| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Hô Hấp |
呼吸 |
Hô hấp |
| Hô |
呼ぶ |
Triệu tập |
| Hấp Thu |
吸収 |
Hấp thụ |
| Hấp |
吸う |
Hút |
| Lao Động |
労働 |
Lao động |
| Khổ Lao |
苦労 |
Gian khổ |
| Phì Lao |
疲労 |
Kiệt sức |
| Phạm Nhân |
犯人 |
Thủ phạm |
| Phạm Tội |
犯罪 |
Tội phạm |
| Phạm |
犯す |
Vi phạm |
| Tội |
罪 |
Tội lỗi |
| Vô Tội |
無罪 |
Vô tội |
| Cường Đạo |
強盗 |
Cướp giật |
| Đạo Nan |
盗難 |
Mất trộm |
| Đạo |
盗む |
Trộm cắp |
| Đãi Bộ |
逮捕 |
Bắt giữ |
| Bộ |
捕まる |
Bị bắt |
| Bộ |
捕まえる |
Bắt giữ |
| Bộ |
捕る |
Đánh bắt |
| Tuyệt Đối |
絶対 |
Tuyệt đối |
| Tuyệt |
絶えず |
Liên tục |
| Tuyệt Diệt |
絶滅 |
Tuyệt chủng |
| Phản Đối |
反対 |
Phản đối |
| Đối Tượng |
対象 |
Đối tượng |
| Đối |
対する |
Đối với |
| Chính Trị |
政治 |
Chính trị |
| Chính Phủ |
政府 |
Chính phủ |
| Chính Đảng |
政党 |
Đảng phái |
| Trị Chi |
自治 |
Tự trị |
| Trị |
治る |
Khôi phục |
| Trị |
治す |
Điều trị |
| Đầu Tư |
投資 |
Đầu tư |
| Đầu Phiếu |
投票 |
Bỏ phiếu |
| Đầu |
投げる |
Ném đi |
| Sự Vụ |
事務 |
Nhiệm vụ |
| Sự Vụ Sở |
事務所 |
Văn phòng |
| Nhậm Vụ |
任務 |
Nhiệm vụ |
| Vụ |
務める |
Đảm nhiệm |
| Biến Canh |
変更 |
Thay đổi |
| Canh Tân |
更新 |
Gia hạn |
| Canh Y Thất |
更衣室 |
Phòng thay đồ |
| Dẫn Việt |
引っ越す |
Chuyển nhà |
| Thừa Việt |
乗り越す |
Đi quá ga |
| Việt Tế |
お越しの際 |
Khi ghé thăm |
| Giao Ngoại |
郊外 |
Ngoại ô |
| Cận Giao |
近郊 |
Vùng lân cận |
| Viên Chu |
円周 |
Chu vi |
| Chu |
周り |
Xung quanh |
| Điền |
畑 |
Đồng ruộng |
| Hoa Điền |
花畑 |
Cánh đồng hoa |