Máy dịch tiếng cười bằng AI (AIが笑い声を翻訳する)
晴人: 武さん、この動画のAIは新しい仕組みですね。 ♬
Việt: Anh Takeshi ơi, AI của video này là một hệ thống mới nhỉ.
武: うん。人の笑い声を言葉に変えてくれるんだよ。 ♬
Việt: Nếu đổi tiếng cười của con người thành từ ngữ đó em.
晴人: え?笑い声なのに、意味が分かるんですか。 ♬
Việt: Ủa? Chỉ là tiếng cười thế mà cũng hiểu được ý nghĩa sao anh?
武: そうだよ。恥かしい笑いや嬉しい笑いを分けるんだ。 ♬
Việt: Đúng vậy đó. Nó phân ra tiếng cười ngượng ngùng hay vui sướng.
晴人: 知らなかったら、ただの面白い音だと思うところでした。 ♬
Việt: Em không biết, suýt nữa là lỡ nghĩ chỉ là âm thanh vui tai thôi rồi.
武: 外国の言葉が分からないときも本当に助かるよ。 ♬
Việt: Những lúc không hiểu ngôn ngữ nước ngoài thì nó thực sự giúp ích đó.
晴人: 凄いですね。今日からはこのアプリを使うことにします。 ♬
Việt: Đỉnh thật sự. Từ hôm nay em quyết định sẽ xài ứng dụng này.
武: うん。動画を見る時間がもっと楽しくなるよ。 ♬
Việt: Ừ. Thời gian xem video sẽ trở nên vui vẻ hơn nhiều đó.
Từ vựng cần chú ý
・笑い声: Tiếng cười.
・翻訳: Dịch thuật.
・動画: Video.
・言葉: Từ ngữ.
・外国: Nước ngoài.
・翻訳: Dịch thuật.
・動画: Video.
・言葉: Từ ngữ.
・外国: Nước ngoài.
Ngữ pháp cần chú ý
・~に変えてくれる (N4): Đổi cái gì đó giùm cho mình.
・~のに (N4): Thế mà, mặc dù...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・~楽しくなる (N5): Trở nên vui vẻ.
・~のに (N4): Thế mà, mặc dù...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・~楽しくなる (N5): Trở nên vui vẻ.
Thuê tủ lạnh thông minh ở thành phố (スマート冷蔵庫を借りる)
誠: 進さん、その新しい冷蔵庫は形が変わっていますね。 ♬
Việt: Anh Susumu ơi, cái tủ lạnh mới đó hình dáng nhìn lạ mắt ghê nhỉ.
進: これね、お店から毎月借りている機械なんだよ。 ♬
Việt: Cái này hả, là máy anh thuê từ cửa hàng mỗi tháng đó em.
誠: ええ!お金を出して買わないで、レンタルするんですか。 ♬
Việt: Ồ! Không bỏ tiền ra mua hẳn mà lại đi thuê hả anh?
進: うん。中の野菜が足りないと、自動で教えてくれるんだ。 ♬
Việt: Ừ. Hễ rau củ bên trong bị thiếu là nó tự động báo cho biết.
誠: 知らなかったら、自分は古い物のままで困るところでした。 ♬
Việt: Em không biết, suýt nữa là em cứ dùng đồ cũ rồi gặp rắc rối rồi.
進: 故障しても、すぐに新しい物と換えてもらえるよ。 ♬
Việt: Cho dù có bị hỏng hóc thì cũng được người ta đổi cho cái mới ngay.
誠: 便利ですね。自分も来月からこれを使うことにします。 ♬
Việt: Tiện lợi quá ta. Em cũng quyết định sẽ xài cái này từ tháng sau.
進: うん。都会の生活にはとても良い方法だと思うよ。 ♬
Việt: Ừ. Anh nghĩ đây là một phương pháp rất tốt cho cuộc sống thành thị.
Từ vựng cần chú ý
・冷蔵庫: Tủ lạnh.
・野菜: Rau củ.
・故障: Hỏng hóc.
・都会: Thành thị.
