| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Phát Đạt |
発達 |
Phát triển |
| Tốc Đạt |
速達 |
Hỏa tốc |
| Hữu Đạt |
友達 |
Bạn bè |
| Quốc Tế |
国際 |
Quốc tế |
| Thực Tế |
実際に |
Thực tế |
| Sơ Chẩn |
初診 |
Khám đầu |
| Sơ |
初めて |
Lần đầu |
| Sơ Luyến |
初恋 |
Tình đầu |
| Sơ Tuyết |
初雪 |
Tuyết đầu |
| Tái Chẩn |
再診 |
Khám lại |
| Tái Sinh |
再生 |
Tái sinh |
| Tái Lai Niên |
再来年 |
Năm sau nữa |
| Tái |
再び |
Lần nữa |
| Chẩn Liệu |
診療 |
Khám chữa bệnh |
| Trị Liệu |
治療 |
Trị liệu |
| Y Liệu |
医療 |
Y tế |
| Khoa Học |
科学 |
Khoa học |
| Ngoại Khoa |
外科 |
Ngoại khoa |
| Nội Khoa |
内科 |
Nội khoa |
| Sản Phụ Nhân Khoa |
産婦人科 |
Khoa sản |
| Chủ Phụ |
主婦 |
Nội trợ |
| Phụ Nhân |
婦人 |
Phụ nữ |
| Bì Nhục |
皮肉 |
Mỉa mai |
| Bì |
皮 |
Da vỏ |
| Bì Phu |
皮膚 |
Da thịt |
| Cứu Cấp |
救急 |
Cấp cứu |
| Cứu |
救う |
Cứu vớt |
| Phổ Thông |
普通 |
Thông thường |
| Phổ Đoạn |
普段 |
Thường ngày |
| Hồi Số Khoán |
回数券 |
Vé tập |
| Thừa Xa Khoán |
乗車券 |
Vé tàu xe |
| Lữ Khoán |
旅券 |
Hộ chiếu |
| Phát Khoán |
発券 |
Xuất vé |
| Số Tự |
数字 |
Con số |
| Số Học |
数学 |
Toán học |
| Điểm Số |
点数 |
Điểm số |
| Phi Hành Cơ |
飛行機 |
Máy bay |
| Giao Thông Cơ Quan |
交通機関 |
Phương tiện giao thông |
| Tự Động Khoán Mại Cơ |
自動券売機 |
Máy bán vé tự động |
| Nguy Cơ |
危機 |
Khủng hoảng |
| Phục Tập |
復習 |
Ôn tập |
| Vãng Phục |
往復 |
Khứ hồi |
| Hồi Phục |
回復 |
Phục hồi |
| Phá Phiến |
破片 |
Mảnh vỡ |
| Phiến Đạo Thiết Phù |
片道切符 |
Vé một chiều |
| Phiến Phó |
片付ける |
Dọn dẹp |
| Mai Số |
枚数 |
Số tờ |
| Kỳ Gian |
期間 |
Thời hạn |
| Định Kỳ |
定期 |
Định kỳ |
| Định Kỳ Khoán |
定期券 |
Vé tháng |
| Phán Mại |
販売 |
Bán hàng |
| Tự Động Phán Mại Cơ |
自動販売機 |
Máy bán hàng tự động |