| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Đào |
逃げる |
Tháo chạy |
| Đào |
逃がす |
Bỏ lỡ |
| Đào Vong |
逃亡 |
Bỏ trốn |
| Liên Lạc |
連絡 |
Liên lạc |
| Lạc |
絡む |
Dính líu |
| Dung Tư |
融資 |
Cấp vốn |
| Kim Dung |
金融 |
Tài chính |
| Dung |
融ける |
Tan chảy |
| Dự Kim |
預金 |
Tiết kiệm |
| Dự |
預かる |
Trông nom |
| Dự |
預ける |
Giao phó |
| Tân |
届ける |
Bàn giao |
| Tân |
届く |
Đến nơi |
| Tân Xuất |
届出 |
Thông báo |
| Căn Cứ |
根拠 |
Căn cứ |
| Chứng Cứ |
証拠 |
Chứng cứ |
| Cứ Điểm |
拠点 |
Cứ điểm |
| Điệp |
畳 |
Chiếu Tatami |
| Điệp |
畳む |
Gấp lại |
| Ô Nhiễm |
汚染 |
Ô nhiễm |
| Cảm Nhiễm |
感染 |
Lây nhiễm |
| Nhiễm |
染める |
Nhuộm màu |
| Nhiễm |
染まる |
Bị nhiễm |
| Nhiên Liệu |
燃料 |
Nhiên liệu |
| Nhiên |
燃える |
Bốc cháy |
| Nhiên |
燃やす |
Thiêu cháy |
| Khoa |
誇り |
Tự hào |
| Khoa |
誇る |
Tự hào |
| Khoa Trương |
誇張 |
Khoa trương |
| Yết Tái |
掲載 |
Đăng tải |
| Mãn Tái |
満載 |
Chứa đầy |
| Tái |
載せる |
Xếp lên |
| Tái |
載る |
Đăng tải |
| Phái Khiển |
派遣 |
Phái cử |
| Khiển |
小遣い |
Tiền vặt |
| Khí Khiển |
気遣い |
Quan tâm |
| Vọng Viễn Kính |
望遠鏡 |
Kính viễn vọng |
| Hiển Vi Kính |
顕微鏡 |
Kính hiển vi |
| Kính |
鏡 |
Cái gương |
| Ký Lục |
記録 |
Ghi chép |
| Lục Âm |
録音 |
Ghi âm |
| Lục Họa |
録画 |
Ghi hình |
| Đăng Lục |
登録 |
Đăng ký |
| Lý Lịch Thư |
履歴書 |
Lý lịch |
| Lý |
履く |
Xỏ giày |
| Lý Tu |
履修 |
Tích lũy |
| Miêu Tả |
描写 |
Miêu tả |
| Miêu |
描く |
Vạch ra |