・方法: Phương pháp.
・野菜: Rau củ.
・故障: Hỏng hóc.
・都会: Thành thị.
・方法: Phương pháp.
Ngữ pháp cần chú ý
・V-ないで (N4): Mà không... (Không mua đồ).
・V-ると(足りないと) (N4): Hễ... thì...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-てもらえる (N4): Có thể nhận được hành động giúp đỡ của ai.
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-ると(足りないと) (N4): Hễ... thì...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-てもらえる (N4): Có thể nhận được hành động giúp đỡ của ai.
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Đeo nhẫn thông minh kiểm tra giấc ngủ (指輪で健康をチェックする)
茂: 広さん、その黒い指輪はとても小さいですね。 ♬
Việt: Anh Hiro ơi, cái nhẫn màu đen đó nhỏ nhắn quá chừng luôn.
広: うん。外でこれをつけると毎晩の睡眠が分かるんだ。 ♬
Việt: Đeo cái này vào là biết được trạng thái giấc ngủ mỗi đêm đó em.
茂: ええ!時計をつけないで、健康が分かりますか。 ♬
Việt: Ôi! Không cần đeo đồng hồ mà vẫn biết được sức khỏe luôn hả anh?
広: そうなんだ。スマホの画面に数字が出る仕組みだよ。 ♬
Việt: Đúng vậy đó. Hệ thống sẽ hiển thị số liệu ngay trên màn hình điện thoại.
茂: 知らなかったら、ただの飾りだと思って通り過ぎるところでした。 ♬
Việt: Em không biết, suýt nữa là tưởng đồ trang sức bình thường rồi đi qua mất rồi.
広: 軽いから、お風呂に入るときも全然邪魔にならないよ。 ♬
Việt: Vì nó nhẹ nên lúc vào bồn tắm cũng không bị vướng víu đâu.
茂: 凄いですね。今日からはお店でこれを調べることにします。 ♬
Việt: Đỉnh thật sự. Từ hôm nay em quyết định sẽ ra cửa hàng tìm hiểu cái này.
広: うん。自分の体を守るために大切な工夫だね。 ♬
Việt: Ừ. Để bảo vệ cơ thể mình thì đó là một sự cải tiến quan trọng đó.
Từ vựng cần chú ý
・指輪: Chiếc nhẫn.
・睡眠: Giấc ngủ.
・健康: Sức khỏe.
・数字: Con số.
・邪魔: Vướng víu.
・睡眠: Giấc ngủ.
・健康: Sức khỏe.
・数字: Con số.
・邪魔: Vướng víu.
Ngữ pháp cần chú ý
・V-ないで (N4): Mà không... (Không đeo đồng hồ).
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・~にならない (N5): Không trở thành cái gì (Không bị vướng).
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~ために (N4): Để phục vụ cho mục đích làm gì.
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・~にならない (N5): Không trở thành cái gì (Không bị vướng).
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~ために (N4): Để phục vụ cho mục đích làm gì.
Robot giao hàng ở quán cà phê (ロボットがコーヒーを運ぶ店)
秋人: 正さん、あのロボットはトレイをきれいに持っていますね。 ♬
Việt: Anh Tadashi ơi, con robot kia bưng cái khay gọn gàng quá nhỉ.
正: うん。店員さんが歩かないで、自動で席に届くんだよ。 ♬
Việt: Ừ. Nhân viên không cần đi lại đâu, nó tự động giao đến chỗ ngồi đó em.
秋人: ええ!人が動かないで、機械だけが走るのは変ですね。 ♬
Việt: Ôi trời! Người không di chuyển mà chỉ có máy móc chạy, lạ mắt thật á.
正: でも、お酒やコーヒーを間違えないで届けるから安心だよ。 ♬
Việt: Nhưng mà vì nó giao đồ uống không bao giờ nhầm lẫn nên yên tâm lắm.
秋人: 知らなかったら、料理が来たのが分かなくて通り過ぎるところでした。 ♬
Việt: Em không biết, suýt nữa là không nhận ra đồ ăn đến rồi cứ để nó chạy qua mất.
