| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Vi |
為 |
Hành vi |
| Hành Vi |
行為 |
Hành vi |
| Tác Vi |
作為 |
Cố ý |
| Sáp |
扱う |
Đối xử |
| Tử Cung Sáp Lạc |
子供扱い |
Xem như trẻ con |
| Thủ Sáp Lạc |
取扱う |
Xử lý |
| Phi |
披 |
Mở ra |
| Phi Lộ |
披露 |
Công bố |
| Ức |
抑 |
Kìm nén |
| Ức |
抑える |
Kìm nén |
| Ức Áp |
抑圧 |
Đàn áp |
| Ức Chế |
抑制 |
Ức chế |
| Để |
抵 |
Chống đối |
| Để Xúc |
抵触 |
Vi phạm |
| Đại Để |
大抵 |
Đại khái |
| Kháng |
抗 |
Chống cự |
| Kháng Cự |
抵抗 |
Kháng cự |
| Phản Kháng |
反抗 |
Phản kháng |
| Kháng Nghị |
抗議 |
Kháng nghị |
| Kháng Tranh |
抗争 |
Kháng chiến |
| Đối Kháng |
対抗 |
Đối kháng |
| Yết |
掲 |
Treo lên |
| Yết |
掲げる |
Treo lên |
| Yết Tải |
掲載 |
Đăng tải |
| Yết Thị |
掲示 |
Thông báo |
| Thức |
拭 |
Lau chùi |
| Thức |
拭く |
Lau chùi |
| Thức |
拭う |
Lau sạch |
| Phất Thức |
払拭 |
Quét sạch |
| Khiêu |
跳 |
Nhảy lên |
| Khiêu |
跳る |
Nhảy lên |
| Khiêu |
跳ぶ |
Nhảy vọt |
| Khiêu Mã |
跳馬 |
Nhảy chống |
| Dược |
躍 |
Nhảy vọt |
| Dược |
躍る |
Bật lên |
| Hoạt Dược |
活躍 |
Hoạt động |
| Khiêu Dược |
跳躍 |
Nhảy vọt |
| Đạp |
踏 |
Dẫm lên |
| Đạp |
踏m |
Dẫm lên |
| Đạp |
踏える |
Dựa trên |
| Đạp Tập |
踏襲 |
Kế thừa |
| Tạp Đạp |
雑踏 |
Đông đúc |
| Khu |
駆 |
Chạy nhanh |
| Khu |
駆ける |
Chạy nhanh |
| Khu |
駆る |
Thúc đẩy |
| Khu Sử |
駆使 |
Sử dụng thạo |
| Khu Trừ |
駆除 |
Tiêu diệt |
| Phục |
伏 |
Cúi xuống |
| Phục |
伏せる |
Mai phục |
| Phục |
伏す |
Nằm xuống |
| Khởi Phục |
起伏 |
Nhấp nhô |
| Hàng Phục |
降伏 |
Đầu hàng |
| Đạn |
弾 |
Viên đạn |
| Đạn |
弾む |
Nảy lên |
| Đạn |
弾く |
Gảy đàn |
| Đạn |
弾 |
Viên đạn |
| Bộc Đạn |
爆弾 |
Quả bom |
| Liệt |
裂 |
Rách ra |
| Liệt |
裂ける |
Bị rách |
| Liệt |
裂く |
Xé rách |
| Liệt Kê Mục |
裂け目 |
Vết rách |
| Phá Liệt |
破裂 |
Nổ tung |
| Phân Liệt |
分裂 |
Phân chia |
| Quyết Liệt |
決裂 |
Tan vỡ |
| Đồ |
塗 |
Sơn phết |
| Đồ |
塗る |
Sơn phết |
| Đồ Trang |
塗装 |
Sơn sửa |
| Đồ Liệu |
塗料 |
Sơn nước |
| Sất |
叱 |
La mắng |
| Sất |
叱る |
La mắng |
| Sất Trách |
叱責 |
Khiển trách |
| Sất Trá Kích Lệ |
叱咤激励 |
Khích lệ |
| Mặc |
黙 |
Im lặng |
| Mặc |
黙る |
Im lặng |
| Trầm Mặc |
沈黙 |
Im lặng |
| Xướng |
唱 |
Tuyên bố |
| Xướng |
唱える |
Tuyên bố |
| Hợp Xướng |
合唱 |
Hợp xướng |
| Đề Xướng |
提唱 |
Đề xướng |
| Thính |
聴 |
Nghe nhìn |
| Thính |
聴く |
Lắng nghe |
| Thính Giải |
聴解 |
Nghe hiểu |
| Thính Giác |
聴覚 |
Thính giác |
| Thính Giảng Sinh |
聴講生 |
