| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Hoa Bình |
花瓶 |
Bình hoa |
| Bình Cật |
瓶詰 |
Đóng chai |
| Không Bình |
空き瓶 |
Vỏ chai |
| Sa Đường |
砂糖 |
Đường ăn |
| Đường Phân |
糖分 |
Lượng đường |
| Đường Niệu Bệnh |
糖尿病 |
Tiểu đường |
| Tự Động Phi |
自動扉 |
Cửa tự động |
| Phi |
扉 |
Cánh cửa |
| Tẩy Tịnh Tế |
洗浄剤 |
Chất tẩy |
| Tịnh Hóa |
浄化 |
Thanh lọc |
| Bì Cách Chế Phẩm |
皮革製品 |
Đồ da |
| Thoát Bì |
脱皮i |
Lột xác |
| Bỉ Ngạn |
彼岸 |
Bờ bên kia |
| Bị Hại |
被害 |
Thiệt hại |
| Phì Lao |
疲労 |
Mệt mỏi |
| Phi Lộ |
披露 |
Công khai |
| Điện Ba |
電波 |
Sóng điện |
| Đột Phá |
突破 |
Vượt qua |
| Phương Châm |
方針 |
Phương châm |
| Phóng Trí |
放置 |
Bỏ mặc |
| Mô Phỏng |
模倣 |
Mô phỏng |
| Phương Hương Tế |
芳香剤 |
Sáp thơm |
| Tẩm Phường |
寝坊 |
Dậy muộn |
| Phòng Vệ |
防衛 |
Phòng vệ |
| Phương Hại |
妨害 |
Cản trở |
| Phường Tích |
紡績 |
Dệt sợi |
| Bàng Thính |
傍聴 |
Dự thính |
| Phi Hành |
非行 |
Sai trái |
| Phi Thường Thức |
非常識 |
Vô ý thức |
| Bi Quan |
悲観 |
Bi quan |
| Lạc Quan |
楽観 |
Lạc quan |
| Bài Ưu |
俳優 |
Diễn viên |
| Bài Trừ |
排除 |
Loại bỏ |
| Giam Thị |
監視 |
Giám sát |
| Giám Thưởng |
鑑賞 |
Thưởng thức |
| Quân Hạm |
軍艦 |
Tàu chiến |
| Triển Lãm Hội |
展覧会 |
Triển lãm |
| Phiếm Lạm |
氾濫 |
Ngập lụt |
| Triệu |
兆 |
Nghìn tỷ |
| Khiêu Chiến |
挑戦 |
Thách thức |
| Khiêu Vọng |
眺望 |
Tầm nhìn |
| Đào Vong |
逃亡 |
Chạy trốn |
| Bạch Đường |
白糖 |
Đường trắng |
| Chư Quân |
諸君 |
Các bạn |
| Quận |
郡 |
Huyện |
| Quần Chúng |
群衆 |
Đám đông |
| Các Tự |
各自 |
Mỗi người |
| Lữ Khách |
旅客 |
Hành khách |
| Quan Khách |
観客 |
Khán giả |
| Chứng Trạng |
症状 |
Triệu chứng |
| Phân Bí |
分泌 |
Tiết ra |
| Bí Niệu Khí Khoa |
泌尿器科 |
Khoa tiết niệu |
| Bí Mật |
秘密 |
Bí mật |
| Thần Bí |
神秘 |
Thần bí |
| Thành Tựu |
成就 |
Thành tựu |
| Thịnh Đại |
盛大 |
Hoành tráng |
| Phồn Thịnh |
繁盛 |
Phồn thịnh |
| Thành Thật |
誠实 |
Thành thật |
| Đinh Mục |
丁目 |
Khu phố |
| Đinh Ninh |
丁寧な |
Lịch sự |
| Đinh Trưởng |
町長 |
Trưởng trấn |
| Đình Chủ |
亭主 |
Người chồng |
| Đình Lưu Sở |
停留所 |
Trạm dừng |
| Dư Hạ |
余暇 |
Thời gian rảnh |
| Tước Trừ |
削除 |
Xóa bỏ |
| Tảo Trừ |
掃除 |
Dọn dẹp |
| Từ Hành |
徐行 |
Đi chậm |
| Tự Thuật |
叙述 |
Mô tả |
| Bi Sảm |
悲惨 |
Bi thảm |
| Sảm Bại |
惨敗 |
Thảm bại |