Im lặng khi phản đối (沈黙で気持ちを読む)
健太: 蓮さん、さっきの会議でみんな急に静かになりましたね。 ♬
Anh Ren ơi, trong cuộc họp lúc nãy tự dưng mọi người im bặt hết luôn nhỉ.
蓮: うん。日本では、反対のときに何も言わないことがあるんだ。 ♬
Ừ. Ở Nhật, khi phản đối người ta thường chọn cách không nói gì đấy.
健太: え?「言わない」のが反対の意味になるんですか。 ♬
Ủa? "Không nói" mà lại mang ý nghĩa là phản đối hả anh?
蓮: そうそう。言葉で言ると、喧嘩になるからね。 ♬
Đúng rồi. Vì nếu nói ra bằng lời thì dễ xảy ra cãi vã mà.
健太: 怒っているわけじゃないと分かって、安心しました。 ♬
Biết là họ không phải đang tức giận nên em yên tâm rồi.
蓮: 相手の様子をよく見てから話すほうが安全だよ。 ♬
Nên nhìn kỹ sắc mặt đối phương rồi hãy nói thì tốt hơn đó.
健太: はい。次からは、静かな時間も大切にすることにします。 ♬
Vâng ạ. Từ lần tới em quyết định sẽ trân trọng cả những lúc im lặng.
蓮: うん、慣れると生活が楽になるよ。 ♬
Ừ, quen rồi thì cuộc sống sẽ thấy nhẹ nhàng thoải mái hơn em ạ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・沈黙: Sự im lặng
・会議: Cuộc họp
・喧嘩: Cãi vã
・様子: Sắc mặt, điệu bộ
・安全: An toàn
・会議: Cuộc họp
・喧嘩: Cãi vã
・様子: Sắc mặt, điệu bộ
・安全: An toàn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ことがある: Thỉnh thoảng có việc...
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-ると: Hễ... thì
・V-てから: Sau khi làm xong việc gì đó mới...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-ると: Hễ... thì
・V-てから: Sau khi làm xong việc gì đó mới...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
Sợ làm phiền người khác (人に迷惑をかける恐怖)
拓也: 翔太さん、道でカバンを落としたのに、誰も助けてくれませんでした。 ♬
Anh Shota ơi, em làm rơi cặp ngoài đường thế mà chẳng thấy ai lại giúp hết.
翔太: みんな、拓也さんの邪魔をしたら悪いと思ったんだよ。 ♬
Mọi người tại vì nghĩ là nếu xen vào làm phiền em thì không tốt đó.
拓也: え?助けるのが邪魔になるんですか。 ♬
Ủa? Giúp đỡ mà lại bị coi là làm phiền hả anh?
翔太: 他人のプライベートに触らないのが優しさのルールなんだ。 ♬
Quy tắc tinh tế ở đây là không can thiệp vào chuyện riêng tư của người lạ.
拓也: 冷たいわけじゃないと分かって、安心しました。 ♬
Biết là họ không phải người lạnh lùng nên em cũng yên tâm rồi.
翔太: だから、困ったときは自分から「手伝ってください」と言おう. ♬
Cho nên khi gặp rắc rối, tự bản thân mình hãy chủ động nói "giúp em với".
拓也: はい、これからは恥かしがらないで声をかけることにします。 ♬
Vâng, từ giờ em quyết định sẽ không ngại ngùng mà cất tiếng nhờ vả.
翔太: うん。言えばみんな喜んで動いてくれるよ。 ♬
Ừ. Chỉ cần em nói là mọi người sẽ vui vẻ giúp đỡ liền hà.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・迷惑: Làm phiền
・他人: Người lạ
・優しさ: Sự tốt bụng, tinh tế
・恥かしい: Ngại ngùng, xấu hổ
・手伝う: Giúp đỡ
・他人: Người lạ
・優しさ: Sự tốt bụng, tinh tế
・恥かしい: Ngại ngùng, xấu hổ
・手伝う: Giúp đỡ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・~たら: Nếu làm việc gì đó...
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-ないで: Mà không...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~たら: Nếu làm việc gì đó...
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-ないで: Mà không...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Sự e ngại khi nhận quà đắt (高いお土産をもらう重荷)
大輔: 翼さん、友達から高い時計をもらったのに、嬉しくないんです。 ♬
Anh Tsubasa ơi, em được bạn tặng cái đồng hồ đắt tiền thế mà em chẳng thấy vui.
