| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Huề |
携 |
Mang theo |
| Huề |
携える |
Cầm theo |
| Huề |
携わる |
Tham gia |
| Huề Đới |
携帯 |
Di động |
| Đề Huề |
提携 |
Hợp tác |
| Liên Huề |
連携 |
Liên kết |
| Tức |
即 |
Ngay lập tức |
| Tức Thực Hành |
即実行 |
Làm ngay |
| Tức Đáp |
即答 |
Trả lời ngay |
| Tức Đoạn Tức Quyết |
即断即決 |
Quyết đoán ngay |
| Tức Tịch |
即席 |
Ăn liền |
| Giá |
稼 |
Kiếm tiền |
| Giá |
稼ぐ |
Kiếm tiền |
| Xuất Giá Lạc |
出稼ぎ |
Làm ăn xa |
| Giá Động |
稼働 |
Hoạt động |
| Giá Động |
稼動 |
Vận hành |
| Giá Nghiệp |
稼業 |
Nghề nghiệp |
| Nhu |
需 |
Nhu cầu |
| Nhu Phẩm |
需品 |
Nhu yếu phẩm |
| Nhu Yếu |
需要 |
Nhu cầu |
| Cự |
拒 |
Từ chối |
| Cự |
拒m |
Cự tuyệt |
| Cự Phủ |
拒否 |
Từ chối |
| Cự Tuyệt |
拒絶 |
Cự tuyệt |
| Nghiêm |
厳 |
Nghiêm khắc |
| Nghiêm |
厳 |
Trang nghiêm |
| Nghiêm |
厳しい |
Khắt khe |
| Nghiêm |
厳か |
Uy nghiêm |
| Nghiêm Trọng |
厳重 |
Cẩn mật |
| Nghiêm Mật |
厳密 |
Nghiêm ngặt |
| Trang Nghiêm |
荘厳 |
Trang nghiêm |
| Loát |
刷 |
In ấn |
| Loát |
刷る |
In ấn |
| Ấn Loát |
印刷 |
In ấn |
| Sát Loát |
刷新 |
Đổi mới |
| Tứ Sắc Loát Lạc |
四色刷り |
In 4 màu |
| Khung |
枠 |
Cái khung |
| Song Khung |
窓枠 |
Khung cửa |
| Khung Tổ Lạc |
枠組み |
Khuôn khổ |
| Dự Toán Khung |
予算枠 |
Hạn mức vốn |
| Tung |
欲 |
Chiều dọc |
| Tung |
縦 |
Chiều dọc |
| Tung Thư Lạc |
縦書き |
Viết dọc |
| Tung Xã Hội |
縦社会 |
Xã hội tôn ty |
| Tung Đoạn |
縦断 |
Dọc qua |
| Tung Hoành |
縦横 |
Dọc ngang |
| Tà |
斜 |
Nghiêng dốc |
| Tà |
斜 |
Nghiêng xiên |
| Tà Tuyến |
斜線 |
Đường xiên |
| Tà Diện |
斜面 |
Mặt dốc |
| Đoan |
端 |
Đầu mút |
| Đoan |
端 |
Rìa mép |
| Đoan |
端 |
Đầu rìa |
| Đoan |
端 |
Bên cạnh |
| Đoan Lạc |
端っこ |
Rìa ngoài |
| Đoan Số |
端数 |
Số lẻ |
| Tiên Đoan Kỹ Thuật |
先端技術 |
Công nghệ cao |
| Cực Đoan |
極端 |
Cực đoan |
| Phát Đoan |
発端 |
Mở đầu |
| Lưỡng Đoan |
両端 |
Hai đầu |
| Ngung |
隅 |
Góc khuất |
| Ngung |
隅 |
Góc tường |
| Phiến Ngung |
片隅 |
Góc nhỏ |
| Kiên |
堅 |
Vững chắc |
| Kiên |
堅い |
Bền vững |
| Kiên Thật |
堅実 |
Chắc chắn |
| Ngạnh |
硬 |
Cứng rắn |
| Ngạnh |
硬い |
Cứng rắn |
| Ngạnh Hóa |
硬貨 |
Tiền xu |
| Cường Ngạnh |
強硬 |
Cứng rắn |
| Nhuệ |
鋭 |
Sắc bén |
| Nhuệ |
鋭い |
Sắc bén |
| Nhuệ Giác |
鋭角 |
Góc nhọn |
| Nhuệ Khí |
鋭気 |
Nhuệ khí |
| Độn |
鈍 |
Cùn nhụt |
| Độn |
鈍る |
Cùn đi |
| Độn |
鈍い |
Chậm chạp |
| Độn Cảm |
鈍感 |
Vô tâm |
| Tường |
詳 |
Rõ ràng |
| Tường |
詳しい |
Tường tận |
| Tường Tế |
詳細 |
Chi tiết |
| Bất Tường |
不詳 |
Không rõ |
| Giản |
簡 |
Đơn giản |
| Giản Đan |
簡単 |
Đơn giản |
| Giản Tố |
簡素 |
Giản dị |
| Giản Lược Hóa |
簡略化 |
Đơn giản hóa |
| Giản Dị |
簡易 |
Tiện lợi |
| Khiết |
潔 |
Trong sạch |
| Khiết |
潔い |
Thẳng thắn |
| Giản Khiết |
簡潔 |
Súc tích |
| Thanh Khiết |
清潔 |
Sạch sẽ |
| Bất Khiết |
不潔 |
Dơ bẩn |
| Khiết Bạch |
潔白 |
Trong sạch |
| Ngoan |
頑 |
Cố chấp |
| Ngoan Cố |
頑固 |
Bướng bỉnh |
| Ngoan Trượng |
頑丈 |
Chắc chắn |
