| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tĩnh |
静まる |
Lắng dịu |
| Nguy Cơ |
危機 |
Nguy cơ |
| Nguy |
危うい |
Nguy hiểm |
| Chuyển Lạc |
転落 |
Rơi ngã |
| Lạc Đệ |
落第 |
Thi trượt |
| Lạc Diệp |
落葉 |
Lá rụng |
| Từ Thạch |
磁石 |
Nam châm |
| Trú Tại |
駐在 |
Thường trú |
| Tứ Phương |
四方 |
Bốn phương |
| Nguyệt Cực |
月極 |
Thuê tháng |
| Tị Nạn |
避難 |
Sơ tán |
| Bị Tai |
被災 |
Gặp nạn |
| Quy Luật |
規律 |
Kỷ luật |
| Diễn Kỹ |
演技 |
Diễn xuất |
| Đặc Kỹ |
特技 |
Tài lẻ |
| Phục Hoạt |
復活 |
Hồi sinh |
| Phục Cựu |
復旧 |
Phục hồi |
| Từ Chức |
辞職 |
Từ chức |
| Từ Điển |
辞典 |
Từ điển |
| Tứ Quý |
四季 |
Bốn mùa |
| Ngự Tuế Mộ |
お歳暮 |
Quà cuối năm |
| Thu Hoạch |
収穫 |
Thu hoạch |
| Thu Chi |
収支 |
Thu chi |
| Thu Dung |
収容 |
Sức chứa |
| Thu Nạp |
収納 |
Cất giữ |
| Thu Tập |
収集 |
Thu thập |
| Hấp Thu |
吸収 |
Hấp thu |
| Thu |
収まる |
Thu gọn |
| Thu |
収める |
Thu được |
| Quý Trọng |
貴重 |
Quý giá |
| Quý |
貴い |
Cao quý |
| Tài Chính |
財政 |
Tài chính |
| Bình Giá |
評価 |
Đánh giá |
| Bình Phán |
評判 |
Tiếng tăm |
| Bình Luận |
評論 |
Bình luận |
| Tổng Số |
総数 |
Tổng số |
| Tổng Lý |
総理 |
Thủ tướng |
| Tổng Hợp |
総合 |
Tổng hợp |
| Cải Chính |
改正 |
Sửa đổi |
| Cải |
改める |
Sửa đổi |
| Họa Gia |
画家 |
Họa sĩ |
| Ánh Họa |
映画 |
Phim |
| Thiện Ác |
善悪 |
Thiện ác |
| Thân Thiện |
親善 |
Hữu nghị |
| Thiện Lương |
善良 |
Lương thiện |
| Tư Sản |
資産 |
Tài sản |
| Tư Nguyên |
資源 |
Tài nguyên |
| Tư Kim |
資金 |
Tiền vốn |
| Tư Cách |
資格 |
Tư cách |
| Tư Liệu |
資料 |
Tài liệu |