| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Nhĩ Nghi |
耳を疑う |
Ngạc nhiên |
| Phúc Cư |
腹に据えかねる |
Không nhịn nổi |
| Cảm Tình Khởi Phục Kích |
感情の起伏が激しい |
Thất thường |
| Nộ Lộ |
怒りを露にする |
Lộ giận dữ |
| Quỹ Đạo Thừa |
軌道に乗る |
Vào guồng |
| Trận Trung Kiến Vũ |
陣中見舞い |
Thăm hỏi |
| Cẩn Hạ Tân Niên |
謹賀新年 |
Chúc năm mới |
| Giải Lạc Phiên Tổ |
娯楽番組 |
Chương trình giải trí |
| Giải Lạc Thi Thiết |
娯楽施設 |
Khu giải trí |
| Thỏa Hiệp Án |
妥協案 |
Phương án thỏa hiệp |
| Thỏa Hiệp Sách |
妥協策 |
Biện pháp thỏa hiệp |
| Phù Dưỡng Gia Tộc |
扶養家族 |
Người phụ thuộc |
| Bất Cát Dự Cảm |
不吉な予感 |
Điềm gở |
| Bái Khải |
拝啓 |
Kính thưa |
| Kính Cụ |
敬具 |
Trân trọng |
| Xúy Sự |
炊事 |
Nấu nướng |
| Phân Cách Better |
分け隔てなく |
Bình đẳng |
| Trừng |
懲りない |
Chưa chừa |
| Dũng Cảm |
勇敢 |
Dũng cảm |
| Mẫn Cảm |
敏感 |
Nhạy cảm |
| Độn Cảm |
鈍感 |
Vô cảm |
| Thận Trọng |
慎重 |
Thận trọng |
| Chất Tố |
質素 |
Giản dị |
| Hào Hoa |
豪華 |
Xa hoa |
| Ngoan Cố |
頑固 |
Cố chấp |
| Nhu Nhuyễn |
柔軟 |
Linh hoạt |
| Khoan Dung |
寛容 |
Bao dung |
| Nghiêm Cách |
厳格 |
Nghiêm khắc |
| Tấn Tốc |
迅速 |
Nhanh chóng |
| Du Trường |
悠長 |
Thong thả |
| Đạm Bạc |
淡泊 |
Thanh đạm |
| Nồng Hậu |
濃厚 |
Đậm đặc |
| Ngu |
愚か |
Ngu muội |
| Hiền |
賢い |
Thông minh |
| Kỷ Trướng Diện |
几帳面 |
Cẩn thận |
| Đại |
大ざっぱ |
Qua loa |
| Lãnh Khốc |
冷酷 |
Tàn nhẫn |
| Từ Bi Thâm |
慈悲深い |
Nhân từ |
| Phồn Vinh |
繁栄 |
Phồn vinh |
| Súc |
縮める |
Thu hẹp |
| Duỗi |
伸ばす |
Kéo dài |
| Nhất Quát |
一括 |
Gộp lại |
| Phân Cát |
分割 |
Chia nhỏ |
| Thiên Quốc |
天国 |
Thiên đường |
| Địa Ngục |
地獄 |
Địa ngục |
| Cát |
吉 |
Điềm lành |
| Thiện |
善 |
Điều thiện |
| Giá |
嫁 |
Con dâu |
| Tế |
婿 |
Con rể |
| Khẳng Định |
肯定 |
Khẳng định |
| Phủ Định |
否定 |
Phủ định |