| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Lữ |
侶 |
Bạn đồng hành |
| Bạn Lữ |
伴侶 |
Bạn đời |
| Tăng Lữ |
僧侶 |
Tăng lữ |
| Đái |
戴 |
Đón nhận |
| Đái Quan Thức |
戴冠式 |
Lễ đăng quang |
| Đính Đái |
頂戴 |
Nhận lãnh |
| Tân |
賓 |
Khách quý |
| Lai Tân |
来賓 |
Khách mời |
| Tân Khách |
賓客 |
Khách quý |
| Quốc Tân |
国賓 |
Quốc khách |
| Chủ Tân |
主賓 |
Khách chính |
| Soái |
帥 |
Chỉ huy |
| Tổng Soái |
総帥 |
Thống lĩnh |
| Tào |
曹 |
Cơ quan |
| Pháp Tào |
法曹 |
Giới luật pháp |
| Ngự Tào Tử |
御曹司 |
Cậu ấm |
| Trọng Tào |
重曹 |
Bột nở |
| Úy |
尉 |
Sĩ quan |
| Thiếu Úy |
少尉 |
Thiếu úy |
| Trung Úy |
中尉 |
Trung úy |
| Đại Úy |
大尉 |
Đại úy |
| Ông |
翁 |
Ông lão |
| Lão Ông |
老翁 |
Ông cụ |
| Đách |
品 |
Chính thống |
| Đách Nam |
嫡男 |
Đích tôn |
| Đách Tử |
嫡子 |
Con đích |
| Tước |
爵 |
Tước vị |
| Công Tước |
公爵 |
Công tước |
| Nam Tước Thự |
男爵薯 |
Khoai tây Danshaku |
| Hầu Tước |
侯爵 |
Hầu tước |
| Hầu |
侯 |
Tước hầu |
| Hầu Tước |
侯爵 |
Hầu tước |
| Sắc |
勅 |
Lệnh vua |
| Sắc Ngữ |
勅語 |
Lời vua dạy |
| Sắc Sứ |
勅使 |
Sứ giả của vua |
| Chiếu |
解 |
Chiếu chỉ |
| Chiếu |
解 |
Chiếu chỉ |
| Chiếu Thư |
詔書 |
Chiếu thư |
| Yết |
謁 |
Hội kiến |
| Yết Kiến |
謁見 |
Yết kiến |
| Bái Yết |
拝謁 |
Bái yết |
| Trẫm |
朕 |
Vua xưng trẫm |