| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tương Đàm |
相談 |
Thảo luận |
| Hội Đàm |
会談 |
Hội đàm |
| Đối Đàm |
対談 |
Đối thoại |
| 冗Đàm |
冗談 |
Nói đùa |
| Xác Nhận |
確認 |
Xác nhận |
| Thừa Nhận |
承認 |
Phê duyệt |
| Nhận |
認める |
Công nhận |
| Chính Xác Đích |
正確な |
Chính xác |
| Xác Thật Đích |
確実な |
Chắc chắn |
| Xác |
確かめる |
Xác minh |
| Thẩm Tra |
審査 |
Thẩm định |
| Thẩm Phán |
審判 |
Trọng tài |
| Bất Thẩm Đích |
不審な |
Đáng ngờ |
| Song Khẩu |
窓口 |
Quầy tiếp tân |
| Đồng Song Hội |
同窓会 |
Họp lớp |
| Song |
窓 |
Cửa sổ |
| Bổ Trợ |
補助 |
Bổ trợ |
| Bổ Cấp |
補給 |
Bổ cấp |
| Hậu Bổ |
候補 |
Ứng viên |
| Bổ |
補う |
Bù đắp |
| Sung Thật |
充実 |
Phát triển |
| Sung Điện |
充電 |
Sạc điện |
| Mãn Túc |
満足 |
Thỏa mãn |
| Vị Mãn |
未満 |
Chưa đạt |
| Mãn Viên |
満員 |
Hết chỗ |
| Mãn |
満ちる |
Tràn đầy |
| Niên Linh |
年齢 |
Độ tuổi |
| Cao Linh |
高齢 |
Tuổi cao |
| Tuế |
~歳 |
Tuổi |
| Tuế Nguyệt |
歳月 |
Thời gian |
| Quốc Tế |
国際 |
Quốc tế |
| Giao Tế |
交際 |
Giao tế |
| Tế |
際立つ |
Nổi bật |
| Cảnh Sát |
警察 |
Cảnh sát |
| Quan Sát |
観察 |
Quan sát |
| Khảo Sát |
考察 |
Khảo sát |
| Ma Sát |
摩擦 |
Ma sát |
| Sát |
擦る |
Chà xát |
| Đại Lượng |
大量 |
Khổng lồ |
| Số Lượng |
数量 |
Số lượng |
| Lượng |
量る |
Đo lường |
| Lĩnh Thu Thư |
領収書 |
Hóa đơn |
| Đại Thống Lĩnh |
大統領 |
Tổng thống |
| Lãnh Thổ |
領土 |
Lãnh thổ |
| Tàn Niệm |
残念 |
Đáng tiếc |
| Kỷ Niệm |
記念 |
Kỷ niệm |
| Tín Niệm |
信念 |
Tín niệm |
| Nhất Ức |
一億 |
Trăm triệu |
| Ký Ức |
記憶 |
Ký ức |