| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Nhiệt Thang |
熱湯 |
Nước sôi |
| Thang |
湯 |
Nước nóng |
| Thang Ẩm |
湯飲み |
Chén trà |
| Thang Khí |
湯気 |
Hơi nước |
| Khủng Bố |
恐怖 |
Sợ hãi |
| Khủng |
恐しい |
Đáng sợ |
| Khủng |
恐れ |
Lo ngại |
| Khủng Nhập |
恐れ入ります |
Xin mạn phép |
| Nguyên Liệu |
原料 |
Nguyên liệu |
| Nguyên Sản |
原産 |
Xuất xứ |
| Dã Nguyên |
野原 |
Cánh đồng |
| Nguyên Nhân |
原因 |
Nguyên nhân |
| Yếu Nhân |
要因 |
Yếu tố |
| Vị Trí |
位置 |
Vị trí |
| Trang Trí |
装置 |
Thiết bị |
| Trí |
置く |
Đặt để |
| Vật Trí |
物置 |
Nhà kho |
| Tẩm Thất |
寝室 |
Phòng ngủ |
| Tẩm Phường |
寝坊 |
Ngủ quên |
| Tẩm |
寝る |
Ngủ |
| Trú Tẩm |
昼寝 |
Ngủ trưa |
| Nhiệt |
熱 |
Nhiệt độ |
| Nhiệt Tâm |
熱心 |
Nhiệt tình |
| Nhiệt |
熱ai |
Nóng |
| Nhiệt Trung |
熱中 |
Say mê |
| Nhiên Thiêu |
燃焼 |
Đốt cháy |
| Thiêu |
焼く |
Nướng |
| Thiêu |
焼ける |
Bị cháy |
| Tiếp Xúc |
接触 |
Tiếp xúc |
| Cảm Xúc |
感触 |
Cảm giác |
| Xúc |
触れる |
Chạm vào |
| Xúc |
触わる |
Sờ chạm |
| Đăng Du |
灯油 |
Dầu hỏa |
| Đăng Đài |
灯台 |
Hải đăng |
| Huỳnh Quang Đăng |
蛍光灯 |
Đèn huỳnh quang |
| Điện Đăng |
電灯 |
Đèn điện |
| Thạch Du |
石油 |
Dầu khí |
| Nguyên Du |
原油 |
Dầu thô |
| Du Đoạn |
油断 |
Lơ đễnh |
| Du |
油 |
Dầu mỡ |
| Dư Phân |
余分 |
Dư thừa |
| Dư Kế |
余計 |
Thừa thãi |
| Dư Dụ |
余裕 |
Dư dả |
| Dư |
余る |
Dư thừa |
| Dương Mao |
羊毛 |
Lông cừu |
| Mao |
毛 |
Lông tóc |
| Mao Bì |
毛皮 |
Da thú |