| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Thư Loại |
書類 |
Hồ sơ |
| Phân Loại |
分類 |
Phân loại |
| Nhân Loại |
人類 |
Nhân loại |
| Thư Thức |
書式 |
Định dạng |
| Nhập Học Thức |
入学式 |
Lễ nhập học |
| Nhật Bản Thức |
日本式 |
Kiểu Nhật |
| Chính Thức |
正式 |
Chính thức |
| Trung Ương |
中央 |
Trung ương |
| Bảo Tồn |
保存 |
Lưu trữ |
| Sinh Tồn |
生存 |
Sinh tồn |
| Tồn |
ご存じ |
Biết rõ |
| Tồn Tại |
存在 |
Tồn tại |
| Nhận Ấn |
認め印 |
Con dấu |
| Ấn |
印 |
Dấu hiệu |
| Mục Ấn |
目印 |
Mốc đánh dấu |
| Ấn Loát |
印刷 |
In ấn |
| Khuếch Đại |
拡大 |
Mở rộng |
| Súc Tiểu |
縮小 |
Thu nhỏ |
| Dạng Tử |
様子 |
Diện mạo |
| Đồng Dạng |
同様 |
Tương tự |
| Dạng |
~様 |
Ngài |
| Dạng |
様々 |
Đa dạng |
| Trọng Yếu |
重要 |
Trọng yếu |
| Yếu Điểm |
要点 |
Cốt lõi |
| Yếu Ước |
要約 |
Tóm lược |
| Yếu |
要る |
Cần có |
| Lợi Dụng |
利用 |
Khai thác |
| Tiện Lợi |
便利 |
Tiện lợi |
| Kim Lợi |
金利 |
Lãi suất |
| Hữu Lợi |
有利 |
Có lợi |
| Minh Tế |
明細 |
Bảng kê |
| Tế |
細かい |
Chi tiết |
| Tế |
細い |
Thon nhỏ |
| Tâm Tế |
心細い |
Bất an |
| Khách Tịch |
客席 |
Ghế khách |
| Thừa Khách |
乗客 |
Hành khách |
| Khách Dạng |
お客様 |
Quý khách |
| Ngạch |
額 |
Khung tranh |
| Kim Ngạch |
金額 |
Số tiền |
| Ngạch |
額 |
Cái trán |
| Vào |
込む |
Đông đúc |
| Chi Phát Vào |
払い込む |
Nộp tiền |
| Thân Vào |
申し込む |
Đăng ký |
| Phi Vào |
飛び込む |
Lao vào |
| Tư Vào |
思い込む |
Tin chắc |
| Lĩnh Thu Thư |
領収書 |
Hóa đơn |
| Lịnh |
~領 |
Lãnh địa |
| Lịnh Sự Quán |
領事館 |
Lãnh sự quán |
| Đại Thống Lịnh |
大統領 |
Tổng thống |
| Thu Nhập |
収入 |
Thu nhập |
| Thu Tập |
収集 |
Thu gom |
| Hồi Thu |
回収 |
Thu hồi |
| Hấp Thu |
吸収 |
Hấp thụ |
| Thu |
収める |
Thu được |