| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Côn Trùng |
昆虫 |
Côn trùng |
| Côn Bố |
昆布 |
Tảo bẹ |
| Gia Đình |
家庭 |
Gia đình |
| Đình Viên |
庭園 |
Vườn hoa |
| Pháp Đình |
法廷 |
Tòa án |
| Hiệp Định |
協定 |
Hiệp định |
| Thỏa Hiệp |
妥協 |
Thỏa hiệp |
| Hiếp Bách |
脅迫 |
Đe dọa |
| Hiếp Uy |
脅威 |
Mối họa |
| Phổ Biến Tính |
普遍的 |
Phổ biến |
| Nhạc Phổ |
楽譜 |
Bản nhạc |
| Mạo Tử |
帽子 |
Cái mũ |
| Thoát Mạo |
脱帽 |
Thán phục |
| Mạo Hiểm |
冒険 |
Mạo hiểm |
| Mạo Đầu |
冒頭 |
Phần đầu |
| Tháp |
塔 |
Tòa tháp |
| Đáp Thừa Khoán |
搭乗券 |
Vé lên máy bay |
| Nhất Bàn |
一般 |
Thông thường |
| Toàn Bàn |
全般 |
Toàn bộ |
| Vận Bàn |
運搬 |
Vận chuyển |
| Bàn Nhập |
搬入 |
Chuyển vào |
| Dương Mao |
羊毛 |
Lông cừu |
| Tiêu Hao |
消耗 |
Hao phí |
| Tiêu Hao Phẩm |
消耗品 |
Đồ tiêu hao |
| Cơ Giới |
機械 |
Máy móc |
| Khí Giới Thể Thao |
器械体操 |
Thể dục dụng cụ |
| Cảnh Giới |
警戒 |
Cảnh giác |
| Giới Nghiêm Lệnh |
戒厳令 |
Lệnh giới nghiêm |
| Cửu Châu |
九州 |
Kyushu |
| Bản Châu |
本州 |
Honshu |
| Báo Thù |
報酬 |
Thù lao |
| Ứng Thù |
応酬 |
Đáp trả |
| Trình Độ |
程度 |
Mức độ |
| Nhật Trình |
日程 |
Lịch trình |
| Tiến Trình |
進呈 |
Biếu tặng |
| Tặng Trình |
贈呈 |
Trao tặng |
| Gia Súc |
家畜 |
Gia súc |
| Súc Sản |
畜産 |
Chăn nuôi |
| Súc Tích |
蓄積 |
Tích lũy |
| Trữ Súc |
貯蓄 |
Tiết kiệm |
| Trị Liệu |
治療 |
Chữa trị |
| Liệu Dưỡng |
療養 |
Dưỡng bệnh |
| Đồng Liêu |
同僚 |
Đồng nghiệp |
| Quan Liêu |
官僚 |
Quan chức |
| Liêu |
寮 |
Ký túc xá |
| Ma Túy |
麻酔 |
Gây mê |
| Ma Dược |
麻薬 |
Ma túy |
| Nghiên Ma Tế |
研磨剤 |
Chất đánh bóng |
| Ma Sát |
摩擦 |
Ma sát |