Quy tắc tĩnh lặng trong gia đình

A: お兄にいさん、夜よる10時じからは「静しずかな時間じかん」ですよ。 ♬
Anh trai ơi, từ 10 giờ tối là "giờ tĩnh lặng" đấy nhé.
B: そうだね。ゲームの音おとを小ちいさくして、静しずかにするよ. ♬
Đúng rồi nhỉ. Anh sẽ vặn nhỏ tiếng game và giữ yên lặng.
A: ありがとうございます。これで私わたしもゆっくり寝ねることができます。 ♬
Em cảm ơn anh. Nhờ vậy mà em cũng có thể ngủ ngon được.
B: 今いままで遅おそくまでうるさくして、本当ほんとうにごめんね。 ♬
Cho đến nay anh đã làm ồn đến muộn, thật sự xin lỗi em nhé.
A: いいえ、みんなでゆっくり休やすむことは、健康けんこうに大切たいせつです。 ♬
Không sao đâu ạ, mọi người cùng nghỉ ngơi thoải mái là điều quan trọng cho sức khỏe.
B: うん。静しずかだと、朝起あさおきた時ときも気持きもちがいいね。 ♬
Ừm. Nếu yên tĩnh thì khi thức dậy buổi sáng cũng cảm thấy dễ chịu nhỉ.
A: 明日あしたの朝あさ、また元気げんきにたくさんお話はなししましょう。 ♬
Sáng mai, chúng ta lại cùng nhau trò chuyện thật nhiều và vui vẻ nhé.
B: そうだね。お互たがいを大切たいせつにするルールは、とてもいいね。 ♬
Đúng thế. Quy tắc biết trân trọng lẫn nhau thật là tốt.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・静しずか: Yên tĩnh (N5/N4).
・音おと: Âm thanh / Tiếng động (N5).
・ゆっくり: Thong thả / Thoải mái (N5/N4).
・健康けんこう: Sức khỏe (N4).
・気持きもちがいい: Cảm thấy dễ chịu / Sảng khoái (N4).
・ルール: Quy tắc (Rule).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~から: Từ mốc thời gian (N5).
・V-ることができます: Có thể làm việc gì đó (Khả năng - N5/N4).
・V-て、ごめんね: Xin lỗi vì đã làm hành động V (N4).
・~は大切たいせつです: ... là quan trọng (N5/N4).

Niềm vui cùng nhau nấu ăn

A: 今日きょうのごはんは、みんなで決きめめましょう。
Bữa cơm hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau quyết định nhé.
B: お母かあさん、僕ぼくはこの緑みどりの野菜やさいが食たべたいです!
Mẹ ơi, con muốn ăn loại rau xanh này ạ!
A: いいですね。自分じぶんで選えらぶと、もっとおいしいですよ。
Hay quá nhỉ. Tự mình chọn thì sẽ thấy ngon hơn đấy.
B: はい!ビタミンがあるから、体からだが元気げんきになります printer.
Vâng! Vì có vitamin nên cơ thể sẽ trở nên khỏe mạnh ạ.
A: 全部食ぜんぶたべることができそうですか。
Con có vẻ là sẽ ăn được hết toàn bộ chứ?
B: うん、残のこさないで、ゆっくり食たべます。
Vâng, con sẽ không để thừa mà ăn thong thả ạ.
A: みんなで話はなして決きめると、楽たのしいですね。
Mọi người cùng nói chuyện rồi quyết định thì vui nhỉ.
B: はい、明日あしたからも一緒いっしょにお料理りょうりしましょう!
Vâng, từ ngày mai chúng ta cũng hãy cùng nhau nấu ăn nhé!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・決きめる: Quyết định (N4).
・選えらぶ: Chọn / Lựa chọn (N4).
・元気げんき: Khỏe mạnh (N5).
・残のこさない: Không để thừa (N4).
・一緒いっしょ: Cùng nhau (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-ましょう: Cùng làm gì đó (Lời rủ rê/đề nghị - N5).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (N5).
・V-plain + と: Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-ることができます: Có thể làm việc gì đó (Khả năng - N5/N4).

