| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Liêm |
鎌 |
Cái liềm |
| Liêm Thương Thị |
鎌倉市 |
Thành phố Kamakura |
| Tích |
潟 |
Bãi bồi |
| Can Tích |
干潟 |
Bãi triều |
| Tân Tích Huyện |
新潟県 |
Tỉnh Niigata |
| Kỳ |
畿 |
Kinh đô |
| Cận Kỳ Địa Phương |
近畿地方 |
Vùng Kinki |
| Tư |
滋 |
Bổ dưỡng |
| Tư Dưỡng |
滋養 |
Dinh dưỡng |
| Tư Hạ Huyện |
滋賀県 |
Tỉnh Shiga |
| Na |
那 |
Nơi nào |
| Na Bá Thị |
那覇市 |
Thành phố Naha |
| Tu |
須 |
Cần thiết |
| Tất Tu |
必須 |
Bắt buộc |
| Cấp Tu |
急須 |
Ấm trà |
| Na Tu Thị |
那須市 |
Thành phố Nasu |
| Tằng |
曽 |
Từng qua |
| Tằng |
曽 |
Từng qua |
| Tương Tằng |
相曽 |
Họ Aiso |
| Vị Tằng Hữu |
未曾有 |
Chưa từng có |
| Mộc Tằng Xuyên |
木曽川 |
Sông Kisogawa |
| Mộc Tằng Lộ |
木曽路 |
Đường Kisoji |