Lập kế hoạch trước khi đi (段取りの良さの考え方)
健太: 蓮さん、明日の旅行の準備、カバンがもういっぱいになりました。 ♬
Việt: Anh Ren ơi, chuẩn bị cho chuyến đi ngày mai mà cái cặp của em đã đầy nhóc luôn rồi.
蓮: 健太さん、荷物を入れる前に、使う順番を考えよう。 ♬
Việt: Kenta ơi, trước khi xếp đồ vào thì hãy tính thứ tự sử dụng trước đã nha.
健太: え?必要な物を全部入れるだけじゃダメなんですか。 ♬
Việt: Ủa? Chỉ là gom hết toàn bộ những đồ cần thiết bỏ vào thôi cũng không được sao anh?
蓮: 日本では「段取り」と言って、先に計画するのがルールなんだ。 ♬
Việt: Ở Nhật có tư duy gọi là "Dandori", việc lập kế hoạch từ trước mới là quy tắc đó em.
健太: 知らなかったら、明日雨が降ったときに困るところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là ngày mai lỡ trời mưa cái là bế tắc gặp rắc rối rồi.
蓮: 雨具をすぐ出せる場所に置くのが良い考え方だよ。 ♬
Việt: Việc đặt đồ đi mưa ở chỗ lấy ra được ngay chính là cách tư duy tốt đó em.
健太: わかりました。今日からは使う形を考えて片付けることにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ suy nghĩ tình huống sử dụng rồi mới xếp đồ.
蓮: うん。準備をしっかりすると、明日の時間がとても楽になるよ。 ♬
Việt: Ừ. Chuẩn bị thật kỹ càng chu đáo thì ngày mai sẽ thoải mái nhẹ nhàng lắm em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・準備: Chuẩn bị
・順番: Thứ tự
・計画: Kế hoạch
・雨具: Đồ đi mưa
・段取り: Sự chuẩn bị trước
・順番: Thứ tự
・計画: Kế hoạch
・雨具: Đồ đi mưa
・段取り: Sự chuẩn bị trước
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~前に (N5): Trước khi làm hành động gì đó...
・と言って (N5): Được gọi là/Nói là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-る + のが (N4): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・と言って (N5): Được gọi là/Nói là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-る + のが (N4): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Trân trọng sự giúp đỡ thầm lặng (縁の下の力持ちへの感謝)
拓也: 翔太さん、この会社のパンフレット、写真がとても綺麗ですね。 ♬
Việt: Anh Shota ơi, cuốn sách giới thiệu của công ty mình hình ảnh nhìn đẹp mắt quá chừng.
翔太: 名前が出ないで毎日頑張ったメンバーがいるんだよ。 ♬
Việt: Có những thành viên đã nỗ lực mỗi ngày mà không hề được ghi tên tuổi ra đâu em.
拓也: え?作った人の名前を書かないのは普通じゃないですか。 ♬
Việt: Ủa? Việc không viết tên người làm ra chẳng phải là chuyện bình thường sao anh?
翔太:「縁の下の力持ち」と言って、見えない仕事を大切にするんだ。 ♬
Việt: Ở Nhật gọi là "Người hùng thầm lặng", người ta rất trân trọng công việc phía sau vế mắt.
拓也: 知らなかったら、自分はただ綺麗だと思うだけで終わるところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em chỉ khen đẹp suông rồi thôi mất tiêu rồi.
翔太: 見えない場所を綺麗にする仕事に、感謝するのが心(ルール)だよ。 ♬
Việt: Biết ơn những công việc làm sạch đẹp cho những nơi không ai nhìn thấy mới là cái tâm chuẩn đó.
拓也: わかりました。今日からはみんなにお礼を言うことにします。 ♬
Việt: Em hiểu rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ mở lời nói cảm ơn tới mọi người.