 

 

Trân trọng thời gian bên gia đình

A: スマホを使つかう時ときは、夜よる10時じまでですよ。
Khi dùng điện thoại, chỉ đến 10 giờ tối thôi nhé.
B: はい。10時じからは、使つかわないで寝ねます。
Vâng ạ. Từ 10 giờ là con không dùng nữa mà đi ngủ.
A: 外そとの世界せかいより、家いえの時間じかんを大切たいせつにしましょう。
Chúng ta hãy trân trọng thời gian ở nhà hơn là thế giới bên ngoài nhé.
B: わかりました。自分じぶんの体からだと心こころを守まもるルールですね。
Con hiểu rồi ạ. Đây là quy tắc để bảo vệ cơ thể và tâm trí của con nhỉ.
A: ええ。自分じぶんで決きめて守まもるのは、とてもいいことです printer.
Ừm. Tự mình quyết định rồi tuân thủ là một điều rất tốt.
B: スマホを見みないで話はなすと、とても楽たのしいです。
Không nhìn điện thoại mà trò chuyện thì thấy rất vui ạ.
A: 家族かぞくで信しんじ合あうことが、一番大切いちばんたいせつですね。
Cả nhà tin tưởng lẫn nhau là điều quan trọng nhất nhỉ.
B: うん。明日あしたも約束やくそくを守まもって、元気げんきに過すごします!
Vâng. Ngày mai con cũng giữ lời hứa để sống thật khỏe khoắn!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・守まもる: Tuân thủ / Bảo vệ (N4).
・大切たいせつ: Quan trọng (N5/N4).
・約束やくそく: Lời hứa (N4).
・信しんじる: Tin tưởng (N3).
・過すごす: Trải qua / Sống (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~まで: Đến (mốc thời gian - N5).
・V-ないで: Mà không làm V / Đừng làm V (N4).
・A より B: So với A thì B... hơn (N5/N4).
・V-て: Nối các hành động / Chỉ cách thức thực hiện (N5/N4).

 

 

Chia sẻ việc nhà để cùng nhau hạnh phúc

A: 今日きょうは、おうちの「仕事しごと」を決きめめましょう。
Hôm nay, chúng ta hãy cùng quyết định "công việc" nhà mình nhé.
B: お母かあさんだけじゃなくて、僕ぼくも手伝てつだいます!
Không chỉ mình mẹ đâu, con cũng sẽ giúp một tay ạ!
A: ありがとう。みんなで分わけると、お母かあさんも楽らくになります。
Cảm ơn con. Chia việc ra cho mọi người thì mẹ cũng sẽ thảnh thơi hơn.
B: 僕ぼくは掃除そうじをします。お父とうさんは料理りょうりですね printer.
Con sẽ dọn dẹp. Còn bố thì nấu ăn nhé.
A: 自分じぶんで決きめたルールを守まもるのは、大切たいせつですよ。
Tự mình quyết định rồi giữ đúng quy tắc là điều quan trọng đấy.
B: はい、自分じぶんのことを自分じぶんでするのは、気持きもちがいいです。
Vâng, tự mình làm việc của mình thì cảm thấy rất dễ chịu ạ.
A: 全部終ぜんぶおわったら、夜よるはみんなで映画えいがを見みましょう。
Nếu tất cả xong xuôi, buổi tối mọi người hãy cùng xem phim nhé.
B: やったー!約束やくそくを守まもって、がんばります!
Dê! Con sẽ giữ lời hứa và cố gắng ạ!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・手伝てつだう: Giúp đỡ (N5/N4).
・分わける: Chia ra / Phân chia (N4).
・楽らく: Nhàn / Thảnh thơi / Dễ dàng (N4).
・掃除そうじ: Dọn dẹp (N5/N4).
・大切たいせつ: Quan trọng (N5/N4).
・約束やくそく: Lời hứa (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-ましょう: Cùng làm gì đó (Lời rủ rê/đề nghị - N5).
・~だけじゃなくて: Không chỉ... (mà còn...) (N4).
・V-plain + と: Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-たら: Sau khi... / Nếu (Điều kiện hoàn thành - N4).

