| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Phụ |
負かす |
Đánh bại |
| Phụ |
負う |
Gánh vác |
| Lão |
老いる |
Già đi |
| Lão |
老ける |
Già sọu |
| Giao |
交わる |
Giao nhau |
| Giao |
交える |
Trộn lẫn |
| Giao |
交わす |
Trao đổi |
| Nghiêm |
厳しい |
Nghiêm khắc |
| Nghiêm |
厳か |
Trang nghiêm |
| Nhiễm |
染みる |
Thấm đẫm |
| Nhiễm |
染まる |
Nhuộm màu |
| Tiềm |
潜る |
Lặn xuống |
| Tiềm |
潜む |
Ẩn nấp |
| Tiêu |
焦げる |
Bị cháy |
| Tiêu |
焦る |
Sốt ruột |
| Đàn |
弾く |
Chơi nhạc cụ |
| Đàn |
弾む |
Nảy lên |
| Đạn |
弾 |
Viên đạn |
| Hoạt |
滑る |
Trơn trượt |
| Hoạt |
滑らか |
Mượt mà |
| Phúc |
覆う |
Bao phủ |
| Phúc |
覆す |
Lật đổ |
| Thịnh |
盛ん |
Phổ biến |
| Thịnh |
盛り |
Thời hoàng kim |
| Thịnh |
盛る |
Xới cơm |
| Đãi |
怠ける |
Lười biếng |
| Đãi |
怠る |
Bỏ bê |
| Khiêu |
跳ぶ |
Nhảy lên |
| Khiêu |
跳ねる |
Nhảy bật |
| Biên |
辺り |
Vùng lân cận |
| Nộ |
怒り |
Sự tức giận |
| Chu |
周り |
Xung quanh |
| Thú |
狩り |
Sự săn bắn |
| Khoa |
誇り |
Niềm tự hào |
| Thế |
勢い |
Thế lực |
| Nhuận |
潤i |
Độ ẩm tốt |
| Tà |
斜め |
Nghiêng lệch |
| Thiêu |
眺め |
Tầm nhìn |
| Tế |
細やか |
Tỉ mỉ |
| Kiện |
健やか |
Khỏe mạnh |
| Tốc |
速やか |
Nhanh chóng |
| Hòa |
和やか |
Ôn hòa |
| Hiềm |
憎い |
Đáng ghét |
| Ấu |
幼ない |
Non nớt |
| Khoái |
快い |
Dễ chịu |
| Quý |
貴い |
Quý giá |
| Xấu |
醜い |
Xấu xí |
| Sáp |
渋い |
Chát |
| Sinh |
生臭い |
Tanh sặc |