| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Ty Khiếp |
卑怯 |
Hèn nhát |
| Ty Khuất |
卑屈 |
Khúm núm |
| Bi |
碑 |
Bia đá |
| Thạch Bi |
石碑 |
Bia đá |
| Hợp Xướng |
合唱 |
Hợp xướng |
| Đề Xướng |
提唱 |
Đề xướng |
| Kết Tinh |
結晶 |
Kết tinh |
| Thủy Tinh |
水晶 |
Pha lê |
| Thành Thục |
成熟 |
Chín chắn |
| Vị Thục |
未熟 |
Non nớt |
| Thục |
塾 |
Lớp học thêm |
| Tùng Lai |
従来 |
Từ trước nay |
| Tùng Sự |
従事する |
Hành nghề |
| Thao Túng |
操縦 |
Điều khiển |
| Tung Đoạn |
縦断 |
Dọc theo |
| Mâu Thuẫn |
矛盾 |
Mâu thuẫn |
| Tuần Hoàn |
循環 |
Tuần hoàn |
| Ác Tuần Hoàn |
悪循環 |
Vòng quẩn quanh |
| Nhu Yếu |
需要 |
Nhu cầu |
| Tất Nhu Phẩm |
必需品 |
Nhu yếu phẩm |
| Nho Giáo |
儒教 |
Nho giáo |
| Cô Độc |
孤独 |
Cô độc |
| Cô Lập |
孤立 |
Cô lập |
| Quát Hồ |
括弧 |
Dấu ngoặc |
| Bổ Sung |
補充 |
Bổ sung |
| Sung Thực |
充実 |
Đầy đủ |
| Súng |
銃 |
Khẩu súng |
| Súng Đạn |
銃弾 |
Viên đạn |
| Duyên Ngạn |
沿岸 |
Bờ biển |
| Duyên Tuyến |
沿線 |
Dọc tuyến |
| Duyên Bút |
鉛筆 |
Bút chì |
| Á Duyên |
亜鉛 |
Kẽm |
| Tệ Tệ |
紙幣 |
Tiền giấy |
| Hóa Tệ |
貨幣 |
Tiền tệ |
| Tệ Hại |
弊害 |
Tác hại |
| Tệ Xã |
弊社 |
Công ty ta |
| Triệt Dạ |
徹夜 |
Thức đêm |
| Triệt Khứ |
撤去 |
Dỡ bỏ |
| Triệt Hồi |
撤回 |
Thu hồi |
| Động Dao |
動揺 |
Dao động |
| Dân Dao |
民謡 |
Dân ca |
| Đồng Dao |
童謡 |
Đồng dao |
| Tùy Bút |
随筆 |
Tùy bút |
| Tùy Phân |
随分 |
Rất nhiều |
| Cốt Tủy |
骨髄 |
Tủy xương |
| Chân Tủy |
真髄 |
Cốt lõi |
| Ngô Phục |
呉服 |
Vải vóc |
| Giải Lạc |
娯楽 |
Giải trí |
| Thùy Trực |
垂直 |
Thẳng đứng |
| Thụy Miên |
睡眠 |
Giấc ngủ |
| Thục Thụy |
熟睡 |
Ngủ say |