| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khán Hộ |
看護 |
Chăm sóc |
| Khán Bệnh |
看病 |
Chăm sóc |
| Khán Bản |
看板 |
Bảng hiệu |
| Hắc Bản |
黒板 |
Bảng đen |
| Bản |
板 |
Tấm ván |
| Ấu Nhi |
幼児 |
Trẻ nhỏ |
| Ấu |
幼しい |
Non nớt |
| Nhi Đồng |
児童 |
Thiếu nhi |
| Dục Nhi |
育児 |
Nuôi dạy |
| Súc Tích |
蓄積 |
Tích lũy |
| Trữ Súc |
貯蓄 |
Tiết kiệm |
| Súc |
蓄える |
Tích trữ |
| Trệ Tại |
滞在 |
Lưu trú |
| Đình Trệ |
停滞 |
Đình trệ |
| Trệ |
滞る |
Ứng đọng |
| Hoang |
荒れる |
Biến động |
| Hoang |
荒い |
Thô bạo |
| Hoang |
荒らす |
Tàn phá |
| Quốc Tịch |
国籍 |
Quốc tịch |
| Thư Tịch |
書籍 |
Tài liệu |
| Mai |
埋める |
Chôn lấp |
| Mai |
埋まる |
Bị vùi |
| Phát Quật |
発掘 |
Phát lộ |
| Quật |
掘る |
Đào bới |
| Thoái Khuất |
退屈 |
Chán nản |
| Khuất Chiết |
屈折 |
Khúc xạ |
| Cốt Chiết |
骨折 |
Gãy xương |
| Chiết |
折る |
Bẻ gãy |
| Chiết |
折れる |
Bị gãy |
| Tôn Trọng |
尊重 |
Tôn trọng |
| Tôn |
尊い |
Tôn quý |
| Tôn Kính |
尊敬 |
Tôn kính |
| Kính Ý |
敬意 |
Kính trọng |
| Kính |
敬う |
Kính trọng |
| Cảnh Cáo |
警告 |
Cảnh cáo |
| Cảnh Báo |
警報 |
Báo động |
| Cảnh Bị |
警備 |
Cảnh bị |
| Bảo Hộ |
保護 |
Bảo hộ |
| Biện Hộ |
弁護 |
Biện hộ |
| Công Kích |
攻撃 |
Tấn công |
| Công |
攻める |
Công kích |
| Mục Kích |
目撃 |
Chứng kiến |
| Đột Kích |
突撃 |
Đột kích |
| 爆Phát |
爆発 |
Bùng nổ |
| Bạo Đạn |
爆弾 |
Quả bom |
| Đạn |
弾む |
Rộn ràng |
| Đạn |
弾 |
Viên đạn |
| Phương Châm |
方針 |
Phương châm |
| Chỉ Châm |
指指針 |
Chỉ nam |
| Châm |
針 |
Cây kim |