正: カップを取ったら、静かに頭のボタンを押すルールだよ。 ♬
Việt: Lấy cái cốc xong cái là quy tắc phải nhẹ nhàng bấm cái nút trên đầu nó nha.
秋人: わかりました。次からは友達をたくさん誘うことにします。 ♬
Việt: Vâng em rõ rồi. Lần tới em quyết định sẽ rủ thật nhiều bạn bè tới đây.
正: うん。みんなで新しい技術を体験すると楽しいよ。 ♬
Việt: Ừ. Mọi người cùng trải nghiệm công nghệ mới thì vui lắm đó.
Từ vựng cần chú ý
・コーヒー
・自動: Tự động.
・料理: Món ăn.
・ボタン
・技術: Công nghệ.
・自動: Tự động.
・料理: Món ăn.
・ボタン
・技術: Công nghệ.
Ngữ pháp cần chú ý
・V-ないで (N4): Mà không... (Không cần nhân viên đi lại).
・V-ないde(間違えないで) (N4): Mà không... (Không nhầm lẫn).
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-たら (N4): Sau khi... thì.
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-ないde(間違えないで) (N4): Mà không... (Không nhầm lẫn).
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-たら (N4): Sau khi... thì.
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Đi cắm trại một mình tĩnh lặng (一人で静かにキャンプする)
冬馬: 太陽さん、週末に山の中で一人でテントを建てました。 ♬
Việt: Anh Taiyo ơi, cuối tuần em mới tự dựng lều ở một mình trong núi về nè.
太陽: いいね。最近は友達と行かないで、一人で過ごす人が多いよ。 ♬
Việt: Thích thế. Dạo này nhiều người không đi với bạn bè mà toàn ở một mình thôi.
冬馬: え?寂しくないで、楽しい時間が作れますか。 ♬
Việt: Ủa? Mà không bị cô đơn, vẫn tạo ra khoảng thời gian vui vẻ được hả anh?
太陽: うん。鳥の音を聞きながら休むと、心がすっきりする心理だよ。 ♬
Việt: Ừ. Tâm lý là cứ vừa nghe tiếng chim hót vừa nghỉ ngơi là đầu óc thảnh thơi liền.
冬馬: 知らなかったら、寂しい場所だと思ってすぐに帰るところでした。 ♬
Việt: Em không biết, suýt nữa là nghĩ chỗ cô quạnh rồi đi về ngay rồi.
太陽: ははは。無理をしないで、簡単なお茶を飲むだけで楽になるよ。 ♬
Việt: Ha ha ha. Đừng gượng ép, chỉ cần uống ly trà đơn giản thôi là thoải mái rồi.
冬馬: わかりました。来月の休みもここに行くことにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Ngày nghỉ tháng sau em cũng quyết định sẽ ra đây tiếp.
太陽: うん。自分の静かな時間を大切にする生き方は素敵だね。 ♬
Việt: Ừ. Phong cách sống biết trân trọng khoảng thời gian yên tĩnh của mình thật tuyệt ha.
Từ vựng cần chú ý
・キャンプ
・テント
・鳥: Con chim.
・心理: Tâm lý.
・生き方: Lối sống.
・テント
・鳥: Con chim.
・心理: Tâm lý.
・生き方: Lối sống.
Ngữ pháp cần chú ý
・V-ないde (N4): Mà không... (Không đi với bạn).
・~作れる (N4): Thể khả năng của cụm động từ (Có thể tạo ra).
・V-ながら (N4): Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2.
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~作れる (N4): Thể khả năng của cụm động từ (Có thể tạo ra).
・V-ながら (N4): Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2.
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Thanh toán bằng quẹt lòng bàn tay (手のひらでお金を払う仕組み)
夏樹: 森さん、このコンビニはカードを使わないでお金を払いました。 ♬
Việt: Anh Mori ơi, cái cửa hàng tiện lợi này em quẹt tiền mà không cần xài thẻ luôn á.
