Triết lý biết ơn những thứ đã cũ (古くなった物を大切にする)
健太: 蓮さん、this 木の机は古くなりましたね。新しい物に変えましょう。 ♬
Anh Ren ơi, cái bàn gỗ này cũ rồi nhỉ. Tụi mình đổi cái mới đi anh.
蓮: いいえ、長く使うと味が出るから、thisまま使うよ。 ♬
Không đâu, dùng lâu năm nó mới ra cái nét đẹp riêng, anh cứ để thế dùng thôi.
健太: え?新しいほうが綺麗で気持ちが好いのにお。 ♬
Ủa? Cái mới chẳng phải sạch sẽ và thích hơn thế mà lị.
蓮: 日本では、古い物にも神様がいると考える習慣があるんだ。 ♬
Ở Nhật, người ta có thói quen nghĩ rằng trong vạn vật cũ kỹ đều có thần linh ngụ trị đó.
健太: 物を大切にする優しい考え方ですね . ♬
Cách tư duy thật tinh tế và trân trọng đồ vật anh nhỉ.
蓮: うん。壊れても直しながら使うと、もっと愛着が湧くよ。 ♬
Ừ. Cho dù có hỏng mà mình cứ vừa sửa vừa dùng thì lại càng thấy gắn bó hơn nhiều.
健太: 勉強になりました。自分もカバンを大事にします。 ♬
Em học hỏi được một điều rồi. Phần em em cũng sẽ giữ gìn cái cặp của mình.
蓮: うん、物を大切にすると、心も優しくなるよ。 ♬
Ừ, biết trân trọng đồ vật thì tâm hồn mình cũng sẽ trở nên dịu dàng hơn đó.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・神様: Thần linh, thượng đế
・習慣: Thói quen, tập quán
・直す: Sửa chữa
・愛着: Sự gắn bó, yêu mến
・大事: Quan trọng, giữ gìn
・習慣: Thói quen, tập quán
・直す: Sửa chữa
・愛着: Sự gắn bó, yêu mến
・大事: Quan trọng, giữ gìn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ると: Hễ... thì
・~ほうが綺麗: Cái gì đó thì hơn
・~のに: Mặc dù, thế mà...
・V-ながら: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2
・~優しくなる: Trở nên dịu dàng
・~ほうが綺麗: Cái gì đó thì hơn
・~のに: Mặc dù, thế mà...
・V-ながら: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2
・~優しくなる: Trở nên dịu dàng
Vẻ đẹp của sự không hoàn hảo (不完全な形の美しさ)
拓也: 翔太さん、このお茶碗、形が少し曲гがっていて変ですね。 ♬
Việt: Anh Shota ơi, cái chén trà này hình dáng nhìn hơi bị méo mó, lạ quá anh nhỉ.
翔太: これね、「わびさび」と言って、まっすぐじゃないから美しいんだ。 ♬
Việt: Cái này hả, gọi là triết lý "Wabi-sabi", chính vì nó không thẳng thớm hoàn hảo nên mới đẹp đó em.
拓也: ええ!きれいに丸いほうが作りやすいのに、不思議です。 ♬
Việt: Ôi chu choa! Làm cho nó tròn xoe đẹp đẽ chẳng phải dễ hơn thế mà lị, kỳ lạ thật.
翔太: 自然の形はみんな少しずつ曲がっているでしょう。 ♬
Việt: Hình dáng của tự nhiên thì cái gì chẳng bị cong vẹo một chút đúng không em.
拓也: 確かに。木 ya 石もみんな違う形をしていますね。 ♬
Việt: Đúng thật ạ. Cây cối hay hòn đá ngoài kia đứa nào nhìn cũng mang hình thù khác nhau.
翔太: うん。完璧じゃないものの内に、本当の安心があるんだよ。 ♬
Việt: Ừ. Bên trong những thứ không hoàn hảo mới là nơi chứa đựng sự yên bình thực sự đó.
拓也: なるほど。自分も失敗したときに、あまり落ち込まないで済みます。 ♬
Việt: Ra là thế. Có vậy thì lúc em lỡ làm sai việc gì cũng tránh được việc bị quá thất vọng buồn bã.
