ luôn luôn cầm chúc thẳng xuống dưới.
蒼空: うん。みんながケガをしないで楽しく生活できるのが一番だね。 ♬
Ừ. Mọi người đều không bị thương tích gì mà sinh hoạt vui vẻ là tuyệt vời nhất rồi em ạ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・危険 / 危ない: Nguy hiểm
・目: Mắt, đôi mắt
・正しい: Đúng, chính xác
・まっすぐ: Thẳng, thẳng thắn
・下ろす / 下げる: Hạ xuống, chúc xuống
・目: Mắt, đôi mắt
・正しい: Đúng, chính xác
・まっすぐ: Thẳng, thẳng thắn
・下ろす / 下げる: Hạ xuống, chúc xuống
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-てしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-しない: Mà không bị...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-しない: Mà không bị...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Không đứng nói chuyện cản trở lối đi ở hành lang (廊下で立ち話はダメ)
駿: 琉生さん、あの部屋の前で会社の人が長く立ち話をしていますよ。 ♬
Anh Rui ơi, ở trước cửa cái phòng kia mấy người trong công ty đang đứng tám chuyện rõ lâu kìa anh.
琉生: ああ、あれは他の人が通るるときに邪魔になるから、よくないね。 ♬
Á à, cái đó làm vướng chân cản trở lúc người khác đi qua đi lại, không tốt đâu em.
駿: え?広い廊下なのに、少し話すすだけでもダメなんですか。 ♬
Ủa? Hành lang rộng thênh thang thế mà chỉ đứng nói chuyện chút xíu thôi cũng không được luôn hả anh?
琉生: うん。急いでいる人や大きな荷物を運ぶ人が困るからね。 ♬
Ừ. Tại vì mấy người đang vội đi gấp hoặc người xách hành lý đồ đạc cồng kềnh họ sẽ bị bế tắc gặp rắc rối á.
駿: 知らなかったら、自分もそこで友達を待つところでした。 ♬
Em mà không biết, suýt nữa là em cũng đứng lì ở đó để đợi bạn rồi.
琉生: 話しをするときは、内の会議室か食堂へ行くルールなんだよ。 ♬
Quy tắc ngầm là khi muốn nói chuyện thì mình phải vào trong phòng họp hoặc xuống nhà ăn cơ.
駿: わかりました。今日からは部屋の内に入って話すことにします。 ♬
Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ bước vào trong phòng rồi mới nói chuyện.
琉生: うん。みんなの仕事の時間を大切にするマナーだね。 ♬
Ừ. Đó là quy tắc ứng xử để tôn trọng trân trọng thời gian làm việc của mọi người đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・廊下: Hành lang
・立ち話: Đứng nói chuyện, tám chuyện đứng
・邪魔: Cản trở, vướng chân
・食堂: Nhà ăn, căn bếp tập thể
・運ぶcustom: Vận chuyển, mang vác
・立ち話: Đứng nói chuyện, tám chuyện đứng
・邪魔: Cản trở, vướng chân
・食堂: Nhà ăn, căn bếp tập thể
・運ぶcustom: Vận chuyển, mang vác
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・~だけでも: Chỉ cần... thôi cũng
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-る + ときは: Khi/Lúc làm việc gì đó...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~だけでも: Chỉ cần... thôi cũng
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-る + ときは: Khi/Lúc làm việc gì đó...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Quy tắc xếp hàng tính tiền tại vạch kẻ ở siêu thị (レジの線の並び方)
和馬: 颯太さん、コンビニのレジの前、床に足のマークの線が引いてあります。 ♬
Anh Sota ơi, ở trước quầy tính tiền cửa hàng tiện lợi, dưới sàn có kẻ mấy cái vạch hình dấu bàn chân kìa anh.
颯太: うん。みんなあの線の上にきれいに並んで順番を待つんだよ。 ♬
Ừ. Mọi người ai cũng đứng xếp hàng ngay ngắn tuân thủ đúng trên cái vạch đó để đợi đến lượt mình á em.
和馬: え?前の人のすぐ後ろに並んだらダメなんですか。 ♬
Ủa? Mình cứ ra đứng xếp ngay sát sạt sau lưng người phía trước không được hay sao anh?
颯太: うん。近くに立つると、お財布やお金が見えて失礼になるからね。 ♬
Ừ. Vì nếu đứng quá gần là lỡ ngó thấy ví tiền với tiền nong của người ta, như vậy thất lễ lắm em ạ.
和馬: 知らなかったら、急いで前の人の近くに行くところでした。 ♬
Em mà không biết, suýt nữa là vì vội nên lao ra đứng ngay cạnh người vế trước rồi.
颯太: 離れて待つつと、お互いのプライベートが守られて安心だよ。 ♬
Mình cứ đứng cách xa ra để đợi là không gian riêng tư của đôi bên đều được bảo vệ, yên tâm hơn nhiều.
和馬: わかりました。自分も今日から線の上で待つことにします。 ♬
Em rõ rồi ạ. Phần em từ hôm nay em quyết định cũng sẽ đứng đợi đúng trên vạch kẻ.
颯太: うん、みんながきもちよく買い物をするための優しさだね。 ♬
Ừ, đó là sự tinh tế để phục vụ cho việc mọi người đều được đi mua sắm một cách thoải mái dễ chịu đó.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・順番: Thứ tự, lượt
・失礼: Thất lễ, bất lịch sự
・財布: Ví tiền
・離れる / 離れて: Cách xa, tránh xa
・床: Sàn nhà
・失礼: Thất lễ, bất lịch sự
・財布: Ví tiền
・離れる / 離れて: Cách xa, tránh xa
・床: Sàn nhà
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-てあります: Trạng thái có mục đích được chuẩn bị sẵn
・V-たら / 並んだら: Sau khi/Nếu xếp hàng...
