| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cung |
宮 |
Cung điện |
| Cung |
宮 |
Đền thờ |
| Cung |
宮 |
Cung cấm |
| Cung |
宮 |
Ngôi đền |
| Ngự Cung Tham Lạc |
お宮参り |
Viếng đền |
| Cung Điện |
宮殿 |
Cung điện |
| Cung Ty |
宮司 |
Trụ trì |
| Cung Nội Sảnh |
宮内庁 |
Cung nội |
| Đình |
廷 |
Triều đình |
| Pháp Đình |
法廷 |
Tòa án |
| Xuất Đình |
出廷 |
Hầu tòa |
| Cung Đình |
宮廷 |
Cung đình |
| Triều Đình |
朝廷 |
Triều đình |
| Hoàng |
皇 |
Vua chúa |
| Hoàng |
皇 |
Hoàng gia |
| Hoàng Cư |
皇居 |
Hoàng cung |
| Hoàng Thái Tử |
皇太子 |
Thái tử |
| Thiên Hoàng |
天皇 |
Thiên hoàng |
| Đế |
帝 |
Hoàng đế |
| Hoàng Đế |
皇帝 |
Hoàng đế |
| Đế Quốc |
帝国 |
Đế quốc |
| Hậu |
后 |
Hoàng hậu |
| Hoàng Hậu |
皇后 |
Hoàng hậu |
| Hoàng Thái Hậu |
皇太后 |
Thái hậu |
| Bệ |
陛 |
Thềm vua |
| Thiên Hoàng Bệ Hạ |
天皇陛下 |
Bệ hạ |
| Hoàng Hậu Bệ Hạ |
皇后陛下 |
Bệ hạ |
| Phi |
妃 |
Vương phi |
| Hoàng Thái Tử Phi |
皇太子妃 |
Thái tử phi |
| Phi Điện Hạ |
妃殿下 |
Vương phi |
| Cơ |
姫 |
Công chúa |
| Huy Dạ Cơ |
輝夜姫 |
Kaguya |
| Ca Cơ |
歌姫 |
Ca sĩ nữ |
| Tưởng |
奨 |
Khen thưởng |
| Tưởng Lệ |
奨励 |
Khuyến khích |
| Tưởng Học Kim |
奨学金 |
Học bổng |
| Báo Tưởng Kim |
報奨金 |
Tiền thưởng |
| Chương |
彰 |
Rõ ràng |
| Biểu Chương |
表彰 |
Khen thưởng |
| Kiệt |
傑 |
Xuất chúng |
| Kiệt Xuất |
傑出 |
Kiệt xuất |
| Kiệt Tác |
傑作 |
Kiệt tác |
| Tứ |
賜 |
Ban thưởng |
| Tứ |
賜る |
Được ban |
| Tứ Vật |
賜物 |
Thành quả |
| Tứ Bôi |
賜杯 |
Cúp thưởng |
| Huân |
勲 |
Công lao |
| Huân Chương |
勲章 |
Huân chương |
| Tự Huân Giả |
叙勲者 |
Người nhận thưởng |
| Dự |
誉 |
Danh dự |
| Dự |
誉 |
Niềm tự hào |
| Danh Dự |
名誉 |
Danh dự |
| Vinh Dự |
栄誉 |
Vinh dự |
| Trình |
呈 |
Trình lên |
| Lộ Trình |
露呈 |
Lộ ra |
| Tiến Trình |
進呈 |
Biếu tặng |
| Tặng Trình |
贈呈 |
Tặng thưởng |
| Quan |
冠 |
Mũ miện |
| Quan |
冠 |
Mũ miện |
| Vương Quan |
王冠 |
Vương miện |
| Vinh Quan |
栄冠 |
Vinh quang |
| Quan Thủy |
冠水 |
Ngập lụt |
| Quan Từ |
冠詞 |
Mạo từ |
| Huyễn |
幻 |
Ảo ảnh |
| Huyễn |
幻 |
Ảo ảnh |
| Huyễn Tưởng |
幻想 |
Ảo tưởng |
| Huyễn Giác |
幻覚 |
Ảo giác |
| Huyễn Diệt |
幻滅 |
Vỡ mộng |
| Tiên |
仙 |
Thần tiên |
| Tiên Nhân |
仙人 |
Tiên nhân |
| Thủy Tiên |
水仙 |
Hoa thủy tiên |
| Thánh |
聖 |
Thần thánh |
| Thánh Mẫu |