翼: ああ、お返しのことを考えるともどかしいからね。 ♬
À, tại vì cứ nghĩ đến chuyện phải mua quà tặng lại là trong lòng thấy nặng nề liền.
大輔: はい。同じくらいの値段の物を探さないといけませんから。 ♬
Vâng ạ. Vì em sẽ phải lo tìm món đồ có giá trị tương đương để đáp lễ mà.
翼: 日本では、もらいすぎはストレスになるんだよ。 ♬
Ở Nhật, việc nhận quà quá đắt tự nó biến thành áp lực đó em.
大輔: 知らなかったら、ただ喜びおわるところでした。 ♬
Em mà không biết chuyện này, suýt nữa là chỉ ăn mừng vui vẻ là xong rồi.
翼: 次からは、「お気持ちだけで」と断るほうがいいよ。 ♬
Từ lần sau tốt nhất nên từ chối khéo là "em xin nhận tấm lòng là được rồi" nha.
大輔: はい。今回はお菓子を買ってお返しすることにします。 ♬
Vâng. Cơ mà lần này em quyết định sẽ đi mua bánh ngọt để tặng lại cho họ ạ.
翼: うん。シンプルな物のほうが、良い関係が続くよ。 ♬
Ừ. Mấy thứ đơn giản vậy mà đôi bên đều thoải mái, mối quan hệ mới bền lâu được.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お返し: Quà đáp lễ
・値段: Giá cả
・関係: Mối quan hệ
・お菓子: Bánh kẹo
・時計: Đồng hồ
・値段: Giá cả
・関係: Mối quan hệ
・お菓子: Bánh kẹo
・時計: Đồng hồ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~の: Thay thế danh từ
・V-ないとお: Phải làm một việc gì đó.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・~ほうがいい: Nên làm việc này thì tốt hơn.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-ないとお: Phải làm một việc gì đó.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・~ほうがいい: Nên làm việc này thì tốt hơn.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Xếp hàng theo đám đông (みんなが並ぶ店に行く安心)
真司: 大輝さん、あのラーメン屋、人がたくさん並んでいますね。 ♬
Anh Daiki ơi, cái tiệm mì ramen kia người ta đang xếp hàng đông nghịt kìa.
大輝: うん。隣の店は空いているけれど、みんなあっちへ行くね。 ♬
Ừ. Quán bên cạnh thì vắng tanh thế mà ai cũng đâm đầu vào cái chỗ đó nhỉ.
真司: 行列を見ると、美味しくて安心だと思う心理ですか。 ♬
Cứ thấy xếp hàng dài là tâm lý tự cho rằng quán đó ngon và uy tín đúng không anh?
大輝: みんなと同じ行動をするのが一番安心なんだよ。 ♬
Chuẩn luôn. Việc hành động giống như mọi người mang lại cảm giác yên tâm nhất mà.
真司: 自分は待つのが苦手だから、空いている店がいいです。 ♬
Em thì dở khoản chờ đợi lắm nên cứ quán nào vắng là em vào thôi.
大輝: 知らなかったら損をすると思う人も多いからね。 ♬
Tại nhiều người cứ sợ là nếu không biết quán đó thì bị thiệt thòi á mà.
真司: なるほど。じゃあ、今日は自分も並んでみることにします。 ♬
Ra là thế. Vậy thì hôm nay em cũng quyết định sẽ xếp hàng thử xem sao.
大輝: ははは、美味しいラーメンが食べられるといいね。 ♬
Ha ha ha, mong là em sẽ được ăn tô mì ramen ngon miệng nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・並ぶ: Xếp hàng
・行動: Hành động
・苦手: Kém, dở
・損: Thiệt thòi, lỗ
・美味しい: Ngon
・行動: Hành động
・苦手: Kém, dở
・損: Thiệt thòi, lỗ
・美味しい: Ngon
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・~たら: Nếu...
・V-してみる: Thử làm một việc gì đó xem sao.
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・~といいね: Hy vọng là, mong là...
・~たら: Nếu...
・V-してみる: Thử làm một việc gì đó xem sao.
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・~といいね: Hy vọng là, mong là...
