| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Hung Tác |
凶作 |
Mất mùa |
| Cộng Tác |
共作 |
Hợp tác |
| Hạch Tâm |
核心 |
Cốt lõi |
| Xác Tín |
確信 |
Tin tưởng |
| Cách Tân |
革新 |
Cải cách |
| Kỹ Thuật Cách Tân |
技術革新 |
Đổi mới công nghệ |
| Cách Tân Chính Đảng |
革新政党 |
Đảng cải cách |
| Bảo Thủ Chính Đảng |
保守政党 |
Đart bảo thủ |
| Thư Trai |
書斎 |
Phòng đọc sách |
| Bát Thực |
鉢植え |
Cây trồng chậu |
| Tiểu Bát |
小鉢 |
Bát nhỏ |
| Bình |
塀 |
Tường rào |
| Bằng |
棚 |
Cái giá |
| Bản Bằng |
本棚 |
Giá sách |
| Bằng Thượng |
棚上げ |
Trì hoãn |
| Thực Trác |
食卓 |
Bàn ăn |
| Điện Trác |
電卓 |
Máy tính bỏ túi |
| Trác Thượng |
卓上 |
Trên bàn |
| Địch |
笛 |
Cái còi |
| Vũ Địch |
汽笛 |
Còi tàu |
| Cảnh Địch |
警笛 |
Còi báo động |
| Cầm |
琴 |
Đàn Koto |
| Chung |
鐘 |
Chuông lớn |
| Tướng Kỳ |
将棋 |
Cờ tướng Nhật |
| Đào Khí |
陶器 |
Đồ gốm |
| Đào Nghệ |
陶芸 |
Nghệ thuật gốm |
| Hồng Diệp Thú |
紅葉狩り |
Ngắm lá đỏ |
| Thú Nhân |
狩人 |
Thợ săn |
| Thú Liễu |
狩猟 |
Săn bắn |
| Cung |
弓 |
Cái cung |
| Thỉ |
矢 |
Mũi tên |
| Thuẫn |
盾 |
Cái khiên |
| Kỷ Niệm Thuẫn |
記念の盾 |
Kỷ niệm chương |
| Kỳ |
旗 |
Lá cờ |
| Cương |
綱 |
Dây thừng lớn |
| Cương Dẫn |
綱引き |
Kéo co |
| Sằng |
縄 |
Dây thừng nhỏ |
| Sằng Khiêu |
縄跳び |
Nhảy dây |
| Sằng Trương |
縄張り |
Địa bàn |
| Tỏa |
鎖 |
Dây xích |
| Tỏa |
鎖につなぐ |
Xích lại |
| Võng |
網 |
Cái lưới |
| Võng Mục |
網の目 |
Mắt lưới |
| Khối |
塊 |
Cục, tảng |
| Oa |
渦 |
Vòng xoáy |
| Oa Quyển |
渦巻き |
Xoáy nước |
| Oa Triều |
渦潮 |
Xoáy nước lớn |
| Phao |
泡 |
Bọt khí |
| Phao Lập |
泡を立てる |
Tạo bọt |