| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Thự Danh |
署名 |
Ký tên |
| Bộ Thự |
部署 |
Phòng ban |
| Tiêu Phòng Thự |
消防署 |
Cục cứu hỏa |
| Thuế Vụ Thự |
税務署 |
Chi cục thuế |
| Y Lại |
依頼 |
Ủy thác |
| Tín Lại |
信頼 |
Tin cậy |
| Lại |
頼る |
Dựa dẫm |
| Lại |
頼りない |
Không đáng tin |
| Lại |
頼む |
Nhờ vả |
| Lại |
頼ましい |
Đáng tin cậy |
| Đô Đạo Phủ Huyện |
都道府県 |
Tỉnh thành |
| Kinh Đô Phủ |
京都府 |
Phủ Kyoto |
| Đáo Trước |
到着 |
Đến nơi |
| Hi Vọng |
希望 |
Hy vọng |
| Thất Vọng |
失望 |
Thất vọng |
| Vọng Viễn Kính |
望遠鏡 |
Kính viễn vọng |
| Vọng |
望む |
Kỳ vọng |
| Thân Thỉnh |
申請 |
Yêu cầu |
| Thân |
申す |
Nói |
| Thân Vào |
申し込み |
Đăng ký |
| Thân Thượng |
申し上げる |
Trình bày |
| Tính |
姓 |
Họ danh |
| Tính Danh |
姓名 |
Họ và tên |
| Niên Linh |
年齢 |
Tuổi tác |
| Cao Linh |
高齢 |
Cao tuổi |
| Nam Tính |
男性 |
Nam giới |
| Nữ Tính |
女性 |
Nữ giới |
| Tính Biệt |
性別 |
Giới tính |
| Tính Chất |
性質 |
Tính chất |
| Trạch |
お宅 |
Nhà ngài |
| Tự Trạch |
自宅 |
Nhà riêng |
| Trụ Trạch |
住宅 |
Nhà ở |
| Quy Trạch |
帰宅 |
Về nhà |
| Cần Vụ |
勤務 |
Làm việc |
| Xuất Cần |
出勤 |
Đi làm |
| Thông Cần |
通勤 |
Đi làm |
| Cần |
勤める |
Làm việc |
| Toàn Bộ |
全部 |
Toàn bộ |
| Bộ Phần |
部分 |
Bộ phận |
| Bộ Trưởng |
部長 |
Trưởng phòng |
| Học Bộ |
学部 |
Khoa học |
| Bộ Ốc |
部屋 |
Căn phòng |
| Kết Hôn |
結婚 |
Kết hôn |
| Hôn Ước |
婚約 |
Đính hôn |
| Vị Hôn |
未婚 |
Chưa cưới |
| Tân Hôn |
新婚 |
Mới cưới |
| Trạng |
~状 |
Thư từ |
| Trạng Thái |
状態 |
Trạng thái |
| Hiện Trạng |
現状 |
Hiện trạng |
| Niên Hạ Trạng |
年賀状 |
Thiệp Tết |