Cách nói giảm nói tránh (やんわり断る優しさ)
海斗: 航太さん、先輩に誘われたご飯、用事がないのに断りましたね。 ♬
Anh Kota ơi, bữa cơm được tiền bối mời, thế mà rõ ràng không bận gì anh vẫn từ chối là sao?
航太: うん。「行きたくない」と直接言うと、相手が傷つくからね。 ♬
Ừ. Tại nếu nói thẳng tuột là "em không muốn đi" thì đối phương họ sẽ bị tổn thương em ạ.
海斗: え?嘘をつくのは悪いことじゃないですか。 ♬
Ủa? Nói dối chẳng phải là việc không tốt sao anh?
航太: 日本では、関係を守るために「優しい嘘」を使うんだよ。 ♬
Ở Nhật, người ta thường xài "lời nói dối ngọt ngào" để giữ gìn mối quan hệ đó em.
海斗:「ちょっと用事があって」と言えば安全ですね。 ♬
Cứ bảo là "em có chút việc bận mất rồi" thì an toàn nhất anh nhỉ.
航太: そうそう。相手のきもちを大切にするマナーだよ。 ♬
Chuẩn luôn. Đó là quy tắc ứng xử để tôn trọng cảm xúc của đối phương á.
海斗: 自分も次からその言葉を使うことにします。 ♬
Em học hỏi được rồi. Từ lần tới em cũng quyết định sẽ xài câu nói đó.
航太: うん、そのほうが おたがいにストレスがなくていいね. ♬
Ừ, như vậy đôi bên đều không bị áp lực mệt mỏi, tốt hơn nhiều.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・直接: Trực tiếp
・嘘: Lời nói dối
・マナー: Quy tắc ứng xử
・傷つく: Bị tổn thương
・用事: Việc bận
・嘘: Lời nói dối
・マナー: Quy tắc ứng xử
・傷つく: Bị tổn thương
・用事: Việc bận
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ネット: Thế mà, mặc dù...
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・~ために: Để phục vụ cho mục đích làm gì.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~ほうがいい: Thì tốt hơn.
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・~ために: Để phục vụ cho mục đích làm gì.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~ほうがいい: Thì tốt hơn.
Ngại làm nổi bật bản thân (目立つことを嫌う心理)
駿: 琉生さん、今日のイベント、みんな黒い服を着ていましたね。 ♬
Anh Rui ơi, sự kiện ngày hôm nay thấy ai ai cũng toàn mặc quần áo màu đen hết luôn nhỉ.
琉生: ええ。一人だけ違う色を着ると、目立ってしまうからね。 ♬
Ừa. Tại vì nếu một mình một màu nổi bật lên là nhìn lạ lẫm lắm em.
駿: 自分は赤い服が好きですが、着ないほうが安全ですか. ♬
Em thì thích đồ màu đỏ cơ mà không nên mặc thì an toàn hơn hả anh?
琉生: うん。日本の社会では、周りと同じにするのが安心だよ。 ♬
Ừ. Trong xã hội Nhật, quy tắc để yên tâm là cứ làm cho giống với mọi người xung quanh.
駿: 初めから、一人だけ違う服を選んでしまうところでした。 ♬
Em mà không biết chuyện này, suýt nữa là lỡ chọn bộ đồ khác người mặc rồi.
琉生: 駿さん、みんなに見られると恥かしいでしょう。 ♬
Shun này, tuy không ai mắng đâu cơ mà bị mọi người dòm ngó thì ngượng lắm đúng không.
駿: はい。これからは、出かける前に服を確認することにします。 ♬
Vâng ạ. Từ giờ trở đi, trước khi ra ngoài em quyết định sẽ kiểm tra hỏi han trang phục trước.
琉生: うん、それがみんなと仲良く生活する方法だよ。 ♬
Ừ, đó là cách đơn giản để hòa nhập sinh hoạt vui vẻ với số đông đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・社会: Xã hội
・周り: Xung quanh
・恥かしい: Xấu hổ, ngượng
・確認: Kiểm tra
・方法: Phương pháp, cách thức
・周り: Xung quanh
・恥かしい: Xấu hổ, ngượng
・確認: Kiểm tra
・方法: Phương pháp, cách thức
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-てしまう: Diễn tả hành động ngoài ý muốn
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・~でしょう: Chắc là... nhỉ
・~前に: Trước khi làm việc gì đó
・V-することにする: Quyết định lựa chọn làm việc gì.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・~でしょう: Chắc là... nhỉ
・~前に: Trước khi làm việc gì đó
・V-することにする: Quyết định lựa chọn làm việc gì.