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・~ための: Để phục vụ cho mục đích làm gì.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-たら / 並んだら: Sau khi/Nếu xếp hàng...
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・~ための: Để phục vụ cho mục đích làm gì.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Chú ý không được giẫm chân lên vạch kẻ chiếu tatami (畳の縁を踏んではいけない)
大樹: 蓮さん、和室の部屋に入るとき、床の線の部分をふまないで歩いていますね。 ♬
Anh Ren ơi, lúc bước vào phòng thuần Nhật washitsu, em thấy anh toàn đi né tránh không giẫm lên mấy cái vạch kẻ trên sàn nhà kìa anh.
蓮: ああ、これは「畳の縁」と言って、ふんではいけないルールなんだよ。 ♬
À, cái này gọi "Tatami no heri" (viền chiếu tatami), quy tắc ngầm là tuyệt đối không được giẫm chân lên đâu đó em.
大樹: え?ただの綺麗にする布の線なのに、ダメなんですか。 ♬
Ủa? Chỉ là cái đường viền vải để làm đẹp thôi thế mà cũng không được giẫm lên luôn hả anh?
蓮: うん。古い歴史があって、家や相手を大切にする気持ちの表れなんだ。 ♬
Ừ. Cái này có lịch sử lâu đời rồi, là biểu hiện của tấm lòng biết trân trọng ngôi nhà và đối phương đó em.
大樹: 知らなかったら、たくさん踏んで歩いてしまうところでした。 ♬
Em mà không biết, suýt nữa là cứ thế giẫm bôm bốp lên mà đi bộ rồi.
蓮: 畳が壊れやすくなるから、布の真ん中を歩くほうが安全だよ. ♬
Với lại giẫm vào viền thì chiếu dễ bị sập hỏng hơn, nên cứ đi bộ vào chính giữa phần chiếu thì tốt hơn em ạ.
大樹: わかりました。これからは足元をよく見て歩くことにします。 ♬
Em rõ rồi ạ. Từ giờ trở đi em quyết định sẽ chú ý ngó kỹ dưới chân để đi đứng.
蓮: うん、日本の文化を大切にするのは素晴らしいことだね。 ♬
Ừ, biết trân trọng trân quý nét văn hóa của Nhật Bản là điều tuyệt vời lắm đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・和室: Phòng kiểu Nhật, phòng trải chiếu tatami
・布: Vải, vải bạt viền
・歴史: Lịch sử
・表れ: Biểu hiện, thể hiện
・真ん中: Chính giữa, trung tâm
・布: Vải, vải bạt viền
・歴史: Lịch sử
・表れ: Biểu hiện, thể hiện
・真ん中: Chính giữa, trung tâm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-てはいけない: Tuyệt đối không được làm gì...
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・V-てしまう / 歩いてしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・V-ます + やすくなる: Trở nên dễ bị làm sao đó
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・V-てしまう / 歩いてしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・V-ます + やすくなる: Trở nên dễ bị làm sao đó
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Chú ý không nói chuyện to tiếng tại khu vực sảnh chung cư (ロビーでの会話マナー)
陸: 陽太さん、マンションのロビーに入ったら、みんなすごく静かにしています。 ♬
Anh Yota ơi, vừa bước vào sảnh chung cư là em thấy ai ai cũng giữ yên lặng cực kỳ luôn á anh.
陽太: ええ。大きな声で話すと、周りの部屋の人の迷惑になるからね。 ♬
Ừa. Tại vì nếu nói chuyện to tiếng oang oang là sẽ gây phiền hà cho mấy người ở các phòng xung quanh á em.
陸: 広い場所なのに、友達と楽しく喋るのもダメなんですか。 ♬
Chỗ rộng thênh thang thế này mà việc đứng nói chuyện vui vẻ với bạn bè cũng không được luôn hả anh?
陽太: うん。ここはみんなが通る共有の場所だから、静かにするマナーなんだよ。 ♬
Ừ. Vì nơi đây là không gian chung có mọi người đi qua đi lại, nên quy tắc ngầm là phải giữ yên lặng đó em.
陸: 知らなかったら、大声で挨拶して笑ってしまうところでした。 ♬
Em mà không biết, suýt nữa là cất tiếng chào thật to rồi cười hô hố lên mất rồi.
陽太: 陸さん、話したいときは外に出るか、早く自分の部屋へ戻るほうが安全だよ。 ♬
Riku này, những lúc muốn tám chuyện tốt nhất mình nên đi ra ngoài hoặc là lo đi nhanh về phòng mình thì tốt hơn nha.
陸: はい、これからはロビーでは一言も話さないことにします。 ♬
Vâng ạ, từ giờ trở đi em quyết định ở sảnh chung cư sẽ không hé môi nói một lời nào luôn.
陽太: ははは、そこまでしなくていいけれど、小さな声で優しく話そう。 ♬
Ha ha ha, cũng không cần phải khắt khe đến mức quy định thế đâu, mình cứ hạ giọng nói nhỏ nhẹ nhẹ nhàng là được rồi em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・ロビー: Sảnh chờ, sảnh lớn
・共有: Chung, sở hữu chung, công cộng
・会話 / 大声: Giọng lớn, to tiếng
・一言: Một lời, một câu ngắn
・笑うう: Cười
・共有: Chung, sở hữu chung, công cộng
・会話 / 大声: Giọng lớn, to tiếng
・一言: Một lời, một câu ngắn
・笑うう: Cười
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-たら / 入ったら: Sau khi làm hành động gì đó...
・V-ると: Hễ... thì
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-しなくていい: Không cần phải làm việc gì đó cũng được
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-ると: Hễ... thì
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-しなくていい: Không cần phải làm việc gì đó cũng được
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.