| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Bán |
伴う |
Đi kèm |
| Thao Tác |
操作 |
Thao tác |
| Thao Túng |
操縦 |
Điều khiển |
| Thao |
操る |
Thao túng |
| Túng |
縦 |
Chiều dọc |
| Túng Đoạn |
縦断 |
Xuyên dọc |
| Kịch Trường |
劇場 |
Nhà hát |
| Diễn Kịch |
演劇 |
Kịch nghệ |
| Kịch Tính Đích |
劇的 |
Kịch tính |
| Cảm Kích |
感激 |
Cảm kích |
| Cấp Kích Đích |
急激 |
Đột biến |
| Kích |
激しい |
Dữ dội |
| Phá Hoại |
破壊 |
Phá hủy |
| Phá Phiến |
破片 |
Mảnh vỡ |
| Phá |
破る |
Phá vỡ |
| Đảo Hoại |
倒壊 |
Sập đổ |
| Hoại |
壊れる |
Hỏng hóc |
| Hoại |
壊す |
Phá hủy |
| Địa Chấn |
地震 |
Động đất |
| Chấn |
震える |
Run rẩy |
| Chấn Động |
振動 |
Chấn động |
| Chấn |
振る |
Từ chối |
| Chấn Vũ |
振る舞う |
Tác phong |
| Nồng Hậu Đích |
濃厚na |
Khả năng |
| Nồng |
濃い |
Đậm đặc |
| Hỗn Tạp |
混雑 |
Tắc nghẽn |
| Hỗn |
混じる |
Lẫn lộn |
| Hỗn |
混ぜる |
Hòa trộn |
| Hỗn Loạn |
混乱 |
Khủng hoảng |
| Loạn |
乱れる |
Mất trật tự |
| Loạn |
乱す |
Phá hoại |
| Ca Từ |
歌詞 |
Ca từ |
| Thai Từ |
台詞 |
Lời thoại |
| Xí Nghiệp |
企業 |
Xí nghiệp |
| Xí Họa |
企画 |
Kế hoạch |
| Xí |
企てる |
Mưu tính |
| Họa Kỳ Đích |
画期的な |
Bước ngoặt |
| Họa Số |
画数 |
Số nét |
| Họa Diện |
画面 |
Màn hình |
| Tai Hại |
災害 |
Tai họa |
| Tai Nạn |
災難 |
Tai nạn |
| Thiên Tai |
天災 |
Thiên tai |
| Bi Sảm na |
悲惨な |
Bi thảm |
| Sảm me na |
惨めな |
Thảm hại |
| Bái Kiến |
拝見 |
Kính xem |
| Bái |
拝m |
Cầu khẩn |
| Tham Bái |
参拝 |
Viếng đền |
| Khẩn Trương |
緊張 |
Áp lực |
| Chủ Trương |
主張 |
Lập trường |
| Xuất Trương |
出張 |
Công tác |
| Trương |
張る |
Căng ra |