森: ああ、手のひらを機械の上に置くだけの新しい仕組みだね。 ♬
Việt: À, cái hệ thống mới chỉ cần đặt lòng bàn tay lên trên máy móc đó mà.
夏樹: え?お財布を開けないで、本当に買い物ができますか。 ♬
Việt: Ủa? Không mở ví tiền ra luôn mà vẫn thực sự mua sắm được hả anh?
森: うん。手の線の形をチェックするから、絶対に間違えないよ。 ♬
Việt: Ừ. Vì nó kiểm tra hình dáng đường chỉ tay nên tuyệt đối không nhầm lẫn đâu.
夏樹: 知らなかったら、危ない泥棒だと思って警察を呼ぶところでした。 ♬
Việt: Em không biết, suýt nữa là tưởng kẻ trộm nguy hiểm rồi đi gọi cảnh sát rồi.
森: ははは。お札を落とさないから、とても安全な方法なんだ。 ♬
Việt: Ha ha ha. Không lo làm rơi tiền giấy nên đây là một phương pháp rất an toàn đó.
夏樹: 便利ですね。自分も今日からこの登録をすることにします。 ♬
Việt: Tiện lợi quá ta. Em cũng quyết định sẽ đăng ký cái này từ hôm nay.
森: うん。日本の新しい流行を早く体験しよう。 ♬
Việt: Ừ. Tụi mình cùng mau trải nghiệm trào lưu kiểu mới này của Nhật Bản nào.
Từ vựng cần chú ý
・手のひら
・お札: Tiền giấy.
・警察: Cảnh sát.
・登録: Đăng ký.
・流行: Trào lưu.
・お札: Tiền giấy.
・警察: Cảnh sát.
・登録: Đăng ký.
・流行: Trào lưu.
Ngữ pháp cần chú ý
・V-ないで (N4): Mà không... (Không xài thẻ).
・~できます (N4): Có thể làm (Thể khả năng).
・V-ないで(間違えないで) (N4): Mà không... (Không nhầm lẫn).
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~できます (N4): Có thể làm (Thể khả năng).
・V-ないで(間違えないで) (N4): Mà không... (Không nhầm lẫn).
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Mua quần áo cũ để bảo vệ môi trường (環境のために古着を買う流行)
太陽: 秋人さん、その綺麗な上着は新しい店で買ったんですか。 ♬
Việt: Anh Akito ơi, cái áo khoác đẹp đẽ đó anh sắm ở cửa hàng mới mở hả anh?
秋人: いいえ、これは古い服(古着)の店で安く手に入れたんだ。 ♬
Việt: Không phải đâu, cái này anh kiếm được giá rẻ ở tiệm quần áo cũ đó.
太陽: ええ!お金をたくさん出さないで、そんなに綺麗になりますか。 ♬
Việt: Ôi! Không cần bỏ ra nhiều tiền mà nhìn vẫn đẹp đẽ thế này luôn hả anh?
秋人: うん。物を捨てないで長く使うのが、環境に優しいルールなんだよ。 ♬
Việt: Ừ. Không vứt bỏ đồ đạc mà dùng lâu dài chính là quy tắc thân thiện với môi trường đó.
太陽: 知らなかったら、自分は古いゴミだと思って通り過ぎるところでした。 ♬
Việt: Em không biết, suýt nữa là em tưởng rác cũ rồi đi vượt qua mất tiêu rồi.
秋人: 若い人の間では、こういうデザインを選ぶのが今の流行だよ。 ♬
Việt: Trong giới trẻ dạo này thì việc lựa chọn thiết kế kiểu này đang là hottrend đó.
太陽: わかりました。今日の仕事の帰りにその店を見ることにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Lát đi làm về em quyết định sẽ ghé ngó qua cái tiệm đó.
秋人: うん。無駄な買い物を減らすのは素晴らしい生き方だね。 ♬
Việt: Ừ. Cắt giảm việc mua sắm lãng phí là một phong cách sống tuyệt vời đó em.
Từ vựng cần chú ý
・上着: Áo khoác.
・古着: Quần áo cũ.
