Hán Việt Từ vựng Tiếng Việt
Hưu Khế

休憩(きゅうけい)

Nghỉ ngơi
Khế

(いこ)

Nghỉ ngơi
Hóa Trang Phẩm

化粧品(けしょうひん)

Mỹ phẩm
Hóa Trang Thất

化粧室(けしょうしつ)

Phòng vệ sinh
Thanh Khiết

清潔(せいけつ)

Sạch sẽ
Bất Khiết

不潔(ふけつ)

Dơ bẩn
Giản Khiết

簡潔(かんけつ)

Ngắn gọn
Không Phao

空き(かん)

Vỏ lon
Phao Cật

缶詰(かんづめ)

Đồ hộp
Bình

(びん)

Chai lọ
Hoa Bình

花瓶(かびん)

Bình hoa
Bình Cật

瓶詰(びんづめ)

Đóng chai
Không Bình

空き(びん)

Vỏ chai
Sa Đường

砂糖(さとう)

Đường ăn
Đường Phân

糖分(とうぶん)

Lượng đường
Đường Niệu Bệnh

糖尿病(とうにょうびょう)

Tiểu đường
Phi

(とびら)

Cánh cửa
Tự Động Phi

自動扉(じどうとびら)

Cửa tự động
Tẩy Tịnh Tế

洗洗浄剤(せんじょうざい)

Chất tẩy
Tịnh Hóa

浄化(じょうか)する

Thanh lọc
Bì Cách Chế Phẩm

皮革製品(ひかくせいひん)

Đồ da
Thoát Bì

脱皮(だっぴ)

Lột xác
Bỉ Ngạn

彼岸(ひがん)

Bờ bên kia
Bị Hại

被害(ひがい)

Thiệt hại
Bì Lao

疲労(ひろう)

Mệt mỏi
Phi Lộ

披露(ひろう)

Công bố
Ba Lãng Chú Ý Báo

波浪注意報(はろうちゅういほう)

Cảnh báo sóng
Điện Ba

電波(でんぱ)

Sóng điện
Phá Hoại

破壊(はかい)する

Phá hủy
Đột Phá

突破(とっぱ)

Vượt qua
Phương Châm

方針(ほうしん)

Phương châm
Phóng Trí

放置(ほうち)

Bỏ mặc
Phóng Vấn

訪問(ほうもん)

Ghé thăm
Mô Phỏng

模倣(もほう)

Bắt chước
Phương Hương Tế

芳香剤(ほうkうざい)

Sáp thơm
Tẩm Phường

寝坊(ねぼう)

Dậy muộn
Văn Phòng Cụ

文房具(ぶんぼうぐ)

Văn phòng phẩm
Phòng Vệ

防衛(ぼうえい)

Phòng vệ
Phương Hại

妨害(ぼうがい)する

Cản trở
Phóng Tích

紡績(ぼうせき)

Kéo sợi
Bàng Thính

傍聴(ぼうちょう)

Dự thính
Phi Hành

非行(ひこう)

Bất hảo
Phi Thường Thức

非常識(ひじょうしき)

Vô ý thức
Bi Quan

悲観(ひかん)

Bi quan
Lạc Quan

楽観(らっかん)

Lạc quan
Bài Ưu

俳優(はいゆう)

Diễn viên
Bài Trừ

排除(はいじょ)

Loại bỏ
Hậu Bối

後輩(こうはい)

Hậu bối
Tiên Bối

先輩(せんぱい)

Tiền bối