| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Đào |
桃 |
Cây đào |
| Đào |
桃 |
Quả đào |
| Đào Sắc |
桃色 |
Màu hồng |
| Thị |
柿 |
Quả hồng |
| Can Thị |
干し柿 |
Hồng khô |
| Dụ |
芋 |
Củ khoai |
| Dụ |
じゃが芋 |
Khoai tây |
| Sơn Dụ |
山芋 |
Khoai từ |
| Lý Dụ |
里芋 |
Khoai môn |
| Lật |
栗 |
Hạt dẻ |
| Cam Lật |
甘栗 |
Hạt dẻ ngọt |
| Đào Lật |
桃栗 |
Đào lật |
| Hủ |
腐 |
Thối rữa |
| Hủ |
腐る |
Thối rữa |
| Hủ |
腐れる |
Thối nát |
| Hủ |
腐らす |
Làm hỏng |
| Hủ Bại |
腐敗 |
Thối rữa |
| Hủ Thực |
腐食 |
Ăn mòn |
| Trần Hủ |
陳腐 |
Lỗi thời |
| Đậu Hủ |
豆腐 |
Đậu phụ |
| Côn |
昆 |
Sâu bọ |
| Côn Trùng |
昆虫 |
Côn trùng |
| Côn Bố |
昆布 |
Tảo bẹ |
| Tí |
漬る |
Ngâm ngập |
| Tí |
漬ける |
Muối dưa |
| Tí Vật |
漬物 |
Dưa muối |
| Tảo |
藻 |
Rong biển |
| Tảo |
藻 |
Rong rêu |
| Hải Tảo |
海藻 |
Rong biển |
| Phún |
沸 |
Sôi lên |
| Phún |
沸く |
Sôi lên |
| Phún |
沸かす |
Đun sôi |
| Phún Điểm |
沸点 |
Điểm sôi |
| Đằng |
騰 |
Nhảy vọt |
| Phún Đằng |
沸騰 |
Sôi sục |
| Cao Đằng |
高騰 |
Tăng vọt |
| Cấp Đằng |
急騰 |
Tăng vọt |
| Chử |
煮 |
Ninh nấu |
| Chử |
煮える |
Chín nhừ |
| Chử |
煮やす |
Làm giận |
| Chử |
煮る |
Ninh nấu |
| Chử込 |
煮込む |
Ninh nhừ |
| Xuy |
炊 |
Nấu cơm |
| Xuy |
炊 |
Nấu cơm |
| Xuy Phạn Khí |
炊飯器 |
Nồi cơm điện |
| Xuy Sự |
炊事 |
Bếp núc |
| Tự Xuy |
自炊 |
Tự nấu ăn |
| Dương |
揚 |
Giương lên |
| Dương |
揚る |
Bay lên |
| Dương |
揚げる |
Đưa lên |
| Ức Dương |
抑揚 |
Ngữ điệu |
| Yết Dương |
掲揚 |
Kéo cờ |
| Sào |
炒める |
Xào nấu |
| Sào |
炒る |
Rang vàng |
| Chưng |
蒸 |
Hấp hơi |
| Chưng |
蒸れる |
Bấp bí |
| Chưng |
蒸す |
Chưng hấp |
| Chưng |
蒸らす |
Hấp ủ |
| Chưng Thử Lạc |
蒸し暑い |
Nóng ẩm |
| Chưng Khí |
蒸し器 |
Xửng hấp |
| Chưng Phát |
蒸発 |
Bay hơi |
| Thủy Chưng Khí |
水蒸気 |
Hơi nước |
| Oa |
鍋 |
Cái nồi |
| Oa Liệu Lý |
鍋料理 |
Món lẩu |
| Xá |
舎 |
Nhà ở |
| Hiệu Xá |
校舎 |
Khu nhà trường |
| Tháp |
塔 |
Tòa tháp |
| Tháp |
テレビ塔 |
Tháp truyền hình |
| Viên |
垣 |
Hàng rào |
| Viên Căn |
垣根 |
Hàng rào |
| Thạch Viên |
石垣 |
Bờ tường đá |
| Đễ |
邸 |
Phủ đệ |
| Đại Đễ Trạch |
大邸宅 |
Dinh thự lớn |
| Tư Đễ |
私邸 |
Nhà riêng |
| Hào Đễ |
豪邸 |
Biệt thự xa hoa |
| Đình |
亭 |
Nhà mát |
| Liệu Đình |
料亭 |
Nhà hàng truyền thống |
| Phòng |
房 |
Gian phòng |
| Phòng |
房 |
Chùm quả |
| Nhất Phòng |
一房 |
Một chùm |
| Nhũ Phòng |
乳房 |
Bầu ngực |
| Lãnh Noãn Phòng |
冷暖房 |
Điều hòa hai chiều |
| Nữ Phòng |
女房 |
Vợ nhà |
| Văn Phòng Cụ |
文房具 |
