| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Diễn Thuyết |
演説 |
Diễn thuyết |
| Giảng Diễn |
講演 |
Bài giảng |
| Diễn Tấu |
演奏 |
Diễn tấu |
| Xí Nghiệp |
企業 |
Xí nghiệp |
| Xí Họa |
企画 |
Kế hoạch |
| Xí |
企てる |
Dự tính |
| Phá Sản |
破産 |
Phá sản |
| Phá Hoại |
破壊 |
Phá hoại |
| Trắc Lượng |
測量 |
Đo lường |
| Kế Trắc |
計測 |
Đo lường |
| Trắc |
測る |
Đo đạc |
| Trắc Định |
測定 |
Đo lường |
| Ngư Nghiệp |
漁業 |
Ngư nghiệp |
| Ngư Sư |
漁師 |
Ngư dân |
| Ngư Thuyền |
漁船 |
Tàu cá |
| Tân Tiên |
新鮮な |
Tươi mới |
| Tiên |
鮮やかな |
Rực rỡ |
| Xung Đột |
衝突 |
Xung đột |
| Đột Kích |
突撃 |
Đột kích |
| Đột Nhiên |
突然 |
Đột nhiên |
| Địa Đới |
地帯 |
Vành đai |
| Liên Đới |
連帯 |
Liên kết |
| Đới |
帯 |
Thắt lưng |
| Sáp Trệ |
渋滞 |
Tắc nghẽn |
| Trệ Tại |
滞在 |
Lưu trú |
| Trệ |
滞る |
Đình trệ |
| Đăng Lục |
登録 |
Đăng ký |
| Đăng Sơn |
登山 |
Leo núi |
| Đăng Trường |
登場 |
Xuất hiện |
| Biên Tập |
編集 |
Biên tập |
| Biên Vật |
編み物 |
Đồ đan |
| Biên |
編む |
Đan |
| Kiểm Tra |
検査 |
Kiểm tra |
| Thẩm Tra |
審査 |
Thẩm tra |
| Tra Chứng |
査証 |
Thị thực |
| Sưu Tra |
捜査 |
Điều tra |
| Thiết Trí |
設置 |
Lắp đặt |
| Thiết Định |
設定 |
Thiết lập |
| Thiết Kế |
設計 |
Thiết kế |
| Thiết Bị |
設備 |
Thiết bị |
| Cố Chấp |
固執 |
Cố chấp |
| Ngoan Cố |
頑固な |
Ngoan cố |
| Cố |
固まる |
Đông lại |
| Cố |
固める |
Củng cố |
| Triển Khai |
展開 |
Triển khai |
| Triển Thị |
展示 |
Trưng bày |
| Hàng Hải |
航海 |
Hàng hải |
| Hàng Không |
航空 |
Hàng không |
| Phạm Nhân |
犯人 |
Tội phạm |
| Phạm Tội |
犯罪 |
Phạm tội |
| Phạm |
犯す |
Phạm tội |
| Dung Nghi Giả |
容疑者 |
Kẻ tìh nghi |