| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Nhân Chất |
人質 |
Con tin |
| Chất Ốc |
質屋 |
Tiệm cầm đồ |
| Dạng Tử |
様子 |
Tình trạng |
| Phiến Tử |
扇子 |
Quạt giấy |
| Y Tử |
椅子 |
Cái ghế |
| Hữu Chiết |
右折 |
Rẽ phải |
| Hữu Phái |
右派 |
Phe hữu |
| Hữu Dực |
右翼 |
Cánh hữu |
| Thượng Hạ |
上下 |
Trên dưới |
| Hạ Tuần |
下旬 |
Cuối tháng |
| Hạ Thủy Đạo |
下水道 |
Cống ngầm |
| Nhất Đối |
一対 |
Một cặp |
| Đối |
対になる |
Thành đôi |
| Loại Tự |
類似 |
Tương tự |
| Nghĩ Tự Thể Nghiệm |
擬似体験 |
Trải nghiệm ảo |
| Ô Nhiễm |
汚染 |
Ô nhiễm |
| Ô Danh Phản Thượng |
汚名返上 |
Xóa ô danh |
| Ô Chức |
汚職 |
Tham nhũng |
| Hộ Tịch |
戸籍 |
Hộ tịch |
| Nhất Hộ Kiến |
一戸建て |
Nhà riêng |
| Đầu Văn Tự |
頭文字 |
Chữ đầu |
| Bành Biên |
浜辺 |
Bờ biển |
| Vũ Cụ |
雨具 |
Đồ đi mưa |
| Thủ Tế |
手際 |
Kéo léo |
| Gia Chủ |
家主 |
Chủ nhà |
| Thành Tích |
城跡 |
Tàn tích thành |
| Vấn Ốc |
問屋 |
Đại lý bán sỉ |
| Tiểu Xuyên |
小川 |
Dòng suối |
| Tiểu Tiền |
小銭 |
Tiền lẻ |
| Bản Âm |
本音 |
Thật lòng |
| Âm Sắc |
音色 |
Âm sắc |
| Viêm |
炎 |
Ngọn lửa |
| Nhật Phó |
日付 |
Ngày tháng |
| Dạ Minh |
夜明け |
Bình minh |
| Tiểu Bao |
小包 |
Bưu kiện |
| Điểu Cư |
鳥居 |
Cổng đền Torii |
| Song Tử |
双子 |
Sinh đôi |
| Triệu |
兆し |
Điềm báo |
| Chuyên |
専ら |
Hầu hết |
| Xảo |
巧 |
Khéo léo |
| Dạ Hành |
夜行 |
Chuyến đêm |
| Cách An |
格安 |
Giá rẻ |
| Ốc Nội |
屋内 |
Trong nhà |
| Dã Ngoại |
野外 |
Ngoài trời |
| Đại Mộc |
大木 |
Cây cổ thụ |
| Chính Ngọ |
正午 |
Đúng giữa trưa |
| Sinh Địa |
生地 |
Vải bạt |
| Thang Khí |
湯気 |
Hơi nước |
| Kỷ Phân |
幾分 |
Một phần |
| Hội Họa |
絵画 |
Hội họa |
| Tang Trung |
喪中 |
Có tang |