| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Từ Chức |
辞職 |
Từ chức |
| Từ Điển |
辞典 |
Từ điển |
| Tứ Quý |
四季 |
Bốn mùa |
| Tuế Mộ |
お歳暮 |
Quà cuối năm |
| Thu Hoạch |
収穫 |
Thu hoạch |
| Thu Chi |
収支 |
Thu chi |
| Thu Dung |
収容 |
Sức chứa |
| Thu Nạp |
収納 |
Thu nạp |
| Thu Tập |
収集 |
Thu thập |
| Hấp Thu |
吸収 |
Hấp thu |
| Thu |
収まる |
Giải quyết |
| Thu |
収める |
Thu được |
| Quý Trọng |
貴重な |
Quý giá |
| Quý |
貴い |
Cao quý |
| Tài Chính |
財政 |
Tài chính |
| Bình Giá |
評価 |
Đánh giá |
| Bình Phán |
評判 |
Danh tiếng |
| Bình Luận |
評論 |
Bình luận |
| Tổng Số |
総数 |
Tổng số |
| Tổng Lý |
総理 |
Thủ tướng |
| Tổng Hợp |
総合 |
Tổng hợp |
| Cải Chính |
改正 |
Cải cách |
| Cải |
改める |
Sửa đổi |
| Họa Gia |
画家 |
Họa sĩ |
| Ánh Họa |
映画 |
Phim ảnh |
| Gan Ác |
善悪 |
Thiện ác |
| Thân Thiện |
親善 |
Thân thiện |
| Thiện Lương |
善良な |
Lương thiện |
| Tư Sản |
資産 |
Tài sản |
| Tư Nguyên |
資源 |
Tài nguyên |
| Tư Kim |
資金 |
Tiền vốn |
| Tư Cách |
資格 |
Tư cách |
| Tư Liệu |
資料 |
Tài liệu |
| Tán Thành |
賛成 |
Tán thành |
| Tán Đồng |
賛同 |
Tán đồng |
| Thuế Kim |
税金 |
Tiền thuế |
| Thuế Quan |
税関 |
Hải quan |
| Khóa Thuế |
課税 |
Đánh thuế |
| Mục Sư |
牧師 |
Mục sư |
| Mục Trường |
牧場 |
Trang trại |
| Du Mục |
遊牧 |
Du mục |
| Đặc Thưởng |
特賞 |
Giải đặc biệt |
| Thưởng Kim |
賞金 |
Tiền thưởng |
| Thưởng Phẩm |
賞品 |
Phần thưởng |
| Thương Nghiệp |
商業 |
Thương mại |
| Thương Mại |
商売 |
Buôn bán |
| Thương Điếm |
商店 |
Cửa hàng |
| Cơ Năng |
機能 |
Tính năng |
| Năng Suất |
能率 |
Năng suất |
| Hữu Năng |
有能な |
Tài năng |