| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Hành Phương |
行方 |
Tung tích |
| Điền Xá |
田舎 |
Nông thôn |
| Cảnh Sắc |
景色 |
Phong cảnh |
| Sai Chi |
差し支える |
Cản trở |
| Vi Tiếu |
微笑む |
Mỉm cười |
| Tiếu Nhan |
笑顔 |
Nụ cười |
| Bạch Phát |
白髪 |
Tóc bạc |
| Phong Tà |
風邪 |
Cảm lạnh |
| Bác Sĩ |
博士 |
Tiến sĩ |
| Mê Tử |
迷子 |
Trẻ lạc |
| Tuần |
お巡りさん |
Cảnh sát |
| Huyền Nhân |
玄人 |
Chuyên gia |
| Tố Nhân |
素人 |
Nhiệp dư |
| Trọng Nhân |
仲人 |
Mai mối |
| Tiểu Đậu |
小豆 |
Đậu đỏ |
| Tương Phác |
相撲 |
Vật Sumo |
| Lỏa Túc |
裸足 |
Chân trần |
| Hạ Đà |
下駄 |
Guốc gỗ |
| Thảo Lý |
草履 |
Dép cói |
| Túc Đại |
足袋 |
Vớ Tabi |
| Dục Y |
浴衣 |
Áo Yukata |
| Mộc Miên |
木綿 |
Vải bông |
| Lưu Hoàng |
硫黄 |
Lưu huỳnh |
| Mai Vũ |
梅雨 |
Mùa mưa dầm |
| Tuyết Băng |
雪崩 |
Tuyết lở |
| Xuy Tuyết |
吹雪 |
Bão tuyết |
| Nhật Hòa |
日和 |
Thời tiết |
| Danh Tàn |
名残 |
Dấu vết còn lại |
| Tối Kí |
最寄り |
Gần nhất |
| Vi Thế |
為替 |
Hối đoái |
| Số Châu |
数珠 |
Tràng hạt |
| Sa Lợi |
砂利 |
Sỏi đá |
| Đột Ao |
凸凹 |
Lồi lõm |
| Hưng Vị |
興味 |
Hứng thú |
| Dư Hưng |
余興 |
Góp vui văn nghệ |
| Hưng Phấn |
興奮 |
Hưng phấn |
| Nhất Luật |
一律 |
Đồng loạt |
| Nhất Khái |
一概に |
Phiến diện qua loa |
| Thống Nhất |
統一 |
Thống nhất |
| Đồng Nhất |
同一 |
Y hệt nhau |
| Nhan Thạch |
岩石 |
Đá nhấp nhô |
| Hóa Thạch |
化石 |
Hóa thạch |
| Từ Thạch |
磁石 |
Nam châm |
| Thực Thi |
実施 |
Thực hiện |
| Thi Thiết |
施設 |
Cơ sở vật chất |
| Thi Công |
施工 |
Thi công |
| Thi Thuật |
施術 |
Phẫu thuật trị liệu |
| Toan Tố |
酸素 |
Khí Oxy |
| Tố Tài |
素材 |
Nguyên liệu |
| Tố Trực |
素直 |
Ngoan ngoãn |
| Tố Địch |
素敵 |
Tuyệt vời |