| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mục |
睦 |
Hòa thuận |
| Thân Mục |
親睦 |
Thân hữu |
| Hòa Mục |
和睦 |
Hòa giải |
| Trọng Mục Lạc |
仲睦まじい |
Thân thiết |
| Mục Nguyệt |
睦月 |
Tháng giêng |
| Như |
如 |
Như thế |
| Như |
如 |
Như thế |
| Như Tài |
如才 |
Khéo léo |
| Như Lai Tượng |
如来像 |
Tượng Như-lai |
| Như Thực |
如実 |
Như thật |
| Như Nguyệt |
如月 |
Tháng hai |
| Di |
弥 |
Khắp nơi |
| Di Sanh |
弥生 |
Tháng ba |
| Hiểu |
暁 |
Bình minh |
| Hiểu |
暁 |
Khi thành công |
| Xuân Hiểu |
春暁 |
Bình minh xuân |
| Têu |
宵 |
Đầu đêm |
| Têu |
宵 |
Đầu đêm |
| Triệt Têu |
徹宵 |
Suốt đêm |
| Tạm |
暫 |
Tạm thời |
| Tạm Thời |
暫時 |
Một chút |
| Tạm Định |
暫定 |
Tạm định |
| Tiệm |
漸 |
Dần dần |
| Tiệm Thứ |
漸次 |
Dần dần |
| Tiệm Tiến |
漸進 |
Tiến dần |
| Sát |
刹 |
Chùa chiền |
| Sát |
刹 |
Một lát |
| Danh Sát |
名刹 |
Chùa nổi tiếng |
| Sát Na Đích |
刹那的 |
Chốc lát |
| Linh |
零 |
Số không |
| Linh Điểm |
零点 |
Điểm không |
| Linh Tế |
零細 |
Nhỏ bé |
| Nhất |
壱 |
Số một |
| Nhất Ý Chuyên Tâm |
一意専心 |
Toàn tâm |
| Nhị |
弐 |
Số hai |
| Hành |
桁 |
Chữ số |
| Tam Hành |
三桁 |
Ba chữ số |
| Hành Vi Lạc |
桁違い |
Chênh lệch lớn |
| Hành Ngoại Lạc |
桁外れ |
Vượt trội |
| Tỉnh Hành |
井桁 |
Khuôn giếng |
| Kiều Hành |
橋桁 |
Dầm cầu |
| Kỷ |
幾 |
Bao nhiêu |
| Kỷ |
幾 |
Bao nhiêu |
| Kỷ Nhật |
幾日 |
Vài ngày |
| Kỷ Đa |
幾多 |
Nhiều |
| Kỷ Hứa |
幾許 |
Bao nhiêu |
| Kỷ Hà Học |
幾何学 |
Hình học |
| Cá |
箇 |
Cái, chiếc |
| Cá Sở |
箇所 |
Địa điểm |
| Cá Điều |
箇条 |
Điều khoản |
| Quát |
括 |
Tổng hợp |
| Nhất Quát |
一括 |
Gộp lại |
| Tổng Quát |
総括 |
Tổng kết |
| Thống Quát |
統括 |
Quản lý chung |
| Bao Quát Đích |
包括的 |
Toàn diện |
| Hồ |
弧 |
Vòng cung |
| Quát Hồ |
括弧 |
Dấu ngoặc |
| Ao |
凹 |
Lõm |
| Ao Lạc Lạc Lạc |
凹レンズ |
Thấu kính lõm |
| Đột |
凸 |
Lồi |
| Đột Lạc Lạc Lạc |
凸レンズ |
Thấu kính lồi |
| Thùy |
垂 |
Rủ xuống |
| Thùy |
垂れる |
Chảy dài |
| Thùy |
垂す |
Để rủ |
| Vũ Thùy Lạc |
雨垂e |
Giọt tranh |
| Thùy Trực |
垂直 |
Vuông góc |
| Thùy Mộc Lạc |
垂木 |
Thanh kèo |
| Vị Hạ Thùy |
胃下垂 |
Sa dạ dày |
| Khối |
塊 |
Khối đống |
| Khối |
塊 |
Từng cục |
| Kim Khối |
金塊 |
Vàng thỏi |
| Kính |
径 |
Đường đi |
| Kính Lộ |
径路 |
Lộ trình |
| Trực Kính |
直径 |
Đường kính |
| Bán Kính |
半径 |
Bán kính |
| Kỳ |
岐 |
Ngã rẽ |
| Phân Kỳ |
分岐 |
Phân nhánh |
| Đa Kỳ |
多岐 |
Đa dạng |
| Kỳ Lộ |
岐路 |
Ngã rẽ |
| Hựu |
又 |
Lại, nữa |
| Hựu Thải Lạc |
又貸し |
Cho thuê lại |
| Ký |
既 |
Đã rồi |
| Ký |
既 |
Đã rồi |
| Ký Hôn |
既婚 |
Đã kết hôn |
| Ký Chế Phục |
既製服 |
Quần áo may sẵn |
| Ký Thành |
既成 |
Đã thành |
| Thả |
且 |
Đồng thời |
| Đản |
但 |
Nhưng mà |