| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Phong Phú |
豊富 |
Dồi dào |
| Phong |
豊か |
Giàu có |
| Tài Bố |
財布 |
Cái ví |
| Tài Sản |
財産 |
Tài sản |
| Tài Chính |
財政 |
Tài chính |
| Trữ Kim |
貯金 |
Tiết kiệm |
| Trữ Tạng |
貯蔵 |
Dự trữ |
| Bần |
貧しい |
Nghèo nàn |
| Bần Khốn |
貧困 |
Bần cùng |
| Bần Huyết |
貧血 |
Thiếu máu |
| Phạp |
乏しい |
Khan hiếm |
| Khiếm Phạp |
欠乏 |
Cạn kiệt |
| Thông Hóa |
通貨 |
Tiền tệ |
| Hóa Tệ |
貨幣 |
Tiền tệ |
| Hóa Vật |
貨物 |
Hàng hóa |
| Mậu Dịch |
貿易 |
Mậu dịch |
| Nhẫm Kim |
賃金 |
Tiền lương |
| Gia Nhẫm |
家賃 |
Tiền nhà |
| Nhẫm Thải |
賃貸 |
Cho thuê |
| Thải |
貸す |
Cho mượn |
| Thải Xuất |
貸し出し |
Cho mượn |
| Tá |
借りる |
Vay mượn |
| Tá Kim |
借金 |
Khoản nợ |
| Phí Dụng |
費用 |
Chi phí |
| Tiêu Phí |
消費 |
Tiêu dùng |
| Phí |
費やす |
Tiêu tốn |
| Tư Liệu |
資料 |
Tài liệu |
| Tư Bản |
資本 |
Dòng vốn |
| Tư Nguyên |
資源 |
Tài nguyên |
| Phẩm Chất |
品質 |
Chất lượng |
| Vật Chất |
物質 |
Vật chất |
| Tố Chất |
素質 |
Tố chất |
| Nguy Hiểm |
危険 |
Nguy hiểm |
| Bảo Hiểm |
保険 |
Bảo hiểm |
| Mạo Hiểm |
冒険 |
Mạo hiểm |
| Kiểm Tra |
検査 |
Kiểm tra |
| Kiểm Tác |
検索 |
Tra cứu |
| Kiểm Vấn |
検問 |
Kiểm soát |
| Thí Nghiệm |
試験 |
Sát hạch |
| Kinh Nghiệm |
経験 |
Kinh nghiệm |
| Thể Nghiệm |
体験 |
Trải nghiệm |
| Giảm Thiểu |
減少 |
Sụt giảm |
| Tước Giảm |
削減 |
Cắt giảm |
| Giảm |
減る |
Sụt giảm |
| Giảm |
減らす |
Giảm thiểu |
| Chấn Nguyên |
震源 |
Tâm chấn |
| Điện Nguyên |
電源 |
Nguồn điện |
| Tài Nguyên |
財源 |
Ngân sách |
| Nguyên |
源 |
Cội nguồn |