翔太: うん、お互いの仕事を大切にすると、毎日が楽しくなるね。 ♬
Việt: Ừ, biết trân trọng công việc của nhau là mỗi ngày đi làm sẽ vui vẻ lắm đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・会社: Công ty
・メンバー: Thành viên
・普通: Bình thường
・お礼: Lời cảm ơn
・力持ち / 縁の下の力持ち: Người hùng thầm lặng
・メンバー: Thành viên
・普通: Bình thường
・お礼: Lời cảm ơn
・力持ち / 縁の下の力持ち: Người hùng thầm lặng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ないで (N4): Mà không... (Mà không lộ tên tuổi).
・と言って (N5): Được gọi là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・~だけで (N4): Chỉ bằng việc...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・と言って (N5): Được gọi là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・~だけで (N4): Chỉ bằng việc...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Tự mang rác về nhà (ゴミを自分で持ち帰る tư duy)
大輔: 翼さん、この大きな公園、ゴミ箱が全然置いてありませんね。 ♬
Việt: Anh Tsubasa ơi, cái công viên lớn này hoàn toàn chẳng thấy đặt cái thùng rác nào hết trơn nhỉ.
翼: うん。自分で出したゴミは自分で持って帰るのが、みんなの考え方なんだ。 ♬
Việt: Ừa. Rác do bản thân mình xả ra thì tự mình phải mang về nhà, đó là tư duy của mọi người đó.
大輔: え?外のベンチの下に静かに置くのはダメなんですか。 ♬
Việt: Ủa? Mình cứ lặng lẽ để lại dưới cái băng ghế ngoài đường không được hay sao ạ?
翼:周りの人に迷惑をかけないのが、日本の大切なルールだよ。 ♬
Việt: Không được đâu nha. Việc không gây phiền hà cho người xung quanh chính là quy tắc của Nhật đó.
大輔: 知らなかったら、カバンを重くしないで帰ってしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là vì không muốn nặng cặp nên em vứt lại rồi đi về mất rồi.
翼:小さな袋をいつも入れておくと、簡単に片付けられるよ。 ♬
Việt: Ừ. Cứ bỏ sẵn cái túi nhỏ ở trong cặp là có thể dọn dẹp gom rác lại dễ dàng hà.
大輔: わかりました。今日からは必ず家まで運んで捨てることにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định nhất định sẽ xách rác về tận nhà rồi mới vứt.
翼: うん。綺麗な場所を守るための、大切な生き方の工夫だね。 ♬
Việt: Ừ. Để bảo vệ không gian sạch đẹp, đó là sự sáng tạo trong phong cách sống trân quý lắm.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・公園: Công viên
・ベンチ: Băng ghế dài
・迷惑: Làm phiền
・袋: Cái túi
・工夫: Sự sáng tạo, cải tiến
・ベンチ: Băng ghế dài
・迷惑: Làm phiền
・袋: Cái túi
・工夫: Sự sáng tạo, cải tiến
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-る + のが (N4): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-てしまう (N4): Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・V-ておくと (N4): Hễ làm sẵn việc gì đó trước... thì.
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-てしまう (N4): Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・V-ておくと (N4): Hễ làm sẵn việc gì đó trước... thì.
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Tư duy ăn no tám phần (腹八分目の健康の知恵)
真司: 大輝さん、この料理、とても美味しいから全部食べてしまいました。 ♬
Việt: Anh Daiki ơi, món ăn này ngon quá chừng nên em lỡ tay ăn sạch sành sanh hết luôn rồi ạ.
大輝: 真司さん、お腹がいっぱいになるまで食べるのは良くないよ。 ♬
Việt: Shinji ơi, việc ăn cho đến tận khi no căng rốn hoàn toàn là không tốt đâu đó nha.
真司: え?お腹いっぱい食べるのは幸せなことじゃないですか。 ♬
Việt: Ủa? Ăn no nê nổ bụng chẳng phải là một điều hạnh phúc sao anh?
大輝: 日本では「腹八分目」と言って、少し足らないところで止める知恵があるんだ。 ♬
Việt: Ở Nhật có tư duy gọi là "Ăn no tám phần", dừng lại ở mức hơi thiêu thiếu chút em ạ.
真司: 知らなかったら、毎日たくさん食げるところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là ngày nào em cũng ăn ngập mặt nhiều quá rồi.
