Hán Việt Từ vựng Tiếng Việt
Tị

()ける

Tránh né
Liệt

()ける

Bị rách
Nạp

(おさ)める

Nộp thuế
Thu

(おさ)める

Thu được
Thành Quả Thu

成果(せいか)(おさ)める

Thu thành quả
Trị

(おさ)める

Cai trị
Tu

(おさ)める

Trau dồi
Vọng

(のぞ)

Ao ước
Lâm

(のぞ)

Đối mặt
Công

()める

Tấn công
Trách

()める

Trách móc
Sai

()

Che ô
Sai Xỉ

()()

Răng giả
Sáp

()

Cắm vào
Chỉ

()

Chỉ trỏ
Thích

()

Đâm chích
Thích Thân

刺身(さしみ)

Gỏi cá
Tuyệt

()

Tuyệt giao
Mạng Tuyệt

(いのち)()

Mất mạng
Đoạn

()

Cắt đứt
Tài

()s

Cắt vải
Bế

()める

Đóng cửa
Đế

()める

Thắt cà vạt
Giảo

()める

Thắt siết
Thủ Giảo

(くび)()める

Bóp cổ
Chiếm

()める

Chiếm giữ
Quá Bán Số Chiếm

過半数(かはんすう)()める

Chiếm quá bán
Kế

(はか)

Đo thời gian
Trắc

(はか)

Đo chiều dài
Lượng

(はか)

Cân trọng lượng

(はか)

Hỏi ý kiến
Mưu

(はか)

Mưu mô
Đồ

(はか)

Lập kế hoạch
Tự Sát Đồ

自殺(じさつ)(はか)

Mưu toan tự sát
Phạm

(おか)

Vi phạm
Quá Phạm

(あやま)ちを(おか)

Phạm lỗi
Pháp Phạm

(ほう)(おか)

Phạm pháp
Mạo

(おか)

Đương đầu hiểm nguy
Xâm

(おか)

Xâm hại cơ thể
Cố

(かえり)みる

Ngoảnh lại nhìn
Gia Đình Cố

家庭(かてい)(かえり)みない

Bỏ bê gia đình
Đối Tượng

対象(たいしょう)

Đối tượng
Đối Xứng

対称(たいしょう)

Đối xứng
Đối Chiếu

対照(たいしょう)

Đối chiếu
Chính Thể Bất Minh

正体不明(しょうたいふめい)

Kẻ vô danh
Tế Khuẩn

細菌(さいきん)

Vi khuẩn
Hậu Tiến

後退(こうたい)

Lùi bước
Tiền Tiến

前進(ぜんしん)

Tiến lên
Giao Đại

交代(こうたい)

Thay ca một lần
Giao Thế

交替(こうたい)

Luân phiên lặp lại