Mua đồ giảm giá tối muộn (夜の割引を待つ心理)
悠太: 蒼空さん、スーパーのお弁当、夜8時になると安くなりますね。 ♬
Anh Sora ơi, mấy phần cơm hộp ở siêu thị cứ đến 8 giờ tối là được giảm giá anh nhỉ.
蒼空: うん。店員さんが黄色いシールを貼るのを、みんな待っているんだよ。 ♬
Ừ. Mọi người ai cũng đứng me đợi anh nhân viên dán cái nhãn màu vàng lên hết á.
悠太: お金がある人でも、安く買いたいと思うのは面白いです。 ♬
Kể cả người có tiền đi nữa mà vẫn muốn mua được đồ rẻ nhìn tâm lý thú vị ghê.
蒼空: これは「損を there たくない」という強い気持ちなんだよ。 ♬
Cái này là do tâm lý mạnh mẽ "không muốn bị chịu thiệt" đó em.
悠太: なるほど。定価で買うと負けた気持ちになるんですね。 ♬
Ra là thế. Mua bằng giá gốc là cảm giác tự dưng thấy mình như người thua cuộc anh nhỉ.
蒼空: だから、急がないときは夜まで待つのがルールになっているんだ。 ♬
Nên những lúc không vội là thành quy tắc ngầm luôn là cứ đợi tới tối rồi mua.
悠太: 自分も今日から、8時まで待ってから買うことにします。 ♬
Phần em từ hôm nay em quyết định cũng sẽ đợi đến 8 giờ rồi mới mua ạ.
蒼空: うん、お財布に優しいし、好い生活の方法だね。 ♬
Ừ, vừa tiết kiệm cho ví tiền mà lại là phong cách sống thông minh nữa chứ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・定価: Giá gốc, giá cố định
・シール: Nhãn dán, sticker
・負ける: Thua
・財布: Ví tiền
・お弁当: Cơm hộp
・シール: Nhãn dán, sticker
・負ける: Thua
・財布: Ví tiền
・お弁当: Cơm hộp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~になると: Hễ trở thành/Cứ đến thời điểm... thì.
・V-る + のを: Danh từ hóa hành động
・という: Gọi là/Mang ý nghĩa là...
・V-てから: Sau khi làm xong việc này mới làm việc kia.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-る + のを: Danh từ hóa hành động
・という: Gọi là/Mang ý nghĩa là...
・V-てから: Sau khi làm xong việc này mới làm việc kia.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Tự dọn khay ăn ở quán ăn nhanh (自分で片付ける美学)
駿: 琉生さん、あのハンバーガーの店、みんな自分でゴミを捨てています。 ♬
Anh Rui ơi, cái quán bánh mì kẹp burger kia, thấy ai ăn xong cũng tự giác mang rác đi vứt kìa.
琉生: ええ。お店の人が片付ける前に、きれいに戻すのがマナーだからね。 ♬
Ừa. Tại vì quy tắc ứng xử là phải dọn dẹp sạch sẽ trả lại chỗ cũ trước khi nhân viên dọn mà.
駿: お金を払ったのに、自分で片付けるのは大変じゃないですか。 ♬
Mình bỏ tiền ra mua đồ ăn rồi thế mà vẫn phải tự dọn dẹp không thấy vất vả sao anh?
琉生:「次の人が使うときのために綺麗にする」気持ちが大切なんだよ。 ♬
Cái tâm lý "dọn sạch sẽ để dành cho người tiếp theo vào sử dụng" mới là điều trân quý.
駿: 知らなかったら、テーブルの上にそのまま置いて帰るところでした。 ♬
Em mà không biết, suýt nữa là cứ để nguyên trên bàn rồi đi về mất tiêu rồi.
琉生: テーブルが汚いままだと、次の人が困るからね。 ♬
Bàn ghế mà cứ để bẩn thỉu nguyên trạng thế là người vào sau họ bế tắc gặp rắc rối liền.
駿: わかりました。自分もトレイを元の場所へ戻すことにします。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em quyết định cũng sẽ mang khay đồ ăn trả lại đúng vị trí ban đầu.