大輝: お茶を飲みながらゆっくり休むと、体が楽になるよ。 ♬
Việt: Cứ vừa húp hớp trà vừa thong thả nghỉ ngơi là cơ thể thấy nhẹ nhàng khỏe khoắn liền hà.
真司: 今日からはお皿を綺麗にして、八分で止めることにします。 ♬
Việt: Em hiểu rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ chỉ ăn vừa đủ tám phần là dừng lại thôi.
大輝: うん。体を大切にするのが、毎日元気に過ごせるルールだよ。 ♬
Việt: Ừ. Biết trân trọng bảo vệ cơ thể mình mới là quy tắc để sinh hoạt khỏe mạnh mỗi ngày đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・料理: Món ăn
・お腹: Cái bụng
・知恵: Sự khôn ngoan
・元気に / 元気: Khỏe mạnh
・腹八分目: Ăn no tám phần
・お腹: Cái bụng
・知恵: Sự khôn ngoan
・元気に / 元気: Khỏe mạnh
・腹八分目: Ăn no tám phần
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-てしまいました (N4): Đã lỡ xảy ra mất rồi (Nuối tiếc).
・V-る + のは (N4): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・と言って (N5): Được gọi là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-る + のは (N4): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・と言って (N5): Được gọi là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Cải tiến Kaizen từng chút mỗi ngày (毎日少しずつ変える改善)
海斗: 航太さん、この部屋の机の形、昨日と少し変わっていませんか。 ♬
Việt: Anh Kota ơi, cái vị trí cái bàn trong phòng này nhìn hình như hơi khác so với hôm qua đúng không anh?
航太: うん。仕事の時間を短くするために、毎日少しずつ直しているんだよ。 ♬
Việt: Ừa. Để rút ngắn thời gian làm việc lại, ngày nào anh cũng sửa sang cải tiến một chút xíu đó.
海斗: ええ!大きな変化じゃないのに、意味があるんですか。 ♬
Việt: Ôi chu choa! Chẳng phải là sự biến đổi gì to tát thế mà cũng có ý nghĩa thật hả anh?
航太: これを「改善」と言って、小さな工夫を続けるのが日本の考え方なんだ。 ♬
Việt: Đúng vậy. Cái này gọi là "Kaizen" (Cải tiến), duy trì những sáng tạo nhỏ nhặt chính là cách tư duy của Nhật.
海斗: 知らなかったら、自分は古いままの不便な部屋で働くところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em cứ ngồi làm việc trong cái phòng bất tiện cũ kỹ mãi rồi.
航太: 毎日使う場所だからね。ノートに困ったことを書くといいよ。 ♬
Việt: Tại đây là nơi mình xài mỗi ngày mà em. Có gặp bế tắc gì em cứ viết vào cuốn sổ tay nha, tốt lắm á.
海斗: わかりました。今日からは不便な場所を確認して、直すことにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ kiểm tra xem chỗ nào bất tiện rồi cùng sửa sang lại.
航太: うん。みんなの知恵が集まると、仕事がどんどん楽になるよ。 ♬
Việt: Ừ. Trí tuệ của mọi người mà được gom góp lại là công việc sẽ ngày càng nhẹ nhàng khỏe khoắn hẳn ra.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・変化: Thay đổi
・不便: Bất tiện
・ノート: Cuốn sổ
・改善: Cải tiến
・短く: Ngắn
・不便: Bất tiện
・ノート: Cuốn sổ
・改善: Cải tiến
・短く: Ngắn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~するために (N4): Để phục vụ cho mục đích làm gì.
・と言って (N5): Được gọi là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-るといいよ (N4): Nên làm việc gì đó thì tốt đó nha.
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・と言って (N5): Được gọi là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-るといいよ (N4): Nên làm việc gì đó thì tốt đó nha.
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Triết lý không lãng phí đồ ăn (もったいないの知恵)
駿: 琉生さん、お腹がいっぱいだから、このお菓子の残りを捨てますね。 ♬
Việt: Anh Rui ơi, bụng em no rồi nên phần bánh ngọt còn sót lại này em đem vứt đi nha anh.