聖母 |
Đức Mẹ |
| Thánh Thư |
聖書 |
Kinh Thánh |
| Thánh Hỏa |
聖火 |
Ngọn đuốc thánh |
| Ma |
魔 |
Ma quỷ |
| Ác Ma |
悪魔 |
Ác ma |
| Thư Ma |
メール魔 |
Nghiện nhắn tin |
| Ma Pháp |
魔法 |
Ma thuật |
| Tà Ma |
邪魔 |
Làm phiền |
| Thụy Ma |
睡魔 |
Cơn buồn ngủ |
| Cát |
吉 |
Tốt lành |
| Cát |
吉 |
May mắn |
| Cát Sự |
吉事 |
Việc lành |
| Bất Cát |
不吉 |
Điềm gở |
| Cát Báo |
吉報 |
Tin lành |
| Hung |
凶 |
Xấu ác |
| Nguyên Hung |
元凶 |
Thủ phạm chính |
| Hung Ác |
凶悪 |
Hung ác |
| Hung Tác |
凶作 |
Mất mùa |
| Ách |
厄 |
Tai ách |
| Ách Niên |
厄年 |
Năm hạn |
| Ách Giới |
厄介 |
Phiền hà |
| Ách Trừ Lạc |
厄除け |
Giải hạn |
| Quỷ |
鬼 |
Con quỷ |
| Quỷ |
鬼 |
Con quỷ |
| Quỷ Môn |
鬼門 |
Hướng xấu |
| Mạc |
幕 |
Tấm màn |
| Mạc |
幕 |
Mạc phủ |
| Khai Mạc |
開幕 |
Khai mạc |
| Mạc Thiết Lạc |
幕切れ |
Hạ màn |
| Mạc Phủ |
幕府 |
Mạc phủ |
| Phiên |
藩 |
Vùng phiên |
| Phiên Chủ |
藩主 |
Lãnh chúa |
| Mạc Phiên |
幕藩 |
Hệ thống Mạc-Phiên |
| Kỷ |
紀 |
Thế kỷ |
| Thế Kỷ |
世紀 |
Thế kỷ |
| Phong Kỷ |
風紀 |
Kỷ luật |
| Lịch |
暦 |
Lịch xem ngày |
| Lịch |
暦 |
Cuốn lịch |
| Tây Lịch |
西暦 |
Dương lịch |
| Cựu Lịch |
旧暦 |
Âm lịch |
| Hoàn Lịch |
還暦 |
Lục tuần |
| Sùng |
崇 |
Tôn sùng |
| Sùng Cao |
崇高 |
Cao cả |
| Sùng Bái |
崇拝 |
Sùng bái |
| Tường |
祥 |
Điềm lành |
| Bất Tường Sự |
不祥事 |
Vụ bê bối |
| Bi |
碑 |
Bia đá |
| Kỷ Niệm Bi |
記念碑 |
Bia kỷ niệm |
| Thạch Bi |
石碑 |
Bia đá |
| Mộ Bi |
墓碑 |
Bia mộ |
| Phần |
墳 |
Ngôi mộ |
| Cổ Phần |
古墳 |
Mộ cổ |
| Hương |
郷 |
Quê hương |
| Hương |
郷 |
Làng quê |
| Hương Lý |
郷里 |
Quê quán |
| Hương Thổ |
郷土 |
Xứ sở |
| Hương Sầu |
郷愁 |
Nhớ quê |
| Cố Hương |
故郷 |
Quê hương |
| Kỳ |
旗 |
Lá cờ |
| Kỳ Sắc Lạc |
旗色 |
Tình thế |
| Quốc Kỳ |
国旗 |
Quốc kỳ |
| Bán Kỳ |
半旗 |
Cờ rủ |
| Kỳ Thủ |
旗手 |
Người đi đầu |
| Đáp |
搭 |
Lên xe tàu |
| Đáp Thừa |
搭乗 |
Lên máy bay |
| Đáp Tải |
搭載 |
Trang bị kèm |
| Chức |
織 |
Dệt vải |
| Chức |
織 |
Tổ chức |
| Chức |
織る |
Dệt |
| Tổ Chức |
組織 |
Tổ chức |
| Tổ Hợp |
組合 |
Công đoàn |
| Nhiễm |
染 |
Nhuộm màu |
| Nhiễm |
染まる |
Bị nhuộm |
| Nhiễm |
染める |
Nhuộm màu |
| Nhiễm |
染みる |
Thấm thía |
| Nhiễm |
染 |
Vết ố |
| Ô Nhiễm |
汚染 |
Ô nhiễm |
| Cảm Nhiên |
感染 |
Lây nhiễm |
| Truyền Nhiễm Bệnh |
伝染病 |
Bệnh truyền nhiễm |