| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Bất Tín |
不信 |
Bất tín |
| Bảo Chứng |
保証 |
Bảo hành |
| Bảo Chứng Thư |
保証書 |
Giấy bảo hành |
| Bảo Chướng |
保障 |
Bảo đảm |
| Xã Hội Bảo Chướng |
社会保障 |
An sinh xã hội |
| Bổ Thường |
補償 |
Bồi thường |
| Tổn Hại Bổ Thường |
損害補償 |
Đền bù thiệt hại |
| Gia Công Thực Phẩm |
加工食品 |
Thực phẩm chế biến |
| Hạ Giáng |
下降 |
Rơi xuống |
| Thượng Thăng |
上昇 |
Tăng lên |
| Hà Khẩu |
河口 |
Cửa sông |
| Hỏa Khẩu |
火口 |
Miệng núi lửa |
| Quá Trình |
過程 |
Quá trình |
| Giả Định |
仮定 |
Giả định |
| Khóa Trình |
課程 |
Giáo trình |
| Kỳ Hạn |
期限 |
Kỳ hạn |
| Cơ Hiềm |
機嫌 |
Tâm trạng |
| Bất Cơ Hiềm |
不機嫌 |
Khó chịu |
| Thượng Cơ Hiềm |
上機嫌 |
Vui vẻ |
| Khởi Nguyên |
起源 |
Nguồn gốc |
| Tiến Hành |
進行 |
Tiến triển |
| Chấn Hưng |
振興 |
Thúc đẩy |
| Tân Hưng |
新興 |
Mới nổi |
| Tân Hưng Tôn Giáo |
新興宗教 |
Tôn giáo mới |
| Tín Ngưỡng |
信仰 |
Tín ngưỡng |
| Tín Ngưỡng Hậu |
信仰が厚い |
Sùng đạo |
| Phi Nan |
非難 |
Trách móc |
| Tị Nan |
避難 |
Sơ tán |
| Tị Nan Huấn Luyện |
避難訓練 |
Diễn tập sơ tán |
| Phổ Thông Điển Xa |
普通電車 |
Tàu thường |
| Các Dịch Đình Xa |
各駅停車 |
Tàu dừng các ga |
| Bất Thông |
不通 |
Mất liên lạc |
| Bảo Hiểm |
保険 |
Bảo hiểm |
| Sinh Mệnh Bảo Hiểm |
生命保険 |
Bảo hiểm nhân thọ |
| Bảo Kiện |
保健 |
Y tế dự phòng |
| Hình Thành |
形成 |
Hình thành |
| Nhân Cách Hình Thành |
人格形成 |
Hình thành nhân cách |
| Hình Thế |
形勢 |
Cục diện |
| Hình Thế Bất Lợi |
形勢不利 |
Thế bất lợi |
| Vệ Sinh |
衛生 |
Vệ sinh |
| Vệ Sinh Đích |
衛生的 |
Sạch sẽ |
| Bảo Kiện Vệ Sinh |
保健衛生 |
Vệ sinh y tế |
| Vệ Tinh |
衛星 |
Vệ tinh |
| Nhân Công Vệ Tinh |
人工衛星 |
Vệ tinh nhân tạo |
| Đại Chí Cấp |
大至急 |
Khẩn cấp |
| Xí Hoạch |
企画 |
Kế hoạch |
| Xí Hoạch Thư |
企画書 |
Bản kế hoạch |
| Quy Cách |
規格 |
Tiêu chuẩn |
| Quy Cách Ngoại |
規格外 |
Lỗi cỡ |