| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Ác Thủ |
握手 |
Bắt tay |
| Ba Ác |
把握 |
Nắm bắt |
| Đương Phiên |
当番 |
Trực nhật |
| Bối Phiên Hào |
背番号 |
Số áo |
| Thẩm Tra |
審査 |
Thẩm tra |
| Bài Xích |
排斥 |
Tẩy chay |
| Tố Tụng |
訴訟 |
Kiện cáo |
| Khởi Tố |
起訴 |
Khởi tố |
| Cốt Chiết |
骨折 |
Gãy xương |
| Cốt Đổng Phẩm |
骨董品 |
Đồ cổ |
| Viên Hoạt |
円滑 |
Trôi chảy |
| Hoạt Tẩu Lộ |
滑走路 |
Đường băng |
| Đậu Hũ |
豆腐 |
Đậu phụ |
| Đại Đậu |
大豆 |
Đậu nành |
| Đầu Bộ |
頭部 |
Phần đầu |
| Đầu Thống |
頭痛 |
Đau đầu |
| Đăng Lục |
登録 |
Đăng ký |
| Đăng Sơn |
登山 |
Leo núi |
| Đấu Tranh |
闘争 |
Đấu tranh |
| Sinh Tồn |
生存 |
Sinh tồn |
| Nhất Sinh |
一生 |
Cả đời |
| Tính Cách |
性格 |
Tính cách |
| Căn Tính |
根性 |
Bản tính |
| Tính Danh |
姓名 |
Họ tên |
| Mạc Phủ |
幕府 |
Mạc phủ |
| Mạc |
幕 |
Màn rèm |
| Mạc Nhiên |
漠然 |
Mơ hồ |
| Giác Mạc |
角膜 |
Giác mạc |
| Quy Mô |
規模 |
Quy mô |
| Mô Phạm |
模範 |
Tấm gương |
| Chính Trực |
正直 |
Thật thà |
| Chính Sách |
政策 |
Chính sách |
| Chinh Phục |
征服 |
Chinh phục |
| Chứng Minh Thư |
証明書 |
Chứng nhận |
| Chứng Trạng |
症状 |
Triệu chứng |
| Phân Tiết |
分泌 |
Tiết ra |
| Tất Niệu Khí Khoa |
泌尿器科 |
Khoa tiết niệu |
| Bí Mật |
秘密 |
Bí mật |
| Thần Bí |
神秘 |
Thần bí |
| Thành Tựu |
成就 |
Viên mãn |
| Thịnh Đại |
盛大 |
Hoành tráng |
| Phồn Thịnh |
繁盛 |
Đắt hàng |
| Thành Thực |
誠実 |
Thành thật |
| Đinh Mục |
丁目 |
Khu phố |
| Đinh Ninh |
丁寧 |
Lịch sự |
| Đinh Trưởng |
町長 |
Trưởng trấn |
| Đình Chủ |
亭主 |
Người chồng |
| Đình Lưu Sở |
停留所 |
Trạm dừng |
| Dư Hạ |
余暇 |
Thời gian rảnh |