・環境: Môi trường.
・デザイン: Thiết kế.
・買い物: Mua sắm.
・古着: Quần áo cũ.
・環境: Môi trường.
・デザイン: Thiết kế.
・買い物: Mua sắm.
Ngữ pháp cần chú ý
・V-ないで (N4): Mà không... (Không bỏ nhiều tiền).
・V-ないde(捨てないで) (N4): Mà không... (Không vứt bỏ).
・V-る + のが (N4): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・V-ないde(捨てないで) (N4): Mà không... (Không vứt bỏ).
・V-る + のが (N4): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Hộp cơm tự đun nóng bằng một sợi dây (紐を引くと温まるお弁当)
誠: 嵐さん、駅で買ったお弁当から急に白い煙が出ましたよ。 ♬
Việt: Anh Arashi ơi, cái cơm hộp mua ở nhà ga tự dưng bốc khói trắng kìa anh.
嵐: ああ、箱の下の黄色い紐を引っぱったからね。 ♬
Việt: À, tại anh vừa giật cái sợi dây màu vàng ở phía dưới cái hộp đó mà.
誠: ええ!電子レンジを使わないでお弁当が温まりますか。 ♬
Việt: Ôi chu choa! Không cần xài lò vi sóng mà cơm nước vẫn tự nóng lên được hả anh?
嵐: そうんだ。<1分だけで温かいご飯になる、日本の面白い工夫だよ。 ♬
Việt: Đúng vậy đó. Chỉ đúng 1 phút là thành cơm nóng hổi, sự sáng tạo thú vị của Nhật đó.
誠: 知らなかったら、故障した危ない機械だと思って捨てるところでした。 ♬
Việt: Em không biết, suýt nữa là tưởng máy móc hỏng hóc nguy hiểm rồi đem vứt bỏ rồi.
嵐: ははは。冬の寒い日や外のベンチでは本当に助かる仕組みだよ。 ♬
Việt: Ha ha ha. Vào ngày đông giá rét hay ngồi băng ghế ngoài trời thì hệ thống này cứu tinh lắm.
誠: 便利ですね。自分も明日からの旅行ではこれを買うことにします。 ♬
Việt: Tiện lợi ghê ta. Chuyến du lịch từ ngày mai em cũng quyết định sẽ mua cái này.
嵐: うん。温かいうちに早く二人できれいに食べよう。 ♬
Việt: Ừ. Tranh thủ lúc còn đang nóng hai anh em mình cùng mau lo ăn sạch sẽ thôi nào.
Từ vựng cần chú ý
・煙: Khói.
・紐: Sợi dây.
・箱: Cái hộp.
・仕組み: Hệ thống, cơ chế.
・旅行: Du lịch.
・紐: Sợi dây.
・箱: Cái hộp.
・仕組み: Hệ thống, cơ chế.
・旅行: Du lịch.
Ngữ pháp cần chú ý
・V-ないde (N4): Mà không... (Không xài lò vi sóng).
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・~ご飯になる (N5): Trở thành cơm nóng (Biến đổi trạng thái).
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~うちに (N4): Trong lúc, tranh thủ lúc...
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・~ご飯になる (N5): Trở thành cơm nóng (Biến đổi trạng thái).
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~うちに (N4): Trong lúc, tranh thủ lúc...
Xem phim rạp có ghế nằm như giường ngủ (ベッドで映画を見る新しい形)
冬馬: 颯太さん、新しい映画館に入ったら中にベッドがたくさんありました。 ♬
Việt: Anh Sota ơi, em vừa vào cái rạp chiếu phim mới mở, thấy bên trong có quá trời giường ngủ luôn á.
颯太: ええ!普通の椅子に座らないで、横になって画面を見るの?変だね。 ♬
Việt: Ôi! Không ngồi vào mấy cái ghế thông thường mà lại nằm ra ngó màn hình hả anh? Lạ ghê cơ.