琉生: 駿さん、待って!食べられるものを捨てるのは本当に良くないよ。 ♬
Việt: Shun ơi, khoan đã! Việc vứt bỏ đi những thứ vẫn còn ăn được là thực sự không tốt đâu đó.
駿: え?一口くらい残しても、問題ないじゃないですか。 ♬
Việt: Ủa? Chỉ thừa lại có một miếng thôi thế mà, đâu có gây ra vấn đề gì lớn đâu anh.
琉生: 日本には「もったいない」という言葉があって、物を大切にする教えなんだ。 ♬
Việt: Ở Nhật có câu triết lý gọi là "Mottainai", bài học dạy mình phải biết trân trọng đồ vật đó em.
駿: 知らなかったら、自分は毎日ゴミをたくさん作ってしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết chuyện này, suýt nữa là ngày nào em cũng lỡ tay xả ra một đống rác thừa rồi.
琉生: 冷蔵庫にきれいに片付けておくと、明日も美味しく食えられるよ。 ♬
Việt: Ừ. Cứ cất dọn cẩn thận để sẵn vào trong tủ lạnh là ngày mai mình vẫn ăn ngon lành được mà em.
駿: わかりました。今日からは小さな袋に入れて残すことにします。 ♬
Việt: Em hiểu rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ bỏ vào cái túi nhỏ rồi cất lại.
琉生: うーん。物を大切にする心があると、毎日の生活が豊かになるよ。 ♬
Việt: Ừ. Có được cái tâm biết trân trọng đồ vật là cuộc sống mỗi ngày sẽ thấy phong phú ý nghĩa lắm.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・残り: Đồ thừa, phần còn lại
・問題: Vấn đề
・冷蔵庫: Tủ lạnh
・豊か: Phong phú
・お菓子: Bánh kẹo
・問題: Vấn đề
・冷蔵庫: Tủ lạnh
・豊か: Phong phú
・お菓子: Bánh kẹo
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~食べられる (N4): Thể khả năng của động từ 食べる (Có thể ăn).
・V-る + のは (N4): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・という (N4): Gọi là/Mang ý nghĩa là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-る + のは (N4): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・という (N4): Gọi là/Mang ý nghĩa là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Giải quyết công việc trong ngày (その日の仕事はその日のうちに)
悠太: 蒼空さん、もう夜7時ですが、あの会社の窓のライトがまだついています。 ♬
Việt: Anh Sora ơi, đã 7 giờ tối rồi thế mà cái đèn bên cửa sổ công ty kia vẫn còn đang bật sáng trưng kìa.
蒼空: うん。今日の仕事を明日に残さないで、全部終わらせる心理があるんだよ。 ♬
Việt: Tại người ta có cái tâm lý là không muốn để công việc ngày hôm nay tồn đọng sang ngày mai, phải lo giải quyết xong xuôi hết á.
悠太: 次の日に早く起きてやるほうが、体が楽じゃないですか。 ♬
Việt: Sáng ngày hôm sau dậy sớm làm không phải là cơ thể thấy nhẹ nhàng thoải mái hơn sao anh?
蒼空: 次の日になると新しいトラブルが起きるから、今やるのが安心のルールなんだ。 ♬
Việt: Không đâu. Sang ngày mới là dễ xảy ra mấy cái rắc rối mới nữa, nên làm ngay bây giờ mới là quy tắc để yên tâm.
悠太: 知らなかったら、自分はのんびり待って会社を遅れるところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em cứ thong thong thả thả đứng đợi rồi làm công ty bị trễ nải mất rồi.
蒼空: カレンダーの予定をよく見て、今日できることは今日やろう。 ♬
Việt: Yuta này, em cứ nhìn kỹ lộ trình tiến độ trên tờ lịch, việc gì làm được trong hôm nay là phải làm ngay hôm nay nha.
悠太: はい。今日からは時間を守って、片付けることにします。 ♬
Việt: Vâng ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ luôn tuân thủ đúng thời gian, lo hoàn thành xong xuôi mọi việc.
