| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Kiểm Tra |
検査 |
Kiểm tra |
| Thẩm Tra |
審査 |
Thẩm tra |
| Tra Chứng |
査証 |
Thị thực |
| Sưu Tra |
捜査 |
Điều tra |
| Thiết Trí |
設置 |
Lắp đặt |
| Thiết Định |
設定 |
Thiết lập |
| Thiết Kế |
設計 |
Thiết kế |
| Thiết Bị |
設備 |
Thiết bị |
| Cố Chấp |
固執 |
Cố chấp |
| Ngoan Cố |
頑固 |
Ngoan cố |
| Cố |
固まる |
Đông lại |
| Cố |
固める |
Củng cố |
| Triển Khai |
展開 |
Triển khai |
| Triển Thị |
展示 |
Trưng bày |
| Hàng Hải |
航海 |
Hàng hải |
| Hàng Không |
航空 |
Hàng không |
| Phạm Nhân |
犯人 |
Thủ phạm |
| Phạm Tội |
犯罪 |
Tội phạm |
| Phạm |
犯す |
Vi phạm |
| Dung Nghi Giả |
容疑者 |
Nghi phạm |
| Kỳ Diệu |
奇妙 |
Kỳ lạ |
| Xảo Diệu |
巧妙 |
Tinh vi |
| Diệu |
妙 |
Lạ lùng |
| Chẩn Sát |
診察 |
Khám bệnh |
| Chẩn Đoán |
診断 |
Chẩn đoán |
| Chẩn Liệu |
診療 |
Khám chữa |
| Chẩn |
診る |
Khám bệnh |
| Trị Liệu |
治療 |
Chữa trị |
| Y Liệu |
医療 |
Y tế |
| Liệu Dưỡng |
療養 |
Dưỡng bệnh |
| Ngoại Khoa |
外科 |
Ngoại khoa |
| Nội Khoa |
内科 |
Nội khoa |
| Khoa Mục |
科目 |
Môn học |
| Khoa Học |
科学 |
Khoa học |
| Phụ Nhân |
婦人 |
Phụ nữ |
| Chủ Phụ |
主婦 |
Nội trợ |
| Bì Nhục |
皮肉 |
Mỉa mai |
| Bì |
皮 |
Da vỏ |
| Bì Phu |
皮膚 |
Da liễu |
| Cứu Cấp |
救急 |
Cấp cứu |
| Cứu Trợ |
救助 |
Cứu hộ |
| Cứu |
救う |
Cứu giúp |
| Khán Bản |
看板 |
Biển hiệu |
| Khán Bệnh |
看病 |
Chăm bệnh |
| Hoan Nghênh |
歓迎 |
Chào đón |
| Ứng Đối |
応対 |
Tiếp đãi |
| Ứng Viện |
応援 |
Cổ vũ |
| Ứng |
応ずる |
Đáp ứng |
| Ứng Dụng |
応用 |
Ứng dụng |
| Phản Ứng |
反応 |
Phản ứng |
| Nhất Ứng |
一応 |
Tạm thời |