| Ngoan Trương Lạc |
頑張る |
Cố gắng |
| Dũng |
勇 |
Dũng cảm |
| Dũng |
勇む |
Phấn chấn |
| Dũng Isamashii |
勇ましい |
Dũng mãnh |
| Dũng Khí |
勇気 |
Dũng khí |
| Dũng Cảm |
勇敢 |
Dũng cảm |
| Dũng Giả |
勇者 |
Anh hùng |
| Hiền |
賢 |
Khôn ngoan |
| Hiền |
賢い |
Thông minh |
| Hiền Minh |
賢明 |
Sáng suốt |
| Hiền Giả |
賢者 |
Hiền triết |
| Hiền Nhân |
賢人 |
Hiền nhân |
| Vĩ |
偉 |
Vĩ đại |
| Vĩ |
偉い |
Vĩ đại |
| Vĩ Nhân |
偉人 |
Vĩ nhân |
| Vĩ Đại |
偉大 |
Vĩ đại |
| Trân |
珍 |
Quý hiếm |
| Trân |
珍しい |
Hiếm có |
| Trân Vị |
珍味 |
Đồ vị lạ |
| Trân Đạo Trung |
珍道中 |
Chuyến đi vui |
| Trân Trọng |
珍重 |
Trân trọng |
| Cơ |
肌 |
Làn da |
| Tố Cơ |
素肌 |
Da tự nhiên |
| Cơ Hoang Lạc |
肌荒れ |
Da sần sùi |
| Cơ Sắc |
肌色 |
Màu da |
| Cơ Trước |
肌着 |
Áo lót |
| Trang |
粧 |
Trang điểm |
| Hóa Trang |
化粧 |
Trang điểm |
| Bạc Trang |
薄化粧 |
Trang điểm nhẹ |
| Hậu Trang |
厚化粧 |
Trang điểm đậm |
| Tuyết Trang |
雪化粧 |
Tuyết phủ trắng |
| Phát |
髪 |
Mái tóc |
| Phát |
髪 |
Mái tóc |
| Phát Hình |
髪型 |
Kiểu tóc |
| Tiền Phát |
前髪 |
Tóc mái |
| Trường Phát |
長髪 |
Tóc dài |
| Gian Nhất Phát |
間一髪 |
Trong tơ tóc |
| Cước |
脚 |
Cái chân |
| Cước |
脚 |
Cái chân |
| Cước |
脚 |
Cái chân |
| Tam Cước |
三脚 |
Chân máy ảnh |
| Cước Bản |
脚本 |
Kịch bản |
| Cước Chú |
脚注 |
Chú thích chân trang |
| Cước Sắc |
脚色 |
Chuyển thể kịch |
| Thất Cước |
失脚 |
Mất chức |
| Cước Quang |
脚光 |
Sự chú ý |
| Cước Lập |
脚立 |
Thang chữ A |
| Hoa |
華 |
Tươi đẹp |
| Hoa |
華 |
Rực rỡ |
| Hoa |
華 |
Bông hoa |
| Hoa Lạc |
華やか |
Rực rỡ |
| Hoa Hoa Lạc |
華々しい |
Tráng lệ |
| Hoa Đạo |
華道 |
Nghệ thuật cắm hoa |
| Hoa Mỹ |
華美 |
Phô trương |
| Hoa Nghiêm |
華厳 |
Hoa nghiêm |
| Kính |
鏡 |
Cái gương |
| Kính |
鏡 |
Cái gương |
| Thủ Kính |
手鏡 |
Gương cầm tay |
| Lão Ngạn Kính |
老眼鏡 |
Kính viễn |
| Kính Đài |
鏡台 |
Bàn trang điểm |
| Ngạn Kính |
眼鏡 |
Kính mắt |
| Mao |
帽 |
Cái mũ |
| Học Sinh Mao |
学生帽 |
Mũ học sinh |
| Mao Tử |
帽子 |
Mũ nón |
| Thoát Mao |
脱帽 |
Ngả mũ |
| Tản |
傘 |
Cây dù |
| Tản |
傘 |
Cây ô |
| Tản Lập Lạc |
傘立て |
Giá để ô |
| Vũ Tản |
雨傘 |
Dù đi mưa |
| Nhật Tản |
日傘 |
Dù che nắng |
| Tản Hạ |
傘下 |
Trực thuộc |
| Cách |
革 |
Cải cách |
| Cách |
革 |
Da thú |
| Cách Chế Phẩm |
革製品 |
Đồ da |
| Cách Mạng |
革命 |
Cách mạng |
| Cách Tân |
革新 |
Cách tân |
| Ngoa |
靴 |
Giày dép |
| Ngoa |
靴 |
Giày |
| Ngoa Hạ |
靴下 |
Đôi tất |
| Cách Ngoa |
革靴 |
Giày da |
| Trường Ngoa |
長靴 |
Ủng da |
| Bính |
柄 |
Cán cầm |
| Bính |
柄 |
Hoa văn |
| Bính |
柄 |
Cán dao |
| Hoa Bính |
花柄 |
Họa tiết hoa |
| Nhân Bính |
人柄 |
Nhân cách |
| Gia Bính |
家柄 |
Gia thế |
| Trường Sở Bính |
場所柄 |
Tính chất nơi chốn |
| Hoành Bính |
横柄 |
Kêu ngạo |
| Trang |
装 |
Trang phục |
| Trang |
装 |
Trang sức |
| Trang |
装う |
Mặc đẹp |
| Trang Lạc |
装い |
Trang phục |
| Phục Trang |
服装 |
Quần áo |
| Bao Trang |
包装 |
Đóng gói |
| Trang Trí |
装置 |
Thiết bị |
| Y Trang |
衣装 |
Trang phục |