琉生: うん、そういう小さな優しさがあると、みんながきもちよく過ごせるよ。 ♬
Ừ. Có những sự tinh tế nhỏ nhặt như vậy giúp mọi người sinh hoạt vui vẻ thoải mái lắm.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・テーブル: Cái bàn
・片付ける: Dọn dẹp
・トレイ: Cái khay
・元の場所: Vị trí ban đầu
・ハンバーガー: Bánh mì kẹp thịt
・片付ける: Dọn dẹp
・トレイ: Cái khay
・元の場所: Vị trí ban đầu
・ハンバーガー: Bánh mì kẹp thịt
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~前に: Trước khi làm hành động gì đó.
・~ために: Dành cho mục đích/lợi ích của...
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-たまま: Giữ nguyên trạng thái
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・~ために: Dành cho mục đích/lợi ích của...
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-たまま: Giữ nguyên trạng thái
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
Không thích tiền thừa bị rách (綺麗な紙幣を好む心理)
和馬: 颯太さん、さっきお釣りでもらったお札、少し破れていて嫌でした。 ♬
Anh Sota ơi, cái tờ tiền giấy lúc nãy em nhận từ tiền thối lại bị rách một chút, em thấy khó chịu ghê.
颯太: ああ、日本では古いお金や汚いお金を嫌がる人が多いからね。 ♬
À, tại ở Nhật có nhiều người rất ghét mấy tờ tiền cũ hoặc bị bẩn đó em.
和馬: 使うときは同じ価値なのに、綺麗さにこだわるのは不思議です。 ♬
Lúc tiêu thì giá trị nó vẫn y chang nhau thế mà cứ phải khắt khe chuyện sạch đẹp, kỳ lạ thật anh nhỉ.
颯太: 和馬さん、「お金を大切に扱う」のが安心の気持ちなんだよ。 ♬
Kazuma này, việc "đối xử trân trọng with tiền bạc" là tâm lý giúp người ta thấy yên tâm á.
和馬: 初めから、破れたままで他人に渡してしまうところでした。 ♬
Em mà không biết, suýt nữa là cứ để rách nguyên trạng thế rồi đưa cho người khác tiêu mất rồi.
颯太: 相手が嫌な気持ちになるから、銀行で新しい物に換えてもらうほうがいいよ。 ♬
Đối phương họ nhận sẽ bị khó chịu đó, nên tốt nhất em mang ra ngân hàng nhờ đổi tờ mới đi.
和馬: はい。今日の仕事の帰りに、銀行へ行くことにします。 ♬
Vâng ạ. Đi làm về hôm nay em quyết định sẽ ghé qua ngân hàng luôn.
颯太: うん。きれいなお金を使うのは好いことだね。 ♬
Ừ. Dùng đồng tiền sạch sẽ là điều tốt mà em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お札: Tiền giấy, tờ tiền
・破れる: Bị rách
・価値: Giá trị
・不思議: Kỳ lạ
・銀行: Ngân hàng
・破れる: Bị rách
・価値: Giá trị
・不思議: Kỳ lạ
・銀行: Ngân hàng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~さ: Danh từ hóa tính từ đuôi i/na
・V-たまま: Giữ nguyên trạng thái
・V-てしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・V-てもらう: Nhờ ai đó làm gì cho mình.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-たまま: Giữ nguyên trạng thái
・V-てしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・V-てもらう: Nhờ ai đó làm gì cho mình.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Không trả lời ngay tin nhắn ban đêm (夜の連絡を避ける心理)
大樹: 蓮さん、昨日の夜11時にメールを送ったのに、返事が来ませんでした。 ♬
Anh Ren ơi, tối hôm qua lúc 11 giờ đêm em gửi email đi thế mà chẳng thấy phản hồi lại gì hết trơn.
蓮: ああ、夜遅くは相手の時間だから、返さないのがマナーだよ。 ♬
À, đêm muộn là thời gian riêng tư của người ta rồi, quy tắc ứng xử là không nhắn tin trả lời đó em.
大樹: え?スマホを見ているなら、すぐ返したほうが楽じゃないですか。 ♬
Ủa? Nếu đang lướt điện thoại thì trả lời luôn không phải nhanh gọn thoải mái hơn sao anh?