蒼空: うん。そのほうが、明日の休みの日にゆっくり過ごせるからね。 ♬
Việt: Ừ. Làm vậy thì đến ngày nghỉ ngày mai em mới có thể thong thá sinh hoạt khỏe khoắn được chứ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・ライト: Đèn
・心理: Tâm lý
・予定: Lịch trình
・カレンダー: Tờ lịch
・遅れる: Muộn, trễ
・心理: Tâm lý
・予定: Lịch trình
・カレンダー: Tờ lịch
・遅れる: Muộn, trễ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ないde (N4): Mà không... (Mà không để tồn đọng sang ngày mai).
・~になると (N4): Hễ trở thành/Cứ sang ngày mới... thì.
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-しよう (N4): Thể ý chí rủ rê, quyết tâm.
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~になると (N4): Hễ trở thành/Cứ sang ngày mới... thì.
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-しよう (N4): Thể ý chí rủ rê, quyết tâm.
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Tư duy đọc vị hoàn cảnh (空気を読む協調の心理)
駿: 琉生さん、さっきの会議でみんな静かに私の話を聞いていました。 ♬
Việt: Anh Rui ơi, trong cuộc họp lúc nãy thấy ai cũng im lặng lắng nghe câu chuyện của em hết á anh.
琉生: ええ。でも、みんな言葉に出さないで、様子を確認していることがあるんだよ。 ♬
Việt: Ừa. Cơ mà thỉnh thoảng có trường hợp là mọi người không nói ra đâu, mà đang im lặng xem xét sắc mặt của em đó.
駿: え?反対のときは、大きな声で言わないんですか。 ♬
Việt: Ủa? Những lúc phản đối người ta không lên tiếng nói to câu "tôi không chịu" hay sao anh?
琉生: 日本では「空気を読む」と言って、周りと同じにする安心のルールがあるんだ。 ♬
Việt: Ở Nhật có tư duy gọi là "Đọc vị hoàn cảnh", người ta có quy tắc để yên tâm là làm cho giống với xung quanh á.
駿: 知らなかったら、自分は一人で怒って喋り続げるところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết chuyện, suýt nữa là một mình em cứ nổi cáu rồi đứng nói liên tục suốt luôn rồi.
琉生: 相手の顔をよく見てから、次の言葉を選ぼう。 ♬
Việt: Đừng nổi giận mà. Hãy nhìn kỹ khuôn mặt của đối phương rồi hãy lựa chọn từ ngữ tiếp theo để nói nha.
駿: わかりました。今日からは静かな時間も大切にすることにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ trân trọng cả những khoảng thời gian im lặng đó.
琉生: うん。そのほうが、みんなと長い時間仲良く生活できるからね。 ♬
Việt: Ừ. Làm vậy thì em mới có thể chung sống sinh hoạt gắn bó hòa thuận lâu dài với mọi người được.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・意見 / 様子: Sắc mặt, tình trạng
・会議: Cuộc họp
・言葉: Ngôn từ
・空気: Bầu không khí
・静か: Yên lặng
・会議: Cuộc họp
・言葉: Ngôn từ
・空気: Bầu không khí
・静か: Yên lặng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ないで (N4): Mà không... (Mà không nói ra thành lời).
・~ことがある (N4): Thỉnh thoảng có việc/trường hợp... xảy ra.
・と言って (N5): Được gọi là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~ことがある (N4): Thỉnh thoảng có việc/trường hợp... xảy ra.
・と言って (N5): Được gọi là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Tư duy nhường nhịn lẫn nhau (譲り合いの心の余裕)
和馬: 颯太さん、電車の席が空いているのに、あの若い人は座りませんでした。 ♬
Việt: Anh Sota ơi, ghế trên tàu đang còn trống thênh thang thế mà cái anh thanh niên kia lại không thèm ngồi vào anh ạ.
颯太: ああ、あそこは優先席の近くだから、お年寄りのために開けておいたんだよ。 ♬
Việt: À, tại vì chỗ đó nằm gần Ghế ưu tiên, nên anh ý chủ động để trống sẵn dành cho các cụ già lớn tuổi đó em.
