Hán Việt Từ vựng Tiếng Việt
Kiểm Tra

検査(けんさ)

Kiểm tra
Điều Tra

調査(ちょうさ)

Điều tra
Thẩm Tra

審査(しんさ)

Thẩm tra
Chiến

(せん)

Trận đấu
Đại Chiến

大戦(たいせん)

Đại chiến
Chiến Tranh

戦争(せんそう)

Chiến tranh
Chiến

(たたか)

Chiến đấu
Cạnh Tranh

競争(きょうそう)

Cạnh tranh
Tranh

(あらそ)

Tranh giành
Tương Lai

将来(しょうらい)

Tương lai
Tương Kỳ

将棋(しょうぎ)

Cờ tướng
Bộ Đạo Kiều

歩道橋(ほどうきょう)

Cầu vượt
Thiết Kiều

鉄橋(てっきょう)

Cầu sắt
Kiều

(はし)

Cây cầu
Giá Kiều

()(はし)

Cầu nối
Tăng

(にく)

Đáng ghét
Tăng

(にく)

Oán hận
Tăng

(にく)しみ

Sự oán hận
Tăng

(にく)らしい

Đáng ghét
Tự Sát

自殺(じさつ)

Tự sát
Sát

(ころ)

Triệt hạ
Bi Quan

悲観(ひかん)

Bi quan
Bi

(かな)しい

Buồn bã
Bi

(かな)しむ

Đau buồn
Sỉ

(はじ)

Sự xấu hổ
Sỉ

(はず)かしい

Xấu hổ
Cảm

(かん)じる

Cảm thấy
Cảm Tình

感情(かんじょう)

Cảm xúc
Cảm Tâm

感心(かんしん)

Thán phục
Cảm Động

感動(かんどう)

Cảm động
Địa Cầu

地球(ちきゅう)

Địa cầu
Điện Cầu

電球(でんきゅう)

Bóng đèn
Dã Cầu

野球(やきゅう)

Bóng chày
Cầu

(たま)

Quả bóng
Bình Hòa

平和(へいわ)

Hòa bình
Hòa Thức

和式(わしき)

Kiểu Nhật
Ái

(あい)

Tình yêu
Ái

(あい)する

Yêu thương
Ái Tình

愛情(あいじょう)

Tình cảm
Luyến Ái

恋愛(れんあい)

Tình yêu
Trọng

(なか)

Quan hệ
Trọng Gian

仲間(なかま)

Đồng nghiệp
Cải Lương

改良(かいりょう)

Cải tiến
Lương

()

Tốt
Khuynh Hướng

傾向(けいこう)

Khuynh hướng
Khuynh

(かたむ)

Nghiêng về
Khuynh

(かたむ)ける

Dốc lòng
Hoành Chuyển

横転(おうてん)

Lật nhào
Hoành Đoạn Bộ Đạo

横断歩道(おうだんほどう)

Vạch qua đường
Hoành

(よこ)

Chiều ngang