| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cấm Chỉ |
禁止 |
Cấm đoán |
| Cấm Yên |
禁煙 |
Cấm thuốc |
| An Tĩnh |
安静 |
Tĩnh dưỡng |
| Tĩnh |
静か |
Yên tĩnh |
| Tĩnh |
静まる |
Lắng xuống |
| Nguy Cơ |
危機 |
Khủng hoảng |
| Nguy |
危ない |
Nguy hiểm |
| Nguy |
危うい |
Nguy kịch |
| Nguy Hiểm |
危険 |
Rủi ro |
| Hiểm |
険しい |
Hiểm trở |
| Quan Tâm |
関心 |
Quan tâm |
| Quan |
関わる |
Dính líu |
| Quan |
関する |
Liên quan |
| Quan Hệ |
関係 |
Tương quan |
| Hệ |
係り |
Phụ trách |
| Hệ Viên |
係員 |
Nhân sự |
| Chuyển Lạc |
転落 |
Giáng chức |
| Lạc Đệ |
落第 |
Thi trượt |
| Lạc |
落ちる |
Rơi rớt |
| Lạc |
落とする |
Làm rơi |
| Lạc Thạch |
落石 |
Đá rơi |
| Từ Thạch |
磁石 |
Nam châm |
| Phi Hành Trường |
飛行場 |
Sân bay |
| Phi |
飛ぶ |
Bay |
| Phi Xuất |
飛び出す |
Lao ra |
| Trú Xa Trường |
駐車場 |
Bãi đỗ xe |
| Trú Xa |
駐車 |
Đỗ xe |
| Tứ Xả Ngũ Nhập |
四捨五入 |
Làm tròn số |
| Xả |
捨てる |
Vứt bỏ |
| Du Vịnh |
遊泳 |
Bơi lội |
| Du |
遊ぶ |
Chơi đùa |
| Thủy Vịnh |
水泳 |
Bơi lội |
| Vịnh |
泳ぐ |
Bơi |
| Cật Trà Điếm |
喫茶店 |
Quán nước |
| Cật Yên Sở |
喫煙所 |
Nơi hút thuốc |
| Phi Thường Khẩu |
非常口 |
Lối thoát hiểm |
| Phi Thường |
非常に |
Vô cùng |
| Ngự Thủ Tẩy |
御手洗い |
Nhà vệ sinh |
| Ngự Trung |
御中 |
Kính gửi |
| Nhật Thường |
日常 |
Thường ngày |
| Thường Thức |
常識 |
Thường thức |
| Thường |
常に |
Luôn luôn |
| Thụ Nghiệm |
受験 |
Dự thi |
| Thụ |
受ける |
Tiếp nhận |
| Phó Cận |
付近 |
Phụ cận |
| Phó |
付き |
Đính kèm |
| Thụ Phó |
受付 |
Tiếp tân |
| Nhật Phó |
日付 |
Ngày tháng |
| Án Nội |
案内 |
Hướng dẫn |
| Án |
案 |
Đề án |