 

 

Bài học về giá trị đồng tiền

A: お父とうさん、お小遣こづかいをもう少し増ふやしたいです。
Bố ơi, con muốn tăng tiền tiêu vặt lên một chút ạ.
B: そうですね。スーパーの物ものの値段ねだんを一緒いっしょに見みましょう。
Vậy à. Chúng ta hãy cùng nhau xem giá cả đồ đạc ở siêu thị nhé.
A: お菓子かしは高たかいですね。お金を大切たいせつに使つかいたいです printer.
Bánh kẹo đắt thật bố nhỉ. Con muốn sử dụng tiền thật cẩn thận.
B: ええ。お菓子かしを減へらして、貯金ちょきんをしてみませんか。
Ừm. Con có muốn thử giảm bớt bánh kẹo rồi tiết kiệm tiền không?
A: はい!もっと大切たいせつな物もののために、計画けいかくを立たてます。
Vâng ạ! Con sẽ lập kế hoạch cho những thứ quan trọng hơn.
B: 自分じぶんで考かんがえて決きめるのは、とてもいいことですよ printer.
Tự mình suy nghĩ rồi quyết định là một điều rất tốt đấy.
A: お金の話はなしは、勉強べんきょうになって楽たのしいですね。
Những câu chuyện về tiền bạc thật sự là bài học bổ ích và vui vẻ ạ.
B: そうだね。これからもみんなで大切たいせつに使つかいましょう。
Đúng thế. Từ nay về sau mọi người hãy cùng sử dụng tiền thật cẩn thận nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・お小遣こづかい: Tiền tiêu vặt (N4).
・値段ねだん: Giá cả (N4).
・大切たいせつ: Cẩn thận / Quan trọng (N5/N4).
・貯金ちょきん: Tiết kiệm tiền (N4).
・計画けいかく: Kế hoạch (N3).
・勉強べんきょう: Học tập / Bài học rút ra (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-たいです: Muốn làm gì đó (N5).
・V-ましょう: Cùng làm gì đó (N5).
・V-てみませんか: Thử làm gì đó xem sao không? (Lời gợi ý - N4).
・V-るのは: Việc làm gì đó thì... (Danh từ hóa động từ - N4).

 

 

Chủ động và thấu cảm khi đi tàu

A: すみません、駅員えきいんさん。道みちに迷まよいました。
Xin lỗi, anh nhân viên ga tàu ơi. Tôi bị lạc đường rồi.
B: どうしましたか。どこへ行いきたいですか。
Có chuyện gì thế? Bạn muốn đi đâu vậy?
A: 新宿駅しんじゅくえきへ行いきたいですが、どの電車でんしゃですか。
Tôi muốn đi đến ga Shinjuku, nhưng là đoàn tàu nào ạ?
B: あちらの赤あかい電車でんしゃに乗のってください。
Bạn hãy leo lên đoàn tàu màu đỏ ở đằng kia nhé.
A: ありがとうございます。このスマホのアプリも使つかいます printer.
Cảm ơn anh. Tôi cũng sẽ sử dụng ứng dụng trên điện thoại này nữa.
B: ええ、アプリは便利べんりですよ。気きをつけて行いってください。
Vâng, ứng dụng tiện lắm đấy. Bạn hãy đi cẩn thận nhé.
A: 周まわりの人ひとは忙いそがしいですから、自分じぶんで調しらべるのは大切たいせつですね。
Vì mọi người xung quanh đều bận rộn nên việc tự mình tìm hiểu là rất quan trọng nhỉ.
B: そうですね。わからない時ときは、いつでも聞きいてください。
Đúng vậy. Khi nào không biết, bạn hãy cứ hỏi bất cứ lúc nào nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・駅員えきいん: Nhân viên ga tàu (N4).
・迷まよう: Lạc đường (N4).
・乗のる: Lên (xe, tàu) (N5).
・便利べんり: Tiện lợi (N4).
・調しらべる: Tra cứu / Tìm hiểu (N4).
・大切たいせつ: Quan trọng (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-ました: Thì quá khứ (N5).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (Mong muốn - N5).
・V-てください: Hãy làm gì đó (Lời yêu cầu/đề nghị lịch sự - N5).
・~から: Vì... (Chỉ lý do - N5/N4).