| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cửu |
久しい |
Lâu dài |
| Trứ |
著しい |
Rõ rệt |
| Tịch |
寂しい |
Buồn bã |
| Kích |
激しい |
Mãnh liệt |
| Quái |
怪しい |
Đáng ngờ |
| Ty |
卑しい |
Thấp hèn |
| Tích |
惜しい |
Nuối tiếc |
| Hoảng |
慌しい |
Bận rộn |
| Thậm |
甚しい |
Nghiêm trọng |
| Hoài |
懐しい |
Nhớ nhung |
| Tao |
騒しい |
Ồn ào |
| Phân |
紛しい |
Mơ hồ |
| Phiền |
煩しい |
Phiền phức |
| Não |
悩 |
U sầu |
| Dũng |
勇しい |
Dũng cảm |
| Hoa |
華しい |
Rực rỡ |
| Hấp |
扱う |
Xử lý |
| Bạn |
伴う |
Kèm theo |
| Cuồng |
狂う |
Điên loạn |
| Thệ |
誓う |
Thề nguyện |
| Đoạt |
奪う |
Cướp đoạt |
| Mộ |
慕う |
Ngưỡng mộ |
| Tiễn |
修繕 |
Sửa chữa |
| Thường |
償う |
Đền bù |
| Phùng |
縫う |
Khâu vá |
| Bổ |
補う |
Bổ sung |
| Hối |
賄う |
Trang trải |
| Tổn |
損う |
Làm hại |
| Lý |
履く |
Mang giày |
| Phu |
敷く |
Trải ra |
| Khát |
渇く |
Khát nước |
| Can |
乾く |
Khô ráo |
| Miêu |
描う |
Vẽ tranh |
| Tài |
裁く |
Phán xét |
| Thán |
嘆く |
Than thở |
| Đạo |
導く |
Dẫn dắt |
| Kinh |
驚く |
Kinh ngạc |
| Quán |
貫く |
Xuyên qua |
| Sơ Tâm Quán |
初心を貫く |
Giữ vững sơ tâm |
| Phó |
赴く |
Xuất phát đi |
| Huy |
輝く |
Tỏa sáng |
| Chú |
注ぐ |
Rót nước |
| Đảm |
担ぐ |
Gánh vác |
| Phòng |
防g |
Ngăn chặn |
| Giá |
稼ぐ |
Kiếm tiền |