和馬: はい。家で休むのと同じ気持ちになれるから、今の流行なんだよ。 ♬
Việt: Vâng ạ. Tại vì đem lại cảm giác y như đang nghỉ ngơi ở nhà nên đang là mốt thịnh hành đó.
颯太: へえ。嫌な夜中にずっと寝てしまわないで大丈夫? ♬
Việt: Chà. Nhưng mà nằm suốt thế không lỡ ngủ quên mất luôn hả, có sao không?
和馬: 知らなかったら、自分はパジャマを持っていくところでした。 ♬
Việt: Em không biết, suýt nữa là em ôm theo cả bộ đồ ngủ đi rạp luôn rồi.
商太: ははは。お腹がいっぱいのときは少し危ない環境だね. ♬
Việt: Ha ha ha. Những lúc bụng đang no căng thì môi trường phương pháp này hơi nguy hiểm đó nha.
和馬: わかりました。今日からはお昼を少なくして行くことにします。 ♬
Việt: Em rõ rồi ạ. Từ hôm nay em quyết định sẽ ăn trưa ít lại rồi mới đi xem phim.
商太: うん。静かに快適に生活を楽しむのは良いことだね. ♬
Việt: Ừ. Tận hưởng thời gian thoải mái yên tĩnh một cách lịch sự là điều tốt mà em.
Từ vựng cần chú ý
・映画館: Rạp chiếu phim.
・椅子: Cái ghế.
・パジャマ: Bộ đồ ngủ.
・環境: Môi trường.
・快適: Thoải mái.
・椅子: Cái ghế.
・パジャマ: Bộ đồ ngủ.
・環境: Môi trường.
・快適: Thoải mái.
Ngữ pháp cần chú ý
・V-ないde (N4): Mà không... (Không ngồi ghế thường).
・~なれる (N4): Có thể trở thành (Thể khả năng).
・V-てしまわないde (N4): Mà không lỡ... (Không lỡ ngủ quên).
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~なれる (N4): Có thể trở thành (Thể khả năng).
・V-てしまわないde (N4): Mà không lỡ... (Không lỡ ngủ quên).
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
Học ngôn ngữ qua kính thực tế ảo (めがねの機械で言葉を習う)
大樹: 蓮さん、この新しいめがねの機械は外国の町が綺麗に見えますよ。 ♬
Việt: Anh Ren ơi, cái kính máy móc kiểu mới này nhìn thấy phong cảnh thành phố nước ngoài đẹp lắm luôn á.
蓮: ええ!飛行機に乗らないで、現地の言葉の練習ができますか?不思議だね。 ♬
Việt: Ôi trời đất! Không cần leo lên máy bay mà vẫn luyện tập ngôn ngữ bản địa được luôn hả anh? Lạ lùng dữ.
大樹: はい。画面の中に先生のロボットがいて、1分だけで終わる仕組みなんです。 ♬
Việt: Vâng ạ. Bên trong màn hình có robot giáo viên, hệ thống xử lý xong xuôi đúng trong 1 phút hà.
蓮: すごい技術だね。毎日の勉強がとても楽になりそうだ。 ♬
Việt: Công nghệ đỉnh thật sự. Việc học hành mỗi ngày nhìn có vẻ sắp trở nên nhẹ nhàng khỏe khoắn hơn rồi đây.
大樹: 知らなかったら、自分は古い教科書のままで長い時間働くところでした。 ♬
Việt: Em không biết, suýt nữa là em cứ ôm cuốn sách giáo khoa cũ kỹ rồi cày cuốc mất thời gian rồi.
蓮: デザインもシンプルでいいね。どこで売っていたの? ♬
Việt: Thiết kế tối giản đẹp mắt quá nị. Người ta có bán cái này ở đâu thế em?
大樹: 駅前の大きなお店に売っていましたよ。少し高いですが問題ありません。 ♬
Việt: Cửa hàng to đùng trước nhà ga có bán đầy luôn á. Giá hơi đắt chút cơ mà không có vấn đề gì đâu ạ.
蓮: そうか。じゃあ、今日の仕事の帰りに自分も一つ買うことにするよ。 ♬
Việt: Ra là thế. Vậy thì đi làm về hôm nay anh cũng quyết định sẽ ghé sắm một cái về xài mới được.