和馬: ええ!誰もいないときは、自分が座っても問題ないのに。 ♬
Việt: Ôi chu choa! Những lúc xung quanh không có ai đi chăng nữa, mình ngồi vào cũng đâu có vấn đề gì đâu thế mà lị.
颯太: 日本には「譲り合い」という考え方があって、相手に安心してもらう知恵んだ。 ♬
Việt: Ở Nhật có cách tư duy gọi là "Nhường nhịn lẫn nhau", sự khôn ngoan giúp đối phương cảm thấy yên tâm thoải mái á.
和馬: 知らなかったら、自分は急いでその場所に座ってしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em vì vội nên đã lao ra chiếm cái ghế đó ngồi mất tiêu rồi.
颯太: お年寄りが来たときにすぐ立てるように準備しておこう。 ♬
Việt: Kazuma này, tụi mình cứ chuẩn bị sẵn cái tâm thế để nhỡ có cụ già nào bước lên là có thể đứng dậy được ngay nha.
和馬: はい。今日からは必ず周りの人の様子を見て座ることにします。 ♬
Việt: Vâng ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ luôn chú ý quan sát mọi người xung quanh rồi mới ngồi.
颯太: うん。小さな優しさのルールがあると、毎日がとても安全になるよ。 ♬
Việt: Ừ. Có những quy tắc ứng xử tinh tế nhỏ nhặt như vậy là việc đi xe tàu mỗi ngày sẽ an toàn hơn bao nhiêu luôn á.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・優先席: Ghế ưu tiên
・お年寄り: Người già
・知恵: Trí tuệ, sự khôn ngoan
・乗り物 / 電車: Tàu điện
・譲り合い: Nhường nhịn lẫn nhau
・お年寄り: Người già
・知恵: Trí tuệ, sự khôn ngoan
・乗り物 / 電車: Tàu điện
・譲り合い: Nhường nhịn lẫn nhau
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のに (N4): Thế mà, mặc dù...
・という (N4): Gọi là/Mang ý nghĩa là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・~立てるように (N4): Cấu trúc chỉ mục đích (Để có thể đứng dậy).
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・という (N4): Gọi là/Mang ý nghĩa là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・~立てるように (N4): Cấu trúc chỉ mục đích (Để có thể đứng dậy).
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Tư duy tự chịu trách nhiệm (自己責任の引き受け)
大樹: 蓮さん、今日の仕事の計画, 自分の書類のミスで少し遅れてしまいました。 ♬
Việt: Anh Ren ơi, kế hoạch công việc ngày hôm nay, do em làm sai sót lỗi trong tài liệu nên bị chậm tiến độ mất chút rồi ạ.
蓮: 大樹さん、慌てないで。間違えた理由は細かく自分で説明しよう。 ♬
Việt: Daiki ơi, đừng có quýnh quáng lên thế. Lý do làm sai thì tự bản thân em hãy giải thích tường tận ra nha.
大樹: はい。でも、他の人のせいにしたら、怒られないで済むんじゃないですか。 ♬
Việt: Vâng ạ. Cơ mà nếu em đổ thừa tại người khác, không phải là sẽ tránh được việc bị mắng hay sao anh?
蓮: ダメだよ。日本では「自己責任」と言って、自分の失敗を静かに認めるのがルールんだ。 ♬
Việt: Không được làm vậy đâu nha. Ở Nhật có tư duy gọi là "Tự chịu trách nhiệm", quy tắc là phải im lặng công nhận lỗi lầm của chính mình đó.
大樹: 知らなかったら、嘘をついて友達の関係を壊してしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em lỡ nói dối rồi làm rạn nứt mối quan hệ bạn bè mất rồi.
蓮: 正直に話すと、周りの人が必ず手伝ってくれるから安心だよ。 ♬
Việt: Ừ. Em cứ thành thật nói chuyện ra, mọi người xung quanh nhất định sẽ sắn tay vào giúp đỡ nên yên tâm luôn.