蓮: 夜に仕事の話をすると、脳が起きて眠れなくなるんだよ。 ♬
Không đâu. Ban đêm mà cứ nói chuyện công việc là não bộ bị kích thích thức giấc, không ngủ được đâu em.
大樹: そうなんですか。急いでいるときは困ってしまいますね。 ♬
Thế ạ? Những lúc đang vội mà thế này thì bực mình thật sự.
蓮: 本当に急ぎのとき以外は、次の日の朝まで待つことにしよう。 ♬
Daiki này, ngoại trừ những lúc thực sự khẩn cấp ra, tụi mình cùng quyết định đợi đến sáng ngày hôm sau đi.
大樹: わかりました。じゃあ、自分も夜はスマホを見ないで寝ます。 ♬
Em rõ rồi ạ. Vậy thì ban đêm phần em em cũng sẽ không bấm điện thoại nữa mà đi ngủ luôn.
蓮: うん。おたがいの健康を守るために、大切なことだね。 ♬
Ừ. Để bảo vệ sức khỏe của nhau, sự tinh tế quan tâm đó là quan trọng lắm nè.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・返事: Phản hồi, trả lời
・脳: Não bộ
・以外: Ngoại trừ
・急ぎ: Khẩn cấp, vội
・健康: Sức khỏe
・脳: Não bộ
・以外: Ngoại trừ
・急ぎ: Khẩn cấp, vội
・健康: Sức khỏe
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・~なら: Nếu là... thì.
・~眠れなくなる: Trở nên không thể ngủ được.
・V-することにしよう: Cùng quyết định làm gì nào
・V-ないde: Mà không...
・~なら: Nếu là... thì.
・~眠れなくなる: Trở nên không thể ngủ được.
・V-することにしよう: Cùng quyết định làm gì nào
・V-ないde: Mà không...
Giữ khoảng cách khi xếp hàng ở ATM (後ろに立つ距離のマナー)
陸: 陽太さん、あの機械でお金を下ろすとき、後ろの人が遠くに立っています。 ♬
Anh Yota ơi, lúc rút tiền ở cái máy kia, em thấy người đứng sau cứ đứng ở khoảng cách rõ xa luôn á.
陽太: 近くに立ると、画面の暗証番号が見えてしまうからね。 ♬
Ừa. Tại vì nếu đứng lại gần là lỡ nhìn thấy cái mã số bí mật trên màn hình mất tiêu mà em.
陸: 看板の線がないのに、みんなが静かに待つのはすごいです。 ♬
Chẳng có cái vạch kẻ quy định nào thế mà ai cũng im lặng đứng đợi từ xa, đỉnh thật sự.
陽太: これを「見ない優しさ」と言って、相手に安心してもらう気持ちなんだ。 ♬
Cái này gọi là "sự tinh tế không thèm nhìn", tâm lý giúp đối phương cảm thấy yên tâm á.
陸: 初めから、自分は前の人のすぐ後ろに並んでしまうところでした。 ♬
Em mà không biết, suýt nữa là lỡ đứng ngay sát sạt sau lưng người phía trước xếp hàng rồi.
陽太: それは「泥棒か」と思われるから危ないよ。 ♬
Làm vậy là dễ bị người ta nghi ngờ tưởng "thằng ăn trộm hay sao" nguy hiểm lắm đó nha.
陸: はい、これからは2メートルくらい離れて待つことにします。 ♬
Vâng ạ, từ giờ trở đi em quyết định sẽ đứng cách xa tầm 2 mét để đợi.
陽太: うん。おたがいの安全のために、大切な距離のルールだね。 ♬
Ừ. Để đảm bảo an toàn cho đôi bên, quy tắc khoảng cách đó quan trọng lắm em ạ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・距離: Khoảng cách
・暗証番号: Mã mật khẩu, mã pin
・泥棒: Kẻ trộm
・離れる: Cách xa, tránh xa
・安全: An toàn
・暗証番号: Mã mật khẩu, mã pin
・泥棒: Kẻ trộm
・離れる: Cách xa, tránh xa
・安全: An toàn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~下ろすとき: Khi/Lúc làm hành động gì.
・V-てしまう: Diễn tả hành động ngoài ý muốn.
・~と言って: Được gọi là...
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・V-てしまう: Diễn tả hành động ngoài ý muốn.
・~と言って: Được gọi là...
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.