| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cố Dụng |
雇用 |
Tuyển dụng |
| Giải Cố |
解雇 |
Sa thài |
| Cố |
雇う |
Thuê mướn |
| Giải Trừ |
解除 |
Gỡ bỏ |
| Giải Quyết |
解決 |
Giải quyết |
| Giải |
解く |
Tháo gỡ |
| Giải |
解ける |
Tan rã |
| Tôn Trọng |
尊重 |
Tôn trọng |
| Tôn |
尊い |
Cao quý |
| Chấn Nguyên |
震源 |
Tâm chấn |
| Thủy Nguyên |
水源 |
Nguồn nước |
| Nguyên |
源 |
Khởi nguồn |
| Cải Thiện |
改善 |
Cải tiến |
| Thiện Ác |
善悪 |
Đúng sai |
| Thiện Lương |
善良 |
Lương thiện |
| Cảnh Sát |
警察 |
Cảnh sát |
| Quan Sát |
観察 |
Quan sát |
| Chẩn Sát |
診察 |
Khám bệnh |
| Cảnh Bị |
警備 |
Cảnh bị |
| Cảnh Cáo |
警告 |
Cảnh cáo |
| Cảnh Báo |
警報 |
Báo động |
| Phóng Vấn |
訪問 |
Ghé thăm |
| Phóng |
訪ねる |
Ghé thăm |
| Phóng |
訪れる |
Ghé thăm |
| Chứng Minh |
証明 |
Chứng minh |
| Bảo Chứng |
保証 |
Cam kết |
| Chứng Cứ |
証拠 |
Chứng cứ |
| Diễn Tấu |
演奏 |
Trình diễn |
| Diễn Thuyết |
演説 |
Diễn thuyết |
| Tấu |
奏る |
Tấu nhạc |
| Tài Sản |
財産 |
Tài sản |
| Tài Bố |
財布 |
Cái ví |
| Tài Chính |
財政 |
Tài chính |
| Phán Mại |
販売 |
Bán hàng |
| Thị Phán |
市販 |
Bày bán |
| Phí Dụng |
費用 |
Chi phí |
| Tiêu Phí |
消費 |
Tiêu dùng |
| Hội Phí |
会費 |
Hội phí |
| Phí |
費やす |
Tiêu tốn |
| Thưởng Kim |
賞金 |
Tiền thưởng |
| Thưởng Phẩm |
賞品 |
Phần thưởng |
| Thưởng |
賞 |
Giải thưởng |
| Thưởng Vị |
賞味 |
Nếm thử |
| Mậu Dịch |
貿易 |
Mậu dịch |
| Nhẫm Kim |
賃金 |
Tiền lương |
| Gia Nhẫm |
家賃 |
Tiền thuê nhà |
| Vận Nhẫm |
運賃 |
Giá cước |
| Trữ Kim |
貯金 |
Tiết kiệm |
| Trữ Tạng |
貯蔵 |
Dự trữ |