Từ vựng cần chú ý
・飛行機: Máy bay.
・現地: Bản địa.
・先生: Giáo viên.
・教科書: Sách giáo khoa.
・お店: Cửa hàng.
・現地: Bản địa.
・先生: Giáo viên.
・教科書: Sách giáo khoa.
・お店: Cửa hàng.
Ngữ pháp cần chú ý
・V-ないde (N4): Mà không... (Không đi máy bay).
・~できる (N4): Có thể làm (Thể khả năng).
・~楽になりそう (N4): Trông có vẻ sắp trở nên nhẹ nhàng.
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・~できる (N4): Có thể làm (Thể khả năng).
・~楽になりそう (N4): Trông có vẻ sắp trở nên nhẹ nhàng.
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・V-することにする (N4): Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
Giày tự động thắt dây (紐を自動で閉める靴)
陸: 陽太さん、あの人は手を使わないで靴の紐を閉めましたよ。 ♬
Việt: Anh Yota ơi, người kia không dùng tay mà vẫn thắt được dây giày kìa anh.
陽太: うん。足を入れるだけで自動で動く新しい靴(流行)だよ。 ♬
Việt: Ừ. Đó là đôi giày mới dạo này, chỉ cần xỏ chân vào là tự thắt đó em.
陸: ええ!ボタンを押さないで、自分で締まるのは不思議ですね。 ♬
Việt: Ôi chu choa! Không cần bấm nút gì mà tự thắt chặt lại, ngộ thật á.
陽太: うん。荷物が多いときは本当に助かる仕組みなんだよ。 ♬
Việt: Ừ. Hệ thống này thực sự giúp ích nhiều khi mình đang mang vác nhiều đồ đạc.
陸: 知らなかったら、壊れた危ない靴だと思って通り過ぎるところでした。 ♬
Việt: Em không biết, suýt nữa là tưởng đôi giày bị hỏng nguy hiểm rồi đi qua mất rồi.
陽太: 脱ぐときも、かかとのを一度踏むだけで簡単に外れるよ。 ♬
Việt: Lúc cởi cũng thế, chỉ cần giậm gót chân một phát là tự tháo ra dễ dàng.
陸: 便利ですね。自分もお姉さんのプレゼントに一つ買うことにします。 ♬
Việt: Tiện lợi ghê ta. Em quyết định cũng sẽ mua một đôi làm quà tặng cho chị gái.
陽太: うん。こういう小さな工夫で、毎日を安全に過ごそう。 ♬
Việt: Ừ. Chỉ bằng một bước cải tiến nhỏ bé thôi là tụi mình có thể sinh hoạt an toàn mỗi ngày rồi.
Từ vựng cần chú ý
・靴: Đôi giày.
・かかと: Gót chân.
・荷物: Đồ đạc, hành lý.
・プレゼント: Quà tặng, món quà.
・工夫: Sự cải tiến, sáng tạo nhỏ.
・かかと: Gót chân.
・荷物: Đồ đạc, hành lý.
・プレゼント: Quà tặng, món quà.
・工夫: Sự cải tiến, sáng tạo nhỏ.
Ngữ pháp cần chú ý
・V-ないde (N4): Mà không... (Không dùng tay / Không bấm nút).
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・~入れるだけで(V-る + だけで) (N4): Chỉ bằng việc... (Chỉ cần xỏ chân / Chỉ cần giậm gót).
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~過ごそう(V-おう) (N4): Thể ý chí rủ rê (Cùng nhau sinh hoạt nào).
・V-るところだった (N4): Suýt nữa thì...
・~入れるだけで(V-る + だけで) (N4): Chỉ bằng việc... (Chỉ cần xỏ chân / Chỉ cần giậm gót).
・V-することにする (N4): Quyết định chọn lựa làm việc gì.
・~過ごそう(V-おう) (N4): Thể ý chí rủ rê (Cùng nhau sinh hoạt nào).