Học viên dự thính |
| Thính Chẩn Khí |
聴診器 |
Ống nghe y tế |
| Khiêu |
眺 |
Tầm nhìn |
| Khiêu |
眺める |
Ngắm nhìn |
| Khiêu Vọng |
眺望 |
Tầm nhìn |
| Ẩn |
隠 |
Ẩn nấp |
| Ẩn |
隠れる |
Trốn đi |
| Ẩn |
隠す |
Che giấu |
| Ẩn Cư |
隠居 |
Về hưu |
| Thiêm |
添 |
Thêm vào |
| Thiêm |
添う |
Gắn bó |
| Thiêm |
添える |
Thêm vào |
| Thiêm Phó |
添付 |
Đính kèm |
| Bài |
排 |
Bài trừ |
| Bài Trừ |
排除 |
Loại bỏ |
| Bài Xuất |
排出 |
Thải ra |
| Bài Khí |
排気 |
Khí thải |
| Khiêu |
挑 |
Thách thức |
| Khiêu |
挑m |
Thử thách |
| Khiêu Chiến |
挑戦 |
Thách thức |
| Thao |
操 |
Điều khiển |
| Thao |
操る |
Thao túng |
| Thao |
操 |
Chung thủy |
| Thể Thao |
体操 |
Thể dục |
| Thao Tác |
操作 |
Vận hành |
| Thao Túng |
操縦 |
Lái tàu |
| Ma |
磨 |
Mài dũa |
| Ma |
磨く |
Đánh bóng |
| Xỉ Ma Lạc |
歯磨き |
Đánh răng |
| Nghiên Ma |
研磨 |
Mài bóng |
| Đoạt |
奪 |
Cướp đoạt |
| Đoạt |
奪u |
Cướp mất |
| Lược Đoạt |
略奪 |
Cướp bóc |
| Đoạt Hồi |
奪回 |
Đoạt lại |
| Phương |
妨 |
Cản trở |
| Phương |
妨げる |
Cản trở |
| Phương Hại |
妨害 |
Cản trở |
| Già |
遮 |
Ngăn chặn |
| Già |
遮る |
Chặn đứng |
| Già Đoạn |
遮断 |
Ngắt kết nối |
| Bạn |
伴 |
Kèm theo |
| Bạn |
伴 |
Đi kèm |
| Bạn |
伴う |
Đi đôi với |
| Phụ Nhân Đồng Bạn |
婦人同伴 |
Đi cùng phụ nữ |
| Bạn Tấu |
伴奏 |
Đệm đàn |
| Dao |
揺 |
Rung lắc |
| Dao |
揺れる |
Dao động |
| Dao |
揺 |
Rung rinh |
| Dao |
揺ぐ |
Lay động |
| Dao |
揺ぐ |
Dao động |
| Dao |
揺る |
Rung lắc |
| Dao |
揺る |
Làm xao động |
| Dao |
揺ぶる |
Rung lắc |
| Dao Lạc |
揺りかご |
Cái nôi |
| Động Dao |
動揺 |
Hoang mang |
| Tận |
尽 |
Cạn kiệt |
| Tận |
尽きる |
Hết sạch |
| Tận |
尽す |
Cống hiến |
| Tận |
尽す |
Hết sạch |
| Tận Lực |
尽力 |
Nỗ lực |
| Đế |
諦 |
Từ bỏ |
| Đế |
諦める |
Từ bỏ |
| Đế Quan |
諦観 |
Nhìn thấu |
| Thệ |
誓 |
Thề nguyện |
| Thệ |
誓う |
Thề ước |
| Thệ Ước |
誓約 |
Thề ước |
| Ngộ |
悟 |
Giác ngộ |
| Ngộ |
悟る |
Nhận ra |
| Giác Ngộ |
覚悟 |
Sẵn sàng |
| Tị |
避 |
Né tránh |
| Tị |
避ける |
Tránh né |
| Tị Nạn |
避難 |
Tị nạn |
| Hồi Tị |
回避 |
Tránh né |
| Tị Thử Địa |
避暑地 |
Nơi tránh nóng |
| Nại |
耐 |
Chịu đựng |
| Nại |
耐る |
Chịu đựng |
| Nại Chấn |
耐震 |
Chống động đất |
| Nại Nhiệt |
耐熱 |
Chịu nhiệt |
| Tiêu |
焦 |
Sốt ruột |
| Tiêu |
焦げる |
Bị cháy |
| Tiêu |
焦がす |
Làm cháy |
| Tiêu |
焦がれる |
Mong nhớ |
| Tiêu |
焦る |
Vội vã |
| Tiêu Điểm |
焦点 |
Tiêu điểm |
| Hoảng |
慌てる |
Cuống cuồng |
| Hoảng |
慌しい |
Bận rộn |
| Đại Hoảng Lạc |
大慌て |
Cuống cuồng |