大樹: わかりました。今日からはミスを隠さないで、すぐに伝えることにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ không che giấu lỗi sai nữa, mà báo cáo ngay lập tức.
蓮: うん。失敗から学ぶのが、本当に頭が良い人の生き方だよ。 ♬
Việt: Ừ. Biết học hỏi từ thất bại mới chuẩn là phong cách sống của người thông minh đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・ミス / 失敗: Thất bại, lỗi
・正直: Thành thật
・説明: Giải thích
・関係: Mối quan hệ
・自己責任: Tự chịu trách nhiệm
・正直: Thành thật
・説明: Giải thích
・関係: Mối quan hệ
・自己責任: Tự chịu trách nhiệm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-てしまいました (N4): Đã lỡ xảy ra mất rồi (Nuối tiếc).
・V-ないで済む (N4): Tránh được/Không cần phải làm việc gì đó.
・と言って (N5): Được gọi là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-ないで済む (N4): Tránh được/Không cần phải làm việc gì đó.
・と言って (N5): Được gọi là...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Giữ gìn không gian chung sạch sẽ (公共 of 場所を綺麗に使う美学)
陸: 陽太さん、あの駅のトイレ、みんな使った後に綺麗に掃除をしています。 ♬
Việt: Anh Yota ơi, cái nhà vệ sinh ở nhà ga kia, em thấy ai xài xong xuôi cũng tự lau chùi sạch sẽ hết luôn á anh.
陽太:「次の人が使るときのために綺麗にする」のが、大切な日本の礼儀なんだ。 ♬
Việt: Ừa. Việc "làm sạch sẽ để dành cho người tiếp theo vào sử dụng" chính là lễ nghi quan trọng của Nhật đó em.
陸: お金を払わない共有の場所なのに、働くのは大変じゃないですか。 ♬
Việt: Mặc dù là không gian chung xài miễn phí không tốn tiền thế mà vẫn phải tự dọn, không thấy vất vả sao anh?
陽太: みんなの場所を美しく守る心があると、自分の部屋も綺麗になるんだよ。 ♬
Việt: Không đâu. Có được cái tâm lý cùng bảo vệ sự sạch đẹp cho không gian chung là tự khắc căn phòng của chính mình cũng sẽ sạch sẽ theo luôn á.
陸: 知らなかったら、自分は汚したままで急いで帰ってしまうところでした。 ♬
Việt: Em mà không biết, suýt nữa là em cứ để bẩn nguyên trạng thế rồi vội vàng đi về mất tiêu rồi.
陽太: 手元を少し拭くだけで一秒で終るから、簡単にできるよ。 ♬
Việt: Riku ơi, chỉ cần lấy tay lau qua chút xíu tốn có một giây thôi hà, làm dễ ợt luôn.
陸: わかりました。今日からは必ず鏡の周りを見て、片付けることにします。 ♬
Việt: Em hiểu rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ luôn để mắt ngó qua xung quanh cái gương rồi mới dọn dẹp.
陽太: うん。小さな優しさがあると、毎日を気持ちよく過ごせるね。 ♬
Việt: Ừ. Có những sự tinh tế nhỏ nhặt như vậy là tụi mình có thể sinh hoạt thoải mái dễ chịu mỗi ngày rồi em ạ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・共有: Chung, công cộng
・掃除: Dọn dẹp, lau chùi
・鏡: Cái gương
・礼儀: Lễ nghi
・手元: Vị trí tay, tay mình
・掃除: Dọn dẹp, lau chùi
・鏡: Cái gương
・礼儀: Lễ nghi
・手元: Vị trí tay, tay mình
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のために (N4): Phục vụ cho lợi ích/mục đích của...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-たまま (N4): Giữ nguyên một trạng thái (Để bẩn nguyên trạng).
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~過ごせる (N4): Thể khả năng của động từ 過ごす (Có thể sinh hoạt).
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-たまま (N4): Giữ nguyên một trạng thái (Để bẩn nguyên trạng).
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~過ごせる (N4): Thể khả năng của động từ 過ごす (Có thể sinh hoạt).