Hán Việt Từ vựng Tiếng Việt
Chế Tạo

製造(せいぞう)

Sản xuất
Tạo

(つく)

Tạo ra
Cấu Tạo

構造(こうぞう)

Cấu trúc
Sáng Tạo

創造(そうぞう)

Sáng tạo
Cải Tạo

改造(かいぞう)

Cải tạo
Trú Xa Khoán

駐車券(ちゅうしゃけん)

Vé xe
Phát Khoán

発券(はっけん)

In vé
Thừa Xa Khoán

乗車券(じょうしゃけん)

Vé tàu
Chứng Khoán

証券(しょうけん)

Chứng khoán
Cát Tăng

割増(わりまし)

Phụ thu
Phu Kim

敷金(しききん)

Tiền cọc
Phu Vật

敷物(しきもの)

Tấm thảm
Lễ Kim

礼金(れいきん)

Tiền lễ
Lễ Nghi

礼儀(れいぎ)

Lễ nghi
Tạ Lễ

謝礼(しゃれい)

Tiền tạ
Cảm Tạ

感謝(かんしゃ)

Biết ơn
Lĩnh Thu Thư

領収書(りょうしゅうしょ)

Hóa đơn
Lãnh Sự Quán

領事館(りょうじかん)

Lãnh sự
Đại Lãnh Thống

大統領(だいとうryou)

Tổng thống
Lãnh Thổ

領土(りょうど)

Lãnh thổ
Lâm Thời

臨時(りんじ)

Tạm thời
Lâm

(のぞ)

Đối mặt
Chướng Bích

障壁(しょうへき)

Rào cản
Song Khẩu

窓口(まどぐち)

Quầy giao dịch
Đồng Song Hội

同窓会(どうそうかい)

Họp lớp
Xa Song

車窓(しゃそう)

Cửa sổ xe
Nhẫm Thải

賃貸(ちんたい)

Cho thuê
Gia Nhẫm

家賃(やちん)

Tiền nhà
Vận Nhẫm

運賃(うんちん)

Giá cước
Nhẫm Kim

賃金(ちんぎん)

Tiền lương
Trữ Tạng

貯蔵(ちょぞう)

Dự trữ
Lãnh Tạng Khố

冷蔵庫(れいぞうこ)

Tủ lạnh
Nội Tạng

内蔵(ないぞう)

Tích hợp
Tạng

(くら)

Nhà kho
Thiết Bị

設備(せつび)

Thiết bị
Thi Vẫn

施設(しせつ)

Cơ sở
Thi Công

施工(しこう)

Thi công
Thực Thi

実施(じっし)

Thực hiện
Bố Đoàn

布団(ふとん)

Chăn nệm
Bố

(ぬの)

Vải vóc
Phối Bố

配布(はいふ)

Phân phát
Y Thực Trú

衣食住(いしょくじゅう)

Ăn mặc ở
Y Liệu

衣料(いりょう)

Quần áo
Y Loại

衣類(いるい)

Quần áo
Phát Điện

発電(はつでん)

Phát điện
Khai Phát

開発(かいはつ)

Phát triển
Phát Tống

発送(はっそう)

Gửi đi
Não

(のう)

Bộ não
Đầu Não

頭脳(ずのう)

Đầu óc
Thủ Não

首脳(しゅのう)

Lãnh đạo