| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khiếm Tịch |
欠席 |
Vắng mặt |
| Xuất Khiếm |
出欠 |
Kiểm diện |
| Khiếm Điểm |
欠点 |
Khuyết điểm |
| Hỉ |
喜ぶ |
Vui mừng |
| Ủy Viên |
委員 |
Ủy viên |
| Ủy Viên Hội |
委員会 |
Ủy ban |
| Ủy Nhậm Trạng |
委任状 |
Giấy ủy quyền |
| Chúc Nhật |
祝日 |
Ngày lễ |
| Chúc |
祝う |
Chúc mừng |
| Chúc |
お祝い |
Quà mừng |
| Vũ Đài |
舞台 |
Sân khấu |
| Vũ |
舞う |
Bay lượn |
| Kiến Vũ |
お見舞い |
Thăm hỏi |
| Lễ |
お礼 |
Cảm ơn |
| Thất Lễ |
失礼 |
Thất lễ |
| Lễ Nghi |
礼儀 |
Lễ nghĩa |
| Chủ Trương |
主張 |
Chủ trương |
| Xuất Trương |
出張 |
Công tác |
| Ngoan Trương |
頑張る |
Nỗ lực |
| Dẫn Trương |
引っ張る |
Lôi kéo |
| Trương |
張る |
Chăng ra |
| Áo Dạng |
奥様 |
Phu nhân |
| Áo |
奥 |
Bên trong cùng |
| Thiển |
浅い |
Nông cạn |
| Thiển |
浅ましい |
Hèn hạ |
| Quân |
~君 |
Đồng chí |
| Quân |
君 |
Cậu |
| Vĩnh Cửu |
永久 |
Vĩnh cửu |
| Cửu |
久しぶり |
Lâu ngày |
| Tương Hỗ |
相互 |
Tương hỗ |
| Giao Hỗ |
交互 |
Luân phiên |
| Hỗ |
お互いに |
Lẫn nhau |
| Truy Gia |
追加 |
Bổ sung |
| Truy |
追う |
Truy đuổi |
| Truy Việt |
追い越す |
Vượt mặt |
| Truy Phó |
追い付kう |
Bắt kịp |
| Truy Thân |
追伸 |
Tái bút |
| Thân |
伸びる |
Phát triển |
| Thân |
伸ばす |
Kéo dài |
| Giai |
皆 |
Tất cả |
| Giai Dạng |
皆さん |
Quý vị |
| Tuế Mộ |
お歳暮 |
Quà cuối năm |
| Mộ |
暮らす |
Sinh sống |
| Mộ |
暮れ |
Cuối năm |
| Tịch Mộ |
夕暮れ |
Chiều tối |
| Luyến Ái |
恋愛 |
Tình yêu |
| Luyến |
恋 |
Tình yêu |
| Luyến Nhân |
恋人 |
Người yêu |
| Luyến |
恋しい |
Thương nhớ |