翔太: ははは、そうだね。自分のダメなところも大切にしよう。 ♬
Việt: Ha ha ha, chuẩn rồi em. Hãy biết trân trọng cả những khuyết điểm của chính bản thân mình nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・茶碗: Cái chén, cái bát
・完璧: Hoàn hảo
・不思議: Kỳ lạ
・自然: Tự nhiên, thiên nhiên
・失敗: Thất bại, làm sai
・完璧: Hoàn hảo
・不思議: Kỳ lạ
・自然: Tự nhiên, thiên nhiên
・失敗: Thất bại, làm sai
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・と言って: Được gọi là/Nói là...
・~ほうが作りやすい: Dễ làm cái gì đó hơn
・~でしょう: Chắc là... nhỉ
・V-ないde済みます: Tránh được/Không cần phải làm việc gì
・V-おう: Thể ý chí tự nhủ
・~ほうが作りやすい: Dễ làm cái gì đó hơn
・~でしょう: Chắc là... nhỉ
・V-ないde済みます: Tránh được/Không cần phải làm việc gì
・V-おう: Thể ý chí tự nhủ
Triết lý buông bỏ để nhẹ lòng (諦める心の軽さ)
大輔: 翼さん、昨日なくした自転車の鍵、まだ探しているんです。 ♬
Việt: Anh Tsubasa ơi, cái chìa khóa xe đạp em làm mất hôm qua, giờ em vẫn đang mải miết đi tìm nè anh.
翼: 大輔さん、もう諦めたほうが心が楽になるよ。 ♬
Việt: Daisuke này, việc buông bỏ đi nghĩ thoáng ra có khi trong lòng thấy nhẹ nhàng thoải mái hơn đó.
大輔: ええ!すぐ諦めるのは、悪いことじゃないですか。 ♬
Việt: Ủa! Vừa mới thế đã buông xuôi từ bỏ, chẳng phải là việc không tốt sao anh?
翼: いいえ。「明らかに見極める」と言って、できないことを手放す知恵なんだ。 ♬
Việt: Không đâu. Người Nhật có triết lý nhìn nhận rõ bản chất, buông tay khỏi thứ không thể là một sự khôn ngoan á.
大輔: 知らなかったら、ずっとイライラして待つところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết chuyện này, suýt nữa là cứ ôm cục tức rồi ngồi đợi bế tắc suốt rồi.
翼: うん。新しい鍵を買うほうが、時間の無駄がなくて安全だよ。 ♬
Việt: Ừ. Việc đi mua cái chìa khóa mới vừa đỡ tốn thời gian thừa thãi mà lại là phương án an toàn hơn em ạ.
大輔: わかりました。今日から新しい物を買うことにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Hôm nay em quyết định sẽ đi mua cái chìa khóa mới luôn.
翼: うん。お互いにストレスを減らして、元気に過ごそう。 ♬
Việt: Ừ. Hai anh em mình cùng giảm bớt áp lực, sinh hoạt thật nhiều năng lượng ha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・諦める: Từ bỏ, buông bỏ
・知恵: Trí tuệ, sự khôn ngoan
・無駄: Lãng phí, vô ích
・お互い: Lẫn nhau, cả đôi bên
・ストレス: Áp lực, mệt mỏi đầu óc
・知恵: Trí tuệ, sự khôn ngoan
・無駄: Lãng phí, vô ích
・お互い: Lẫn nhau, cả đôi bên
・ストレス: Áp lực, mệt mỏi đầu óc
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ほうが楽になる: Nên làm việc gì thì tốt/thoải mái hơn
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・と言って: Nói rằng là...
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・と言って: Nói rằng là...
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
Trân trọng khoảnh khắc chỉ có một lần trong đời (一期一会の出会い)
真司: 大輝さん、今日入った喫茶店、店員さんがすごく親切でした。 ♬
Việt: Anh Daiki ơi, cái quán cà phê hôm nay em ghé vào, anh nhân viên ở đó tốt bụng lịch sự dễ sợ luôn á.
大輝: よかったね。二度と会わないかもしれない人だからね。 ♬
Việt: Mừng cho em nha. Tại vì đó có thể là người mà cả đời này em không bao giờ gặp lại lần thứ hai đâu em ạ.
真司: ええ?またお店に行けば会えるんじゃないですか。 ♬
Việt: Ủa? Mình cứ ra lại cái quán đó là gặp được chứ không phải sao anh?
