| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mậu Dịch |
貿易 |
Thương mại |
| An Dịch |
安易 |
Dễ dàng |
| Dung Dịch |
容易 |
Dễ dàng |
| Lưu Niên |
留年 |
Ở lại lớp |
| Bảo Lưu |
保留 |
Hoãn lại |
| Thư Lưu |
書留 |
Thư bảo đảm |
| Lưu |
留める |
Ghim lại |
| Lưu |
留る |
Dừng lại |
| Thủ Bị |
守備 |
Phòng thủ |
| Bảo Thủ |
保守 |
Bảo trì |
| Lưu Thủ |
留守 |
Vắng nhà |
| Nồng Đạm |
濃淡 |
Đậm nhạt |
| Nồng Hậu |
濃厚 |
Đậm đặc |
| Cố Hình |
固形 |
Thể rắn |
| Cố Thể |
固体 |
Thể rắn |
| Bạc Nhược |
薄弱 |
Yếu ớt |
| Bạc |
薄める |
Pha loãng |
| Bạc |
薄まる |
Bị loãng |
| Bạc |
薄らぐ |
Nhạt dần |
| Bạc |
薄れる |
Mờ dần |
| Bạc |
薄い |
Mỏng nhạt |
| Bộ Phận |
部分 |
Bộ phận |
| Nhất Bộ Phận |
一部分 |
Một phần |
| Các Liêu |
閣僚 |
Bộ trưởng |
| Quan Liêu |
官僚 |
Quan chức |
| Đồng Liêu |
同僚 |
Đồng nghiệp |
| Y Liệu |
医療 |
Y tế |
| Trị Liệu |
治療 |
Điều trị |
| Liệu Dưỡng |
療養 |
Dưỡng bệnh |
| Liêu Hữu |
僚友 |
Đồng nghiệp |
| Ma Túy |
麻酔 |
Gây mê |
| Ma Dược |
麻薬 |
Ma túy |
| Ma |
麻 |
Cây gai |
| Nghiên Ma |
研磨 |
Mài sắc |
| Ma Sát |
摩擦 |
Ma sát |
| Tà Ma |
邪魔 |
Cản trở |
| Ma Pháp |
魔法 |
Ma thuật |
| Tự Mạn |
自慢 |
Khoe khoang |
| Ngã Mạn |
我慢 |
Chịu đựng |
| Đãi Mạn |
怠慢 |
Lơ là |
| Hoãn Mạn |
緩慢 |
Chậm chạp |
| Mạn Họa |
漫画 |
Truyện tranh |
| Tán Mạn |
散漫 |
Lơ đãng |
| Hoan Nghênh |
歓迎 |
Hoan nghênh |
| Hoan Thanh |
歓声 |
Hoan hô |
| Hoan Hỷ |
歓喜 |
Vui mừng |
| Khuyến Dụ |
勧誘 |
Mời gọi |
| Khuyến Cáo |
勧告 |
Khuyến cáo |
| Nhượng Độ |
譲渡 |
Chuyển giao |
| Nhượng Bộ |
譲歩 |
Nhượng bộ |
| Nhượng |
譲る |
Nhường |