Văn phòng phẩm |
| Đống |
棟 |
Tòa nhà |
| Đống |
棟 |
Nóc nhà |
| Đống |
棟 |
Xà nóc |
| Biệt Đống |
別棟 |
Tòa nhà tách biệt |
| Đống Ngói |
棟瓦 |
Ngói nóc |
| Thượng Đống Thức |
上棟式 |
Lễ cất nóc |
| Bệnh Đống |
病棟 |
Khu nhà bệnh |
| Thương |
倉 |
Nhà kho |
| Thương |
倉 |
Nhà kho |
| Thương Khố |
倉庫 |
Nhà kho |
| Thằng |
縄 |
Dây thừng |
| Thằng |
縄 |
Dây thừng |
| Thằng Khiêu Lạc |
縄跳び |
Nhảy dây |
| Thằng Trương Lạc |
縄張り |
Địa bàn |
| Cương |
綱 |
Dây cáp |
| Cương |
綱 |
Dây thừng lớn |
| Cương Độ Lạc |
綱渡り |
Đi trên dây thừng |
| Mệnh Cương |
命綱 |
Dây cứu sinh |
| Võng |
網 |
Tấm lưới |
| Võng |
網 |
Cái lưới |
| Kim Võng |
金網 |
Lưới sắt |
| Thông Tín Võng |
通信網 |
Mạng thông tin |
| Vắt |
絞 |
Vắt, bóp |
| Vắt |
絞まる |
Bị thắt chặt |
| Vắt |
絞める |
Thắt chặt |
| Vắt |
絞る |
Vắt nước |
| Vắt Sát |
絞殺 |
Bóp cổ chết |
| Bồn |
盆 |
Cái khay |
| Ngự Bồn Lạc |
お盆 |
Lễ Obon |
| Bồn Dũng Lạc |
盆踊り |
Múa Obon |
| Bồn Địa |
盆地 |
Lòng chảo |
| Bát |
鉢 |
Cái bát to |
| Bát |
鉢 |
Cái bát to |
| Bát Thực Lạc |
鉢植え |
Chậu cây cảnh |
| Thực Mộc Bát |
植木鉢 |
Chậu cây cảnh |
| Tiểu Bát |
小鉢 |
Bát nhỏ |
| Bát Quyển Lạc |
鉢巻き |
Băng buộc đầu |
| Thác Bát |
托鉢 |
Khất thực |
| Nhận |
刃 |
Lưỡi dao |
| Nhận |
刃 |
Lưỡi dao |
| Nhận Vật |
刃物 |
Đồ sắc nhọn |
| Hung Nhận |
凶刃 |
Hung khí sắc |
| Xuyên |
栓 |
Nút đóng |
| Xuyên Bạt Lạc |
栓抜き |
Đồ khui chai |
| Nguyên Xuyên |
元栓 |
Van tổng |
| Phi |
扉 |
Cánh cửa |
| Phi |
扉 |
Cánh cửa |
| Môn Phi |
門扉 |
Cánh cổng |
| Bằng |
棚 |
Cái giá kệ |
| Thực Khí Bằng |
食器棚 |
Tủ chén bát |
| Hộ Bằng |
戸棚 |
Tủ âm tường |
| Bản Bằng |
本棚 |
Giá sách |
| Trác |
卓 |
Cái bàn ngắn |
| Thực Trác |
食卓 |
Bàn ăn |
| Trác Thượng |
卓上 |
Trên bàn |
| Trác Cầu |
卓球 |
Bóng bàn |
| Trác Việt |
卓越 |
Xuất sắc |
| Trai |
斎 |
Phòng chay tịnh |
| Trai Trường |
斎場 |
Nhà tang lễ |
| Thư Trai |
書斎 |
Phòng đọc sách |
| Quật |
掘 |
Hào nước quanh thành |
| Điếu Quật Lạc |
釣り堀 |
Ao câu cá |
| Quật Đoan |
掘端 |
Bờ hào thành |
| Lô |
炉 |
Lò sưởi lửa |
| Lô Đoan |
炉端 |
Bên bếp lửa |
| Noãn Lô |
暖炉 |
Lò sưởi |
| Dung Khoáng Lô |
溶鉱炉 |
Lò cao luyện kim |
| Phương |
芳 |
Mùi thơm |
| Phương |
芳しい |
Hương thơm |
| Phương Hương Tế |
芳香剤 |
Nước hoa phòng |
| Khứu |
臭 |
Mùi hôi |
| Khứu |
臭い |
Hôi thối |
| Khứu |
臭う |
Tỏa mùi |
| Hãn Khứu Lạc |
汗臭い |
Hôi mồ hôi |
| Ác Khứu |
悪臭 |
Mùi hôi thối |
| Diện Đảo Khứu Lạc |
面倒くさい |
Phiền hà |