大輝: 確かにそうだけど、今日のあの時間は、一生に一度だけなんだよ。 ♬
Việt: Công nhận là vậy, cơ mà cái khoảnh khắc của ngày hôm nay thì cả đời người chỉ có duy nhất một lần thôi.
真司: それを「一期一会」と言うんですね。心が温かくなります。 ♬
Việt: Cái đó gọi là triết lý "Ichigo-ichie" (Nhất kỳ nhất hội) đúng không anh. Nghe ấm lòng ghê.
大輝: そうそう。だから、誰と会うときも最後の時間だと思って話そう。 ♬
Việt: Chuẩn luôn. Nên là dù gặp bất cứ ai đi nữa, mình cứ nghĩ đây là lần cuối cùng được gặp rồi chuyện trò hết lòng nha.
真司: はい。今日からは目の前の人を一番大切にすることにします。 ♬
Việt: Vâng ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ trân trọng trân quý nhất người đang đứng trước mặt em.
大輝: うん。みんながそうすれば、毎日がもっと幸せになるよ。 ♬
Việt: Ừ. Ai cũng làm được như thế là cuộc sống mỗi ngày sẽ hạnh phúc hơn nhiều em ạ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・二度と: Lần thứ hai, lại lần nữa
・一生: Cả đời, suốt đời
・一期一会: Đời người một lần gặp gỡ / Nhất kỳ nhất hội
・目の前: Trước mắt
・幸せ: Hạnh phúc
・一生: Cả đời, suốt đời
・一期一会: Đời người một lần gặp gỡ / Nhất kỳ nhất hội
・目の前: Trước mắt
・幸せ: Hạnh phúc
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~かもしれない: Có lẽ, có thể xảy ra
・~んじゃないですか: Chẳng phải là... hay sao
・と言います / と言う: Được gọi là...
・~だと思って: Nghĩ rằng là... rồi...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~んじゃないですか: Chẳng phải là... hay sao
・と言います / と言う: Được gọi là...
・~だと思って: Nghĩ rằng là... rồi...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Triết lý lùi lại để hòa nhập with tự nhiên (自然に任せる生き方)
海斗: 航太さん、ベランダの植物、水をたくさんあげたのに枯れてしまいました。 ♬
Việt: Anh Kota ơi, mấy cái cây ngoài ban công em tưới rõ là nhiều nước thế mà tụi nó vẫn bị héo chết mất tiêu rồi.
航太: 海斗さん、頑張りすぎると逆によくないことがあるんだよ。 ♬
Việt: Kaito ơi, đôi khi mình cố gắng chăm chút quá mức lại dễ phản tác dụng gây ra kết quả không tốt đó em.
海斗: ええ!大切にお世話をするのは、良いことじゃないですか . ♬
Việt: Ủa! Mình chăm sóc nâng niu trân trọng tụi nó, chẳng phải là việc tốt sao anh?
航太: うん。でも、植物の力に任せて、静かに待つのが自然のルールなんだ。 ♬
Việt: Ừ. Cơ mà cứ thuận theo tự nhiên phó mặc cho sức sống của cái cây, im lặng đứng đợi mới là quy luật sinh hoạt.
海斗: 知らなかったら、今日もまた水をたくさん入れるところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là hôm nay em lại đổ thêm một đống nước vào tiếp rồi.
航太: ははは、これからは植物の様子をよく見て、無理をしないでいよう。 ♬
Việt: Ha ha ha, từ giờ mình cứ quan sát sắc mặt điệu bộ của cái cây kỹ kỹ, đừng có gượng ép làm quá sức nha.
海斗: はい。今日からは毎日、風の音を聞きながらゆっくり育てます。 ♬
Việt: Vâng ạ. Từ hôm nay mỗi ngày em sẽ vừa lắng nghe tiếng gió thổi vừa thong thả nuôi trồng tụi nó.
航太: うん。そのほうが、お互いの命が元気になるからね。 ♬
Việt: Ừ. Làm vậy thì cả hai bên sinh mạng đều khỏe khoắn phát triển tốt tươi được em ạ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・植物: Thực vật, cây cối
・枯れる: Héo, héo úa chết
・お世話: Chăm sóc, giúp đỡ
・音: Âm thanh, tiếng
・命: Sinh mạng, mạng sống
・枯れる: Héo, héo úa chết
・お世話: Chăm sóc, giúp đỡ
・音: Âm thanh, tiếng
・命: Sinh mạng, mạng sống
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・V-てしまった: Đã lỡ xảy ra mất rồi
・~ことがあります: Thỉnh thoảng có việc/kết quả...
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-ながら: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2
・V-てしまった: Đã lỡ xảy ra mất rồi
・~ことがあります: Thỉnh thoảng có việc/kết quả...
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-ながら: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2
Triết lý biết đủ để hạnh phúc (足りることを知る心理)
駿: 琉生さん、新しいカバンが欲しいですが、お金が足りません。 ♬
Việt: Anh Rui ơi, em đang muốn sắm cái cặp mới quá cơ mà tiền nong không có đủ anh ạ.
琉生: 駿さん、今のカバンは壊れていないなら、買わないでいいんじゃない? ♬
Việt: Shun ơi, cái cặp hiện tại nếu chưa bị hỏng hóc gì thì không cần mua cái mới làm chi đúng không?
駿: でも、みんなが新しい物を持っているから、羨しいんです。 ♬
Việt: Cơ mà tại em thấy ai cũng có đồ mới xài, nhìn em thèm ghen tị dữ thần ôn luôn.
琉生: 日本には「足るを知る」という言葉があって、今ある物に感謝する教えなんだ。 ♬
Việt: Ở Nhật có câu triết lý "Biết đủ", ý nghĩa là hãy biết ơn trân trọng những thứ mình đang có ở hiện tại á em.
駿: 知らなかったら、ずっと不満な気持ちで生活するところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết chuyện này, suýt nữa là cứ ôm cái tâm trạng bất mãn khó chịu đi sinh hoạt suốt rồi.
琉生: うん。たくさん欲しがると、心が疲れてしまうからね。 ♬
Việt: Ừ. Tại vì nếu cứ ham muốn đòi hỏi quá nhiều là đầu óc tâm hồn mình dễ bị mệt mỏi lắm đó.
駿: わかりました。今日からは自分のカバンを綺麗に使うことにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ giữ gìn cái cặp của mình xài thật sạch sẽ.
琉生: うん。それが綺麗で快適な生活を始める簡単な方法だよ。 ♬
Việt: Ừ. Đó là phương pháp đơn giản nhất để bắt đầu một cuộc sống sạch sẽ và dễ chịu thoải mái đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・羨かしい: Ghen tị, thèm được như vậy
・感謝: Biết ơn, cảm ơn
・不満: Bất mãn, không hài lòng
・快適: Dễ chịu, thoải mái
・方法: Phương pháp, cách thức
・感謝: Biết ơn, cảm ơn
・不満: Bất mãn, không hài lòng
・快適: Dễ chịu, thoải mái
・方法: Phương pháp, cách thức
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~なら: Nếu là... thì
・V-ないでいい: Không cần phải làm việc gì đó cũng được
・という: Được gọi là/Mang ý nghĩa là...
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・V-ないでいい: Không cần phải làm việc gì đó cũng được
・という: Được gọi là/Mang ý nghĩa là...
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
Chấp nhận dòng chảy bất định của cuộc đời (諸行無常の流れる時間)
悠太: 蒼空さん、駅前の古い本屋が閉まってしまいました。寂しいですね。 ♬
Việt: Anh Sora ơi, cái tiệm sách cũ trước nhà ga đóng cửa mất tiêu rồi. Buồn quá anh nhỉ.
蒼空: うん。devmen nhưng、世界のすべての物は、同じ形のまま残らない仕組みなんだよ。 ♬
Việt: Ừ. Cơ mà vạn vật trên thế gian này hệ thống cấu tạo của nó là không có cái gì giữ nguyên một hình dáng mãi mãi đâu em.
悠太: ええ!ずっと変わらないでいてほしいのに、難しいですか。 ♬
Việt: Ôi! Thế mà em cứ mong là tụi nó đừng có thay đổi đổi thay cơ chứ, khó khăn vậy sao anh?
蒼空: そうそう。これを「諸行無常」と言って、時間が流れる自然のルールなんだ。 ♬
Việt: Chuẩn luôn. Cái này gọi là triết lý "Sơ hành vô thường", quy luật tự nhiên của dòng chảy thời gian á.
悠太: 知らなかったら、変わるのが嫌だと怒るところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em nổi cáu khó chịu vì mọi thứ bị thay đổi mất rồi.
蒼空: 悠太さん、新しい店ができるのを、楽しみに待つほうが楽だよ。 ♬
Việt: Yuta này, thay vì thế mình cứ háo hức đứng đợi cái quán mới mở ra có khi đầu óc nhẹ nhàng thoải mái hơn đó.
悠太: はい。今日からは、変わる景色を静かに楽しむことにします。 ♬
Việt: Vâng ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ im lặng tận hưởng ngắm nhìn phong cảnh thay đổi.
蒼空: うん。変化を恐れないで生活するのは、素敵な生き方だね。 ♬
Việt: Ừ. Sinh hoạt sống một cách hiên ngang không sợ hãi sự biến đổi là một phong cách sống tuyệt vời đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・世界: Thế giới, thế gian
・諸行無常: Sơ hành vô thường / Vạn vật thay đổi không ngừng
・景色: Phong cảnh, cảnh sắc
・変化: Thay đổi, biến đổi
・恐れる / 恐れない: Sợ hãi
・諸行無常: Sơ hành vô thường / Vạn vật thay đổi không ngừng
・景色: Phong cảnh, cảnh sắc
・変化: Thay đổi, biến đổi
・恐れる / 恐れない: Sợ hãi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-てしまった: Đã lỡ xảy ra mất rồi
・V-てほしいのに(V-て + ほしい): Thế mà muốn ai đó/cái gì làm gì...
・と言って: Được gọi là...
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-てほしいのに(V-て + ほしい): Thế mà muốn ai đó/cái gì làm gì...
・と言って: Được gọi là...
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Triết lý không nói quá nhiều để giữ sự tinh tế (言わぬが花の静かな言葉)
駿: 琉生さん、さっきの仕事のトラブル、先輩は理由を細かく言いませんでした。 ♬
Việt: Anh Rui ơi, cái sự cố công việc lúc nãy, tiền bối không có thèm giải thích phân trần lý do chi tiết gì hết luôn á.
琉生: ええ。全部言葉で説明しないほうが、きれいに終わることがあるからね。 ♬
Việt: Ừa. Tại vì đôi khi không cần phải lên tiếng giải thích hết bằng lời thì mọi chuyện lại kết thức một cách êm đẹp đó em.
駿: お互いのために、たくさん話したほうが安全じゃないですか。 ♬
Việt: Vì lợi ích của đôi bên, nói chuyện nhiều với nhau không phải là an toàn hơn sao anh?
琉生: 駿さん、日本では「言わぬが花」と言って、静かに守る心理が大切なんだよ。 ♬
Việt: Shun ơi, ở Nhật có câu triết lý "Im lặng là vàng/Không nói là hoa", cái tâm lý im lặng giữ gìn cho nhau mới là điều trân quý.
駿: 知らなかったら、自分が代わりに全部話してしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em đứng ra nói thay hết sạch sành sanh giùm người ta rồi.
琉生: 相手の失敗を言葉にしないで、待ってあげるのが優しさのルールだよ。 ♬
Việt: Mà không đem lỗi lầm của đối phương ra nói lời bàn tán, im lặng đứng đợi giùm họ mới là quy tắc tinh tế á.
駿: わかりました。自分もこれからは一言だけ伝えて待つことにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Từ giờ em quyết định cũng sẽ chỉ nhắn nhẹ một lời ngắn gọn rồi đứng đợi thôi.
琉生: うん。そのほうが、みんなが嫌な気持ちにならないで過ごせるよ。 ♬
Việt: Ừ. Làm vậy thì mọi người đều sinh hoạt thoải mái mà không bị cảm thấy khó chịu bực mình.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・説明: Giải thích, phân trần
・トラブル: Sự cố, rắc rối
・一言: Một lời, một câu ngắn
・嫌: Khó chịu, ghét
・相手: Đối phương
・トラブル: Sự cố, rắc rối
・一言: Một lời, một câu ngắn
・嫌: Khó chịu, ghét
・相手: Đối phương
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ほうがきれいに終わる: Làm việc gì thì kết thúc êm đẹp hơn
・~ことがある: Thỉnh thoảng có việc/trường hợp...
・V-てしまう: Diễn tả hành động ngoài ý muốn
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・~ことがある: Thỉnh thoảng có việc/trường hợp...
・V-てしまう: Diễn tả hành động ngoài ý muốn
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
Tìm thấy niềm vui trong sự cô đơn tĩnh lặng (孤独を楽しむ心の余白)
和馬: 颯太さん、この前の休みに一人で部屋にいたら、少し寂しくなりました。 ♬
Việt: Anh Sota ơi, đợt nghỉ vừa rồi ở nhà một mình trong phòng, em cứ bị cảm thấy thoáng chút buồn cô đơn á anh.
商太: ああ、devmen nhưng一人の時間は、心の中を綺麗にする大切な仕組みなんだよ。 ♬
Việt: À, cơ mà khoảng thời gian ở một mình chính là hệ thống quan trọng giúp thanh lọc làm sạch sẽ tâm hồn mình đó em.
和馬: ええ!友達と賑やかに遊ぶほうが、絶対に楽しいのに。 ♬
Việt: Ôi! Thế mà em cứ nghĩ rủ rê bạn bè tụ tụ tập chơi bời nhộn nhịp vui vẻ chẳng phải sướng hơn thế mà lị.
商太: 確かにそうだけど、静かに自分の様子を確認する時間も必要だからね。 ♬
Việt: Công nhận là thế, cơ mà mình cũng rất cần khoảng thời gian để im lặng kiểm tra xem xét lại tình trạng điệu bộ của chính mình mà.
和馬: 知らなかったら、寂しいのが悪いことだとうcちがいするところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em hiểu nhầm nghĩ rằng cô đơn là một điều tồi tệ xấu xa rồi.
商太: いいえ。一人の寂しさを楽しむ心の余裕があると、生活が楽になるよ。 ♬
Việt: Không đâu. Có được sự thong dong thư thái trong tâm hồn để tận hưởng cái cô đơn một mình, cuộc sống sẽ dễ thở nhẹ nhàng lắm.
和馬: わかりました。今日からは、一人で温かいお茶を飲m時間を大切にします。 ♬
Việt miếng: Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em sẽ trân trọng khoảng thời gian quây quần một mình uống ly trà ấm.
商太: うん。仲間と遊ぶときも、もっと優しい気持ちで話せるようになるよ。 ♬
Việt: Ừ. Nhờ vậy lúc đi chơi với mọi người, em có thể chuyện trò bằng một tấm lòng dịu dàng tinh tế hơn nhiều đó.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・賑やか: Nhộn nhịp, rộn ràng
・必要: Cần thiết
・勘違い: Hiểu nhầm, hiểu sai
・余裕: Sự thong dong, dư dả thư thái
・お茶: Trà
・必要: Cần thiết
・勘違い: Hiểu nhầm, hiểu sai
・余裕: Sự thong dong, dư dả thư thái
・お茶: Trà
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-るようになる: Trở nên có thể làm được việc gì đó
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-することにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-るようになる: Trở nên có thể làm được việc gì đó
Chấp nhận mọi việc xảy ra như một lẽ tự nhiên (あるがままを受け入れる)
大樹: 蓮さん、今日の仕事の計画、雨が降って全然進みませんでした。 ♬
Việt: Anh Ren ơi, kế hoạch công việc ngày hôm nay trời đổ mưa nên hoàn toàn không tiến triển chạy được chút nào luôn anh ạ.
蓮: 大樹さん、慌てないで。天気を変えるのは無理だからね。 ♬
Việt: Daiki ơi, đừng có quýnh quáng luống cuống lên thế. Thời tiết ông trời làm sao mình gượng ép thay đổi nổi cơ chứ.
大樹: はい。devmen nhưng、予定通りに終わらないと困ってしまいます。 ♬
Việt: Vâng ạ. Cơ mà nếu không làm xong xuôi đúng theo lịch trình tiến độ là em bế tắc gặp rắc rối mất.
蓮: 日本には「あるがまま」という言葉があって、起きたことを静かに受ける教えなんだ。 ♬
Việt: Ở Nhật có câu triết lý "Arugamama" (Cứ để tự nhiên), ý nghĩa dạy mình hãy im lặng đón nhận những chuyện đã xảy ra rồi á em.
大樹: 知らなかったら、ずっと空を見て怒るところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em cứ đứng ngó lên trời rồi nổi cáu lầm bầm suốt rồi.
蓮: ははは、怒らないで、今日できる簡単な掃除をすることにしよう。 ♬
Việt: Ha ha ha, đừng giận dữ làm chi, hôm nay hai anh em mình quyết định đi dọn dẹp lau chùi mấy cái đơn giản làm được đi nè.
大樹: そうですね。無駄な時間をなくして、安心の部屋を作ります。 ♬
Việt: Dạ đúng thế thật. Cắt giảm thời gian lãng phí thừa thãi, dọn dẹp căn phòng cho sạch sẽ yên tâm.
蓮: うん。どんな日も、その場所で頑張るのが一番安全で賢い生き方だよ。 ♬
Việt: Ừ. Ngày nào cũng vậy, cứ nỗ lực hết mình ngay tại chính vị trí đó là phong cách sống an toàn và thông minh nhất rồi em ạ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・慌てる: Luống cuống, quýnh quáng
・予定通り: Đúng theo lịch trình, đúng tiến độ
・簡単: Đơn giản
・部屋: Căn phòng
・賢い: Thông minh, khôn ngoan
・予定通り: Đúng theo lịch trình, đúng tiến độ
・簡単: Đơn giản
・部屋: Căn phòng
・賢い: Thông minh, khôn ngoan
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-てしまう: Diễn tả hành động ngoài ý muốn
・|という: Được gọi là/Mang ý nghĩa là...
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-ないde: Mà không...
・V-することにしよう: Cùng quyết định lựa chọn làm việc gì nào
・|という: Được gọi là/Mang ý nghĩa là...
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-ないde: Mà không...
・V-することにしよう: Cùng quyết định lựa chọn làm việc gì nào
Sự khiêm tốn đứng lùi về phía sau số đông (自分を低くする謙虚の心理)
陸: 陽太さん、さっきのイベントで、社長が一番後ろの席に座っていました。 ♬
Việt: Anh Yota ơi, trong sự kiện lúc nãy, ông giám đốc lại chọn ngồi ở cái hàng ghế dưới tận cùng phía sau luôn á anh.
陽太: ええ。偉い人ほど自分を低くして、みんなを前に出すのがマナーだからね。 ♬
Việt: Ừa. Tại vì quy tắc ứng xử là người càng có địa vị lớn thì càng phải khiêm tốn nhún nhường, đẩy mọi người lên phía trước á em.
陸: ええ!前の広い席のほうが、景色がよく見えるのに。 ♬
Việt: Ôi chu choa! Ngồi mấy cái hàng ghế rộng rãi phía trước tầm nhìn phong cảnh bao quát rõ mồn một thế mà lị.
陽太: これを「謙虚」と言って、相手を大切にする優しい心理なんだよ。 ♬
Việt: Cái này gọi là triết lý "Kenkyo" (Khiêm nhường), tâm lý tinh tế trân trọng để nâng đối phương lên á.
陸: 知らなかったら、自分が急いで前の席に座ってしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là vì vội nên em lao lên chiếm cái ghế vế trước ngồi mất tiêu rồi.
陽太: ははは、陸さん、それだと「生意気か」と思われるから危ないよ。 ♬
Việt: Ha ha ha, Riku làm vậy là dễ bị người ta dòm ngó đánh giá nghĩ "thằng này kiêu căng kiêu ngạo hay sao" nguy hiểm lắm nha.
陸: はい、これからは誰も座わらない後ろの席を選ぶことにします。 ♬
Việt: Vâng ạ, từ giờ em quyết định sẽ luôn lựa chọn mấy cái hàng ghế phía sau không ai ngồi để ngồi.
陽太: うん。お互いの安全のために、大切な心のルールだね。 ♬
Việt: Ừ. Để đảm bảo an toàn cho đôi bên, quy tắc khoảng cách tâm hồn đó quan trọng lắm em ạ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・社長: Giám đốc, chủ tịch công ty
・謙虚: Khiêm tốn, khiêm nhường
・景色: Phong cảnh
・生意気: Kiêu căng, kiêu ngạo, tinh tướng
・席: Chỗ ngồi, ghế
・謙虚: Khiêm tốn, khiêm nhường
・景色: Phong cảnh
・生意気: Kiêu căng, kiêu ngạo, tinh tướng
・席: Chỗ ngồi, ghế
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~席のほうが: Chỉ danh từ bổ trợ so sánh
・~のに: Mặc dù, thế mà...
・|と言って: Được gọi là...
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・~のに: Mặc dù, thế mà...